(Top Banner Ad)
tropical depression
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

tropical depression

UK: /ˈtrɒpɪkəl dɪˈpreʃən/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl dɪˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng áp thấp nhiệt đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical cyclone with maximum sustained surface winds of 38 mph (61 km/h) or less.

Vietnamese Meaning

Một xoáy thuận nhiệt đới với sức gió duy trì tối đa trên bề mặt là 38 dặm/giờ (61 km/h) hoặc thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tropical depression brought heavy rains and flooding to the coastal areas."

    "Vùng áp thấp nhiệt đới gây ra mưa lớn và lũ lụt cho các khu vực ven biển."

  • "The tropical depression is expected to intensify into a tropical storm within the next 24 hours."

    "Dự kiến vùng áp thấp nhiệt đới sẽ mạnh lên thành bão nhiệt đới trong vòng 24 giờ tới."

  • "Several flights were cancelled due to the approaching tropical depression."

    "Một số chuyến bay đã bị hủy do vùng áp thấp nhiệt đới đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tropics Vùng nhiệt đới
Adjective tropical Thuộc về nhiệt đới
Noun depression Vùng áp thấp

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Nguồn gốc của 'Tropical Depression'

Cụm từ 'tropical depression' (áp thấp nhiệt đới) xuất hiện trong ngành khí tượng học hiện đại để chỉ một hệ thống thời tiết xoáy thuận yếu hơn bão nhiệt đới. Việc sử dụng các thuật ngữ chính xác giúp phân loại và cảnh báo về các hiện tượng thời tiết nguy hiểm.

Usage Note

“Tropical depression” là giai đoạn đầu trong sự phát triển của một cơn bão nhiệt đới. Nó mạnh hơn một nhiễu động nhiệt đới nhưng yếu hơn một cơn bão nhiệt đới (tropical storm). Điểm khác biệt chính là tốc độ gió. Khi tốc độ gió vượt quá 39 dặm/giờ, nó sẽ được nâng cấp thành một cơn bão nhiệt đới và được đặt tên.

Prepositions

of into

"of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (ví dụ: a tropical depression of the coast). "into" thường được dùng khi một tropical depression mạnh lên thành một cái gì đó khác (ví dụ: The tropical depression developed into a tropical storm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical depression
  • severe severe tropical depression
    (áp thấp nhiệt đới nghiêm trọng)
  • weak weak tropical depression
    (áp thấp nhiệt đới yếu)
Verb + tropical depression
  • form tropical depression forms
    (áp thấp nhiệt đới hình thành)
  • weaken tropical depression weakens
    (áp thấp nhiệt đới suy yếu)
  • strengthen tropical depression strengthens
    (áp thấp nhiệt đới mạnh lên)

Idioms

  • under the weather

    cảm thấy không khỏe, mệt mỏi (có thể liên quan đến thời tiết)

    "I'm feeling a bit under the weather today, probably because of the tropical depression."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt mỏi, có lẽ là do áp thấp nhiệt đới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical depression

Danh từ
Lật mặt

Một xoáy thuận nhiệt đới với sức gió duy trì tối đa trên bề mặt là 38 dặm/giờ (61 km/h) hoặc thấp hơn.

"The tropical depression brought heavy rains and flooding to the coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a tropical depression forms in warm ocean waters, it usually strengthens.
Nếu một áp thấp nhiệt đới hình thành ở vùng nước đại dương ấm áp, nó thường mạnh lên.
Phủ định
When a tropical depression moves over land, it does not usually maintain its intensity.
Khi một áp thấp nhiệt đới di chuyển qua đất liền, nó thường không duy trì được cường độ của nó.
Nghi vấn
If a tropical depression is predicted to make landfall, do weather authorities issue warnings?
Nếu một áp thấp nhiệt đới được dự báo sẽ đổ bộ, các cơ quan thời tiết có đưa ra cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical depression".

Ảnh hưởng của Áp thấp nhiệt đới đến cuộc sống

Áp thấp nhiệt đới có thể gây ra mưa lớn, lũ lụt và gió mạnh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao thông, nông nghiệp và đời sống hàng ngày của người dân, đặc biệt là ở các khu vực ven biển.