electric vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle that uses an electric motor for propulsion, powered by electricity from batteries or other sources.
Vietnamese Meaning
Phương tiện giao thông sử dụng động cơ điện để di chuyển, được cung cấp năng lượng điện từ pin hoặc các nguồn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is promoting the use of electric vehicles to reduce air pollution."
"Chính phủ đang khuyến khích sử dụng xe điện để giảm ô nhiễm không khí."
-
"Electric vehicles are becoming increasingly popular due to their environmental benefits."
"Xe điện ngày càng trở nên phổ biến do những lợi ích về môi trường của chúng."
-
"The company plans to launch a new line of electric vehicles next year."
"Công ty dự định ra mắt một dòng xe điện mới vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adjective | electrical | thuộc về điện, liên quan đến điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, làm cho có điện |
| Adverb | electrically | bằng điện, về mặt điện |
| Adjective | vehicular | thuộc về xe cộ, liên quan đến phương tiện giao thông |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được viết tắt là EV. Nó dùng để chỉ bất kỳ loại phương tiện nào chạy bằng điện, bao gồm ô tô, xe máy, xe buýt và xe tải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new electric vehicle (xe điện mới)
-
autonomous autonomous electric vehicle (xe điện tự lái)
-
long-range long-range electric vehicle (xe điện tầm xa)
-
commercial commercial electric vehicle (xe điện thương mại)
-
drive drive an electric vehicle (lái xe điện)
-
charge charge an electric vehicle (sạc xe điện)
-
buy buy an electric vehicle (mua xe điện)
-
produce produce electric vehicles (sản xuất xe điện)
-
market electric vehicle market (thị trường xe điện)
-
charging electric vehicle charging (sạc xe điện)
-
technology electric vehicle technology (công nghệ xe điện)
-
owner electric vehicle owner (chủ sở hữu xe điện)
Idioms
-
go electric
chuyển sang sử dụng xe điện hoặc các thiết bị chạy điện
"Many cities are encouraging residents to go electric to reduce air pollution."
(Nhiều thành phố đang khuyến khích người dân chuyển sang dùng xe điện để giảm ô nhiễm không khí.)
-
the electric vehicle revolution
cuộc cách mạng xe điện; sự thay đổi lớn trong ngành công nghiệp ô tô do sự phát triển của xe điện
"Tesla played a key role in sparking the electric vehicle revolution."
(Tesla đã đóng vai trò quan trọng trong việc khơi mào cuộc cách mạng xe điện.)
-
all-electric vehicle (AEV/BEV)
xe điện hoàn toàn (chỉ chạy bằng điện, không có động cơ đốt trong)
"An all-electric vehicle produces zero tailpipe emissions."
(Một chiếc xe điện hoàn toàn không thải ra khí thải từ ống xả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric vehicle
Danh từPhương tiện giao thông sử dụng động cơ điện để di chuyển, được cung cấp năng lượng điện từ pin hoặc các nguồn khác.
"The government is promoting the use of electric vehicles to reduce air pollution."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company manufactures electric vehicles. |
Công ty sản xuất xe điện. |
| Phủ định | She does not own an electric vehicle. |
Cô ấy không sở hữu một chiếc xe điện nào. |
| Nghi vấn | Does he drive an electric vehicle? |
Anh ấy có lái xe điện không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people buy electric vehicles these days. |
Ngày nay nhiều người mua xe điện. |
| Phủ định | Not only does the electric car save money on fuel, but it also reduces emissions. |
Xe điện không chỉ tiết kiệm tiền nhiên liệu mà còn giảm lượng khí thải. |
| Nghi vấn | Should you choose an electric vehicle, you will contribute to a cleaner environment. |
Nếu bạn chọn một chiếc xe điện, bạn sẽ đóng góp vào một môi trường sạch hơn. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has bought an electric vehicle this year. |
Cô ấy đã mua một chiếc xe điện trong năm nay. |
| Phủ định | They haven't driven an electric vehicle before. |
Họ chưa từng lái một chiếc xe điện nào trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever owned an electric vehicle? |
Anh ấy đã từng sở hữu một chiếc xe điện chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought an electric vehicle last year; it would have saved me so much on gas. |
Tôi ước tôi đã mua một chiếc xe điện năm ngoái; nó đã giúp tôi tiết kiệm rất nhiều tiền xăng. |
| Phủ định | If only I hadn't dismissed electric vehicles as impractical back then. |
Giá mà tôi đã không bỏ qua xe điện vì chúng không thực tế vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | If only they would make electric vehicles more affordable, would more people buy them? |
Giá mà họ làm cho xe điện trở nên phải chăng hơn, liệu có nhiều người mua chúng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric vehicle".
