(Top Banner Ad)
trolleybus
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải

trolleybus

UK: /ˈtrɒlibʌs/ • US: /ˈtrɑːlibʌs/

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt điện xe điện bánh hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric bus that draws power from overhead wires using spring-loaded trolley poles.

Vietnamese Meaning

Một loại xe buýt điện lấy điện từ dây điện trên cao thông qua các cần kéo lò xo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trolleybus system in San Francisco is well-maintained."

    "Hệ thống xe buýt điện ở San Francisco được bảo trì tốt."

  • "Many cities are considering trolleybuses as a sustainable transport option."

    "Nhiều thành phố đang xem xét xe buýt điện như một lựa chọn giao thông bền vững."

  • "The trolleybus route connects the city center with the suburbs."

    "Tuyến xe buýt điện kết nối trung tâm thành phố với các vùng ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trolley xe đẩy, cần lấy điện trên cao của xe điện
Noun bus xe buýt

Synonyms

trackless trolley (xe điện không ray)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
trolley
English
bus
English
trolleybus

Nguồn gốc của Trolleybus

Từ 'trolleybus' kết hợp 'trolley' (ám chỉ cơ chế kết nối điện trên cao) và 'bus' (xe buýt). Nó ra đời để chỉ loại xe buýt chạy bằng điện, lấy điện từ dây điện trên cao thông qua một cần nối gọi là 'trolley pole'. Xe trolleybus từng rất phổ biến ở nhiều thành phố trên thế giới như một phương tiện giao thông công cộng sạch và hiệu quả.

Usage Note

Trolleybus là phương tiện giao thông công cộng thân thiện với môi trường, hoạt động bằng điện và không phát thải trực tiếp. Chúng khác với xe buýt thông thường (bus) vì cần kết nối với hệ thống dây điện trên cao để hoạt động. Khác với tàu điện (tram), trolleybus có bánh xe cao su và có thể di chuyển linh hoạt hơn trên đường.

Prepositions

on in

Ví dụ:
- On a trolleybus: Diễn tả việc đang ở trên một chiếc trolleybus.
- In a trolleybus depot: Diễn tả việc ở trong một nhà ga/bãi đỗ xe trolleybus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trolleybus
  • modern trolleybus
    (xe trolleybus hiện đại)
  • electric trolleybus
    (xe trolleybus điện)
  • old trolleybus
    (xe trolleybus cũ)
Verb + trolleybus
  • ride the trolleybus
    (đi xe trolleybus)
  • board a trolleybus
    (lên xe trolleybus)
  • operate trolleybuses
    (vận hành các xe trolleybus)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trolleybus

danh từ
Lật mặt

Một loại xe buýt điện lấy điện từ dây điện trên cao thông qua các cần kéo lò xo.

"The trolleybus system in San Francisco is well-maintained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trolleybus".

Trolleybus trong lịch sử giao thông công cộng

Trolleybus từng là một phần quan trọng của hệ thống giao thông công cộng ở nhiều thành phố, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20. Chúng được ưa chuộng vì ít gây ô nhiễm hơn xe buýt chạy bằng xăng hoặc dầu diesel, và êm ái hơn xe điện bánh sắt.