food chain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hierarchical series of organisms each dependent on the next as a source of food.
Vietnamese Meaning
Chuỗi thức ăn là một loạt các sinh vật sống phụ thuộc lẫn nhau, mỗi sinh vật đóng vai trò là nguồn thức ăn cho sinh vật tiếp theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food chain in the Arctic is particularly vulnerable to climate change."
"Chuỗi thức ăn ở Bắc Cực đặc biệt dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu."
-
"Humans are at the top of many food chains."
"Con người đứng đầu nhiều chuỗi thức ăn."
-
"Pollution can disrupt the delicate balance of the food chain."
"Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của chuỗi thức ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | food | Thức ăn, đồ ăn |
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeder | Người/vật cho ăn; máng ăn |
| Noun | foodie | Người sành ăn, người mê ẩm thực (thông tục) |
| Noun | chain | Chuỗi, xích |
| Verb | chain | Xích lại, nối thành chuỗi |
| Adjective | chained | Bị xích, bị nối chuỗi |
| Noun | food web | Lưới thức ăn (một mạng lưới phức tạp của nhiều chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chuỗi thức ăn mô tả sự chuyển giao năng lượng và chất dinh dưỡng từ sinh vật này sang sinh vật khác trong một hệ sinh thái. Nó bắt đầu với các nhà sản xuất (thực vật) hấp thụ năng lượng mặt trời, sau đó đến các sinh vật tiêu thụ (động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt), và cuối cùng là các sinh vật phân hủy (vi khuẩn, nấm). Mỗi bước trong chuỗi được gọi là một bậc dinh dưỡng.
Prepositions
`in` dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong một chuỗi thức ăn (ví dụ: 'the role of grasshoppers in the food chain'). `of` dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'a component of the food chain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long food chain (chuỗi thức ăn dài (có nhiều mắt xích/bậc dinh dưỡng))
-
short short food chain (chuỗi thức ăn ngắn (có ít mắt xích/bậc dinh dưỡng))
-
marine marine food chain (chuỗi thức ăn biển)
-
top of the top of the food chain (đỉnh của chuỗi thức ăn)
-
disrupt disrupt the food chain (làm gián đoạn chuỗi thức ăn)
-
impact impact the food chain (tác động/ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn)
-
study study the food chain (nghiên cứu chuỗi thức ăn)
-
food chain food chain collapse (sự sụp đổ của chuỗi thức ăn)
-
food chain food chain dynamics (động lực học của chuỗi thức ăn)
Idioms
-
at the top of the food chain
Ở vị trí cao nhất, quyền lực nhất (trong một tổ chức, xã hội); là kẻ săn mồi hàng đầu (trong tự nhiên)
"In the corporate world, the CEO is usually at the top of the food chain."
(Trong thế giới doanh nghiệp, Giám đốc điều hành (CEO) thường ở vị trí quyền lực nhất.)
-
at the bottom of the food chain
Ở vị trí thấp nhất, ít quyền lực nhất; là mắt xích yếu nhất (trong tự nhiên hoặc xã hội)
"Small businesses often feel they are at the bottom of the food chain when dealing with large corporations."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường cảm thấy mình ở vị trí thấp nhất khi giao dịch với các tập đoàn lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food chain
nounChuỗi thức ăn là một loạt các sinh vật sống phụ thuộc lẫn nhau, mỗi sinh vật đóng vai trò là nguồn thức ăn cho sinh vật tiếp theo.
"The food chain in the Arctic is particularly vulnerable to climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food chain".
