(Top Banner Ad)
trophic web
C1
noun C1 Sinh thái học

trophic web

UK: /ˈtrɒfɪk wɛb/ • US: /ˈtroʊfɪk wɛb/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới dinh dưỡng mạng lưới thức ăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of interconnected food chains in an ecological community.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các chuỗi thức ăn liên kết với nhau trong một quần xã sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trophic web of the Arctic is particularly sensitive to climate change."

    "Tổ chức mạng lưới thức ăn của Bắc Cực đặc biệt nhạy cảm với biến đổi khí hậu."

  • "Understanding the trophic web is crucial for effective conservation management."

    "Hiểu rõ mạng lưới thức ăn là rất quan trọng để quản lý bảo tồn hiệu quả."

  • "Pollution can disrupt the delicate balance of a trophic web."

    "Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của một mạng lưới thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trophic thuộc về dinh dưỡng, liên quan đến sự nuôi dưỡng
Noun trophy chiến lợi phẩm, cúp (có liên quan đến việc giành được 'dinh dưỡng' hoặc tài nguyên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
trophē (τροφή) - nourishment
English
trophic - relating to nutrition
English
web - interconnected system
English
trophic web - interconnected food relationships

Nguồn gốc 'trophic' (dinh dưỡng)

Từ 'trophic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'trophē', có nghĩa là 'dinh dưỡng'. Nó ám chỉ cách thức các sinh vật lấy năng lượng và chất dinh dưỡng từ môi trường. Sự kết hợp với 'web' (mạng lưới) tạo ra hình ảnh một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ dinh dưỡng.

Usage Note

Trophic web phức tạp hơn chuỗi thức ăn (food chain) bởi vì nó mô tả nhiều con đường mà năng lượng và chất dinh dưỡng đi qua trong một hệ sinh thái. Trong khi chuỗi thức ăn là một chuỗi tuyến tính, trophic web là một mạng lưới phức tạp, cho thấy nhiều sinh vật có thể ăn hoặc bị ăn bởi nhiều loài khác nhau. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài trong một hệ sinh thái.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' để chỉ trophic web nằm trong một môi trường hoặc hệ sinh thái cụ thể (ví dụ: 'trophic web in a rainforest'). Sử dụng 'within' để nhấn mạnh rằng trophic web là một thành phần của một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'trophic web within the ecosystem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trophic web
  • complex complex trophic web
    (mạng lưới dinh dưỡng phức tạp)
  • intricate intricate trophic web
    (mạng lưới dinh dưỡng rối rắm, phức tạp)
  • stable stable trophic web
    (mạng lưới dinh dưỡng ổn định)
Verb + trophic web
  • study study the trophic web
    (nghiên cứu mạng lưới dinh dưỡng)
  • disrupt disrupt the trophic web
    (phá vỡ mạng lưới dinh dưỡng)
  • analyze analyze the trophic web
    (phân tích mạng lưới dinh dưỡng)

Idioms

  • to be caught in the trophic web

    bị mắc kẹt trong mạng lưới dinh dưỡng (nghĩa bóng: bị ràng buộc trong một hệ thống phức tạp, khó thoát ra)

    "Small businesses are often caught in the trophic web of regulations and taxes."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị mắc kẹt trong mạng lưới quy định và thuế má phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trophic web

noun
Lật mặt

Một hệ thống các chuỗi thức ăn liên kết với nhau trong một quần xã sinh thái.

"The trophic web of the Arctic is particularly sensitive to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trophic web".

Tầm quan trọng của đa dạng sinh học

Mạng lưới dinh dưỡng (trophic web) cho thấy tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Một hệ sinh thái với nhiều loài khác nhau có một mạng lưới dinh dưỡng phức tạp và do đó ổn định hơn, ít bị ảnh hưởng bởi sự biến mất của một loài duy nhất.