(Top Banner Ad)
trophic level
C1
noun C1 Sinh thái học

trophic level

UK: /ˈtrɒfɪk ˈlevəl/ • US: /ˈtroʊfɪk ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cấp dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of several hierarchical levels in an ecosystem, comprising organisms that share the same function in the food chain and the same nutritional relationship to the primary sources of energy.

Vietnamese Meaning

Mỗi cấp bậc trong hệ sinh thái, bao gồm các sinh vật có cùng chức năng trong chuỗi thức ăn và có mối quan hệ dinh dưỡng tương tự với các nguồn năng lượng sơ cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Primary producers occupy the first trophic level."

    "Các nhà sản xuất sơ cấp chiếm cấp dinh dưỡng đầu tiên."

  • "The trophic level of a hawk is higher than that of a grasshopper."

    "Cấp dinh dưỡng của một con diều hâu cao hơn cấp dinh dưỡng của một con châu chấu."

  • "Energy transfer between trophic levels is inefficient."

    "Sự chuyển giao năng lượng giữa các cấp dinh dưỡng không hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trophic thuộc về dinh dưỡng, liên quan đến dinh dưỡng
Noun trophy chiến lợi phẩm, cúp (có liên quan đến nguồn gốc 'trophē' - thức ăn)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
trophikos (τροφικός) - pertaining to food or nutrition
English
trophic
English
level
English
trophic level

Nguồn gốc của 'trophic level'

Thuật ngữ 'trophic level' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'trophikos', nghĩa là 'liên quan đến thức ăn hoặc dinh dưỡng'. Các nhà khoa học đã sử dụng khái niệm này để mô tả cách năng lượng và chất dinh dưỡng di chuyển qua các sinh vật trong một hệ sinh thái, tạo thành các tầng dinh dưỡng khác nhau.

Usage Note

Cấp dinh dưỡng mô tả vị trí của một sinh vật trong chuỗi thức ăn. Nó liên quan đến việc sinh vật đó thu được năng lượng như thế nào. Các cấp dinh dưỡng thường được đánh số từ 1 đến 5, bắt đầu từ các nhà sản xuất (cấp 1) và kết thúc bằng các loài săn mồi đỉnh cao (cấp cao hơn).

Prepositions

at in

‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể trong chuỗi. Ví dụ: 'Plants are at the first trophic level.' (‘Tại’ dùng để chỉ vị trí cụ thể trong chuỗi. Ví dụ: 'Thực vật ở cấp dinh dưỡng đầu tiên.’) 'In' dùng để chỉ sự bao hàm. Ví dụ: 'Energy decreases in each trophic level.’ (‘Trong’ dùng để chỉ sự bao hàm. Ví dụ: ‘Năng lượng giảm ở mỗi cấp dinh dưỡng.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trophic level
  • highest trophic level
    (tầng dinh dưỡng cao nhất)
  • lower trophic level
    (tầng dinh dưỡng thấp hơn)
  • top trophic level
    (tầng dinh dưỡng trên cùng)
Verb + trophic level
  • occupy a trophic level
    (chiếm một tầng dinh dưỡng)
  • move up a trophic level
    (di chuyển lên một tầng dinh dưỡng)
  • analyze trophic level
    (phân tích tầng dinh dưỡng)

Idioms

  • eating high on the trophic level

    ăn thức ăn ở tầng dinh dưỡng cao (ám chỉ việc tiêu thụ nhiều thịt)

    "Humans, in general, are eating high on the trophic level."

    (Nhìn chung, con người đang ăn thức ăn ở tầng dinh dưỡng cao.)

  • bottom of the trophic level

    đáy của tầng dinh dưỡng (thường ám chỉ những sinh vật sản xuất)

    "Plants are at the bottom of the trophic level."

    (Thực vật nằm ở đáy của tầng dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trophic level

noun
Lật mặt

Mỗi cấp bậc trong hệ sinh thái, bao gồm các sinh vật có cùng chức năng trong chuỗi thức ăn và có mối quan hệ dinh dưỡng tương tự với các nguồn năng lượng sơ cấp.

"Primary producers occupy the first trophic level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trophic level".

Tầm quan trọng của việc bảo tồn

Hiểu về các tầng dinh dưỡng giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. Sự suy giảm số lượng cá ở tầng dinh dưỡng cao có thể gây ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hệ sinh thái biển.