(Top Banner Ad)
trophy
B1
noun B1 Thể thao, Thành tích

trophy

UK: /ˈtrəʊfi/ • US: /ˈtroʊfi/

Nghĩa tiếng Việt

cúp giải thưởng (dạng vật phẩm) chiến lợi phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tangible, durable reminder of a specific achievement, and serves as recognition or evidence of merit.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm hữu hình, bền vững để nhắc nhở về một thành tích cụ thể, và dùng để công nhận hoặc chứng minh công trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team proudly displayed their trophy after winning the championship."

    "Đội tự hào trưng bày chiếc cúp của họ sau khi vô địch giải đấu."

  • "He keeps his trophies on a shelf in his study."

    "Anh ấy giữ những chiếc cúp của mình trên một cái kệ trong phòng làm việc."

  • "The museum has a collection of ancient trophies."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các loại cúp cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trophy Cúp, chiến lợi phẩm
Adjective trophied Có nhiều cúp, được trao cúp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thành tích

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tropaion (τρόπαιον)
Latin
trophaeum
Old French
trophée
English
trophy

Nguồn gốc chiến thắng

Từ 'trophy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tropaion', ban đầu là một đài tưởng niệm được dựng lên tại chiến trường để kỷ niệm chiến thắng quân sự. Nó thường bao gồm áo giáp và vũ khí của kẻ thù bị đánh bại. Người La Mã sau đó đã sử dụng từ 'trophaeum' với ý nghĩa tương tự, và nó du nhập vào tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'trophy' trong tiếng Anh.

Usage Note

Trophy thường được trao trong các cuộc thi thể thao, các cuộc thi học thuật, hoặc các sự kiện khác để vinh danh người chiến thắng hoặc người đạt thành tích xuất sắc. Nó khác với 'award' ở chỗ 'award' có thể là bất cứ thứ gì được trao, bao gồm cả tiền bạc hoặc bằng khen, trong khi 'trophy' thường là một vật phẩm mang tính biểu tượng hơn.

Prepositions

for in

'- trophy for [something]': giải thưởng cho một thành tích cụ thể nào đó. Ví dụ: 'She received a trophy for winning the race'. '- trophy in [something]': Cúp trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'He won a trophy in chess'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trophy
  • coveted trophy
    (chiếc cúp đáng mơ ước)
  • shining trophy
    (chiếc cúp sáng bóng)
  • sports trophy
    (cúp thể thao)
Verb + trophy
  • win a trophy
    (giành được một chiếc cúp)
  • lift a trophy
    (nâng cao chiếc cúp)
  • display a trophy
    (trưng bày một chiếc cúp)

Idioms

  • trophy wife

    vợ trẻ đẹp (thường được dùng để chỉ người vợ trẻ hơn nhiều so với chồng, và thường được coi là biểu tượng địa vị)

    "He divorced his first wife and married a trophy wife."

    (Ông ta ly dị người vợ đầu và cưới một cô vợ trẻ đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trophy

noun
Lật mặt

Một vật phẩm hữu hình, bền vững để nhắc nhở về một thành tích cụ thể, và dùng để công nhận hoặc chứng minh công trạng.

"The team proudly displayed their trophy after winning the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to win the trophy this year.
Đội sẽ giành được chiếc cúp năm nay.
Phủ định
They are not going to give him a trophy for his poor performance.
Họ sẽ không trao cho anh ấy một chiếc cúp vì màn trình diễn kém cỏi của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to polish the trophy before the ceremony?
Bạn sẽ đánh bóng chiếc cúp trước buổi lễ chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be displaying their trophy, celebrating their victory all night long.
Cả đội sẽ trưng bày chiếc cúp của họ, ăn mừng chiến thắng suốt đêm dài.
Phủ định
They won't be polishing the trophy; it's already gleaming from the last cleaning.
Họ sẽ không đánh bóng chiếc cúp đâu; nó đã sáng bóng từ lần làm sạch trước rồi.
Nghi vấn
Will the athletes be holding the trophy during the entire press conference?
Liệu các vận động viên có cầm chiếc cúp trong suốt buổi họp báo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has finally won a trophy after years of hard work.
Đội tuyển cuối cùng đã giành được một chiếc cúp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Phủ định
She hasn't displayed her trophy because she is too modest.
Cô ấy đã không trưng bày chiếc cúp của mình vì cô ấy quá khiêm tốn.
Nghi vấn
Has he ever seen such a magnificent trophy before?
Anh ấy đã từng thấy một chiếc cúp lộng lẫy như vậy trước đây chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had won the trophy last year; I trained so hard.
Tôi ước tôi đã giành được chiếc cúp năm ngoái; tôi đã luyện tập rất chăm chỉ.
Phủ định
If only I hadn't dropped the trophy, it wouldn't be broken now.
Giá mà tôi không làm rơi chiếc cúp, thì giờ nó đã không bị vỡ.
Nghi vấn
If only we could win a trophy this year; do you think we have a chance?
Giá mà chúng ta có thể giành được một chiếc cúp năm nay; bạn có nghĩ chúng ta có cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trophy".

Ý nghĩa của cúp

Cúp không chỉ là vật phẩm, mà còn là biểu tượng của sự nỗ lực, cống hiến và thành công. Việc giành được một chiếc cúp thường được coi là một vinh dự lớn và là minh chứng cho tài năng và sự cố gắng của một cá nhân hoặc một đội.