(Top Banner Ad)
food chain
B1
noun B1 Sinh thái học, Sinh học

food chain

UK: /ˈfuːd tʃeɪn/ • US: /ˈfuːd tʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi thức ăn dây chuyền thức ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hierarchical series of organisms each dependent on the next as a source of food.

Vietnamese Meaning

Chuỗi thức ăn là một loạt các sinh vật sống phụ thuộc lẫn nhau, mỗi sinh vật đóng vai trò là nguồn thức ăn cho sinh vật tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food chain in the Arctic is particularly vulnerable to climate change."

    "Chuỗi thức ăn ở Bắc Cực đặc biệt dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu."

  • "Humans are at the top of many food chains."

    "Con người đứng đầu nhiều chuỗi thức ăn."

  • "Pollution can disrupt the delicate balance of the food chain."

    "Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của chuỗi thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, đồ ăn
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder Người/vật cho ăn; máng ăn
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực (thông tục)
Noun chain Chuỗi, xích
Verb chain Xích lại, nối thành chuỗi
Adjective chained Bị xích, bị nối chuỗi
Noun food web Lưới thức ăn (một mạng lưới phức tạp của nhiều chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Modern English
food
Latin
catēna
Old French
chaine
Middle English
chayne
Modern English
chain

Nguồn gốc của các từ 'food' và 'chain'

'Food' (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', mang ý nghĩa sự nuôi dưỡng hoặc thực phẩm, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ hành động bảo vệ hoặc nuôi dưỡng. 'Chain' (chuỗi) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'catēna' (nghĩa là một chuỗi hoặc xích), thông qua tiếng Pháp cổ 'chaine'. Cả hai từ này đều đã tồn tại rất lâu trong tiếng Anh trước khi được ghép lại.

Sự ra đời của khái niệm 'food chain' trong khoa học

Cụm từ 'food chain' (chuỗi thức ăn) được nhà sinh thái học người Anh Charles Elton phổ biến vào những năm 1920. Ông đã sử dụng khái niệm này để mô tả các mối quan hệ ăn thịt-con mồi và sự truyền năng lượng giữa các loài trong một hệ sinh thái. Đây là một khái niệm nền tảng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các sinh vật kết nối với nhau trong tự nhiên.

Usage Note

Chuỗi thức ăn mô tả sự chuyển giao năng lượng và chất dinh dưỡng từ sinh vật này sang sinh vật khác trong một hệ sinh thái. Nó bắt đầu với các nhà sản xuất (thực vật) hấp thụ năng lượng mặt trời, sau đó đến các sinh vật tiêu thụ (động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt), và cuối cùng là các sinh vật phân hủy (vi khuẩn, nấm). Mỗi bước trong chuỗi được gọi là một bậc dinh dưỡng.

Prepositions

in of

`in` dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong một chuỗi thức ăn (ví dụ: 'the role of grasshoppers in the food chain'). `of` dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'a component of the food chain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food chain
  • long long food chain
    (chuỗi thức ăn dài (có nhiều mắt xích/bậc dinh dưỡng))
  • short short food chain
    (chuỗi thức ăn ngắn (có ít mắt xích/bậc dinh dưỡng))
  • marine marine food chain
    (chuỗi thức ăn biển)
  • top of the top of the food chain
    (đỉnh của chuỗi thức ăn)
Verb + food chain
  • disrupt disrupt the food chain
    (làm gián đoạn chuỗi thức ăn)
  • impact impact the food chain
    (tác động/ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn)
  • study study the food chain
    (nghiên cứu chuỗi thức ăn)
Food chain + Noun
  • food chain food chain collapse
    (sự sụp đổ của chuỗi thức ăn)
  • food chain food chain dynamics
    (động lực học của chuỗi thức ăn)

Idioms

  • at the top of the food chain

    Ở vị trí cao nhất, quyền lực nhất (trong một tổ chức, xã hội); là kẻ săn mồi hàng đầu (trong tự nhiên)

    "In the corporate world, the CEO is usually at the top of the food chain."

    (Trong thế giới doanh nghiệp, Giám đốc điều hành (CEO) thường ở vị trí quyền lực nhất.)

  • at the bottom of the food chain

    Ở vị trí thấp nhất, ít quyền lực nhất; là mắt xích yếu nhất (trong tự nhiên hoặc xã hội)

    "Small businesses often feel they are at the bottom of the food chain when dealing with large corporations."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường cảm thấy mình ở vị trí thấp nhất khi giao dịch với các tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food chain

noun
Lật mặt

Chuỗi thức ăn là một loạt các sinh vật sống phụ thuộc lẫn nhau, mỗi sinh vật đóng vai trò là nguồn thức ăn cho sinh vật tiếp theo.

"The food chain in the Arctic is particularly vulnerable to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food chain".

Biểu tượng của sự phụ thuộc lẫn nhau

Khái niệm chuỗi thức ăn là một biểu tượng mạnh mẽ cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau của mọi sinh vật trong tự nhiên. Mỗi loài đều có vai trò riêng, và sự biến mất của một mắt xích có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ sinh thái. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học.

Con người và vị trí trong chuỗi thức ăn

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường tự coi mình là ở 'đỉnh của chuỗi thức ăn' do khả năng kiểm soát và tác động lớn đến môi trường. Tuy nhiên, nhận thức hiện đại nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ sự cân bằng của các chuỗi thức ăn và hệ sinh thái toàn cầu, thay vì chỉ khai thác chúng.