(Top Banner Ad)
food web
B2
danh từ B2 Sinh thái học

food web

UK: /ˈfuːd web/ • US: /ˈfuːd web/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới thức ăn lưới thức ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of interlocking and interdependent food chains.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các chuỗi thức ăn liên kết và phụ thuộc lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food web in the Amazon rainforest is incredibly complex."

    "Mạng lưới thức ăn trong rừng mưa Amazon vô cùng phức tạp."

  • "Changes in one part of the food web can affect the entire ecosystem."

    "Sự thay đổi ở một phần của mạng lưới thức ăn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái."

  • "Pollution can disrupt the balance of a food web."

    "Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng của một mạng lưới thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food chain chuỗi thức ăn (một chuỗi đơn giản của các sinh vật ăn và bị ăn)
Noun trophic level bậc dinh dưỡng (vị trí của một sinh vật trong chuỗi hoặc mạng lưới thức ăn)
Noun ecosystem hệ sinh thái (một cộng đồng sinh vật tương tác với môi trường phi sinh vật của chúng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English
food
English
web
English (coined in ecology, early 20th century)
food web

Nguồn gốc của 'food web'

Từ 'food web' là một thuật ngữ khoa học được ghép từ hai từ tiếng Anh thông dụng: 'food' (thức ăn) và 'web' (mạng lưới). Nó được các nhà sinh thái học đưa ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả mối quan hệ phức tạp về dinh dưỡng giữa các sinh vật trong một hệ sinh thái, vượt xa khái niệm 'chuỗi thức ăn' đơn giản hơn.

Usage Note

“Food web” mô tả sự phức tạp của các mối quan hệ ăn uống trong một hệ sinh thái. Nó phức tạp hơn chuỗi thức ăn (food chain), vì một sinh vật có thể ăn và bị ăn bởi nhiều loài khác nhau. Trong khi chuỗi thức ăn mô tả một con đường năng lượng tuyến tính, thì mạng lưới thức ăn mô tả một bức tranh toàn diện hơn về sự chuyển giao năng lượng và chất dinh dưỡng trong một cộng đồng sinh vật.

Prepositions

in of

“In” dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà mạng lưới thức ăn tồn tại (ví dụ: a food web in a forest). “Of” dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của mạng lưới thức ăn (ví dụ: the complexity of a food web).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food web
  • complex complex food web
    (mạng lưới thức ăn phức tạp)
  • intricate intricate food web
    (mạng lưới thức ăn chằng chịt/tinh vi)
  • marine marine food web
    (mạng lưới thức ăn biển)
Verb + food web
  • study study a food web
    (nghiên cứu một mạng lưới thức ăn)
  • disrupt disrupt the food web
    (làm gián đoạn/phá vỡ mạng lưới thức ăn)
  • understand understand the food web
    (hiểu về mạng lưới thức ăn)
Noun (preposition) + food web
  • structure structure of a food web
    (cấu trúc của một mạng lưới thức ăn)
  • dynamics dynamics of a food web
    (động lực học của một mạng lưới thức ăn)

Idioms

  • part of the food web

    một phần của mạng lưới thức ăn

    "Every organism, from the smallest bacteria to the largest whale, is a part of the food web."

    (Mọi sinh vật, từ vi khuẩn nhỏ nhất đến cá voi lớn nhất, đều là một phần của mạng lưới thức ăn.)

  • the complexity of a food web

    sự phức tạp của mạng lưới thức ăn

    "Scientists often marvel at the complexity of a food web in a mature ecosystem."

    (Các nhà khoa học thường kinh ngạc trước sự phức tạp của một mạng lưới thức ăn trong một hệ sinh thái trưởng thành.)

  • disrupt the food web

    làm gián đoạn/phá vỡ mạng lưới thức ăn

    "Pollution and habitat loss can severely disrupt the food web, leading to species decline."

    (Ô nhiễm và mất môi trường sống có thể làm gián đoạn nghiêm trọng mạng lưới thức ăn, dẫn đến suy giảm các loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food web

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các chuỗi thức ăn liên kết và phụ thuộc lẫn nhau.

"The food web in the Amazon rainforest is incredibly complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food web".

Tầm quan trọng trong sinh thái học và bảo tồn

Hiểu biết về 'food web' là cốt lõi trong ngành sinh thái học và nỗ lực bảo tồn. Nó giúp các nhà khoa học dự đoán cách các thay đổi môi trường, như sự tuyệt chủng của một loài hoặc sự xuất hiện của một loài ngoại lai, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.

Minh họa sự phụ thuộc lẫn nhau

Khái niệm 'food web' là một minh chứng mạnh mẽ cho sự phụ thuộc lẫn nhau giữa mọi sinh vật trên Trái Đất. Nó cho thấy rằng mọi loài đều đóng một vai trò nhất định và sự biến mất của một loài có thể có những tác động lan rộng, thường là tiêu cực, đến các loài khác và sự cân bằng của hệ sinh thái.