(Top Banner Ad)
low-pressure area
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

low-pressure area

UK: /ˌləʊ ˈpreʃə ˈeəriə/ • US: /ˌloʊ ˈpreʃər ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng áp thấp khu vực áp thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region where the atmospheric pressure is lower than that of surrounding locations.

Vietnamese Meaning

Một khu vực mà áp suất khí quyển thấp hơn so với các khu vực xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forecasters warned of a low-pressure area bringing heavy rain and strong winds."

    "Các nhà dự báo đã cảnh báo về một vùng áp thấp mang đến mưa lớn và gió mạnh."

  • "A deep low-pressure area is expected to form near Iceland."

    "Một vùng áp thấp sâu dự kiến sẽ hình thành gần Iceland."

  • "The low-pressure area caused widespread flooding."

    "Vùng áp thấp đã gây ra lũ lụt trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj low thấp, thấp kém
Verb lower hạ xuống, làm giảm
Noun pressure áp lực, áp suất
Verb pressure gây áp lực, ép buộc
Verb pressurize tạo áp suất, gây áp lực
Adj pressurized được điều áp, có áp suất
Noun high-pressure area vùng áp cao (đối nghĩa, liên quan chặt chẽ trong khí tượng)
Noun atmospheric pressure áp suất khí quyển (khái niệm liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
pressure
English
area
English
low-pressure area

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ 'low-pressure area' là một thuật ngữ mô tả trực tiếp trong khí tượng học, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp ba từ tiếng Anh: 'low' (thấp), 'pressure' (áp suất) và 'area' (khu vực). Thuật ngữ này được hình thành để chỉ một khu vực trong khí quyển nơi áp suất không khí thấp hơn so với các khu vực xung quanh. Các vùng áp thấp thường liên quan đến thời tiết bất ổn, mây, mưa và gió.

Usage Note

Khu vực áp thấp thường liên quan đến thời tiết xấu như mưa, bão. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các bản tin thời tiết và các tài liệu khoa học về khí tượng học.

Prepositions

in over

Ví dụ: 'There is a low-pressure area *in* the Gulf of Mexico.' (Có một vùng áp thấp ở Vịnh Mexico.) 'A low-pressure area is developing *over* the Atlantic.' (Một vùng áp thấp đang hình thành trên Đại Tây Dương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-pressure area
  • strong a strong low-pressure area
    (một vùng áp thấp mạnh)
  • deep a deep low-pressure area
    (một vùng áp thấp sâu (ám chỉ áp suất rất thấp))
  • developing a developing low-pressure area
    (một vùng áp thấp đang hình thành/phát triển)
  • tropical a tropical low-pressure area
    (một vùng áp thấp nhiệt đới)
  • vast a vast low-pressure area
    (một vùng áp thấp rộng lớn)
Verb + low-pressure area
  • form A low-pressure area forms.
    (Một vùng áp thấp hình thành.)
  • move The low-pressure area moves eastward.
    (Vùng áp thấp di chuyển về phía đông.)
  • deepen The low-pressure area is expected to deepen.
    (Vùng áp thấp dự kiến sẽ sâu thêm (áp suất giảm thêm).)
  • dissipate The low-pressure area dissipates.
    (Vùng áp thấp tan biến.)
  • affect The low-pressure area will affect coastal regions.
    (Vùng áp thấp sẽ ảnh hưởng đến các khu vực ven biển.)
Prepositional Phrase with low-pressure area
  • under the influence of under the influence of a low-pressure area
    (dưới ảnh hưởng của một vùng áp thấp)

Idioms

  • a developing low-pressure area

    một vùng áp thấp đang hình thành hoặc mạnh lên

    "Meteorologists are tracking a developing low-pressure area off the coast."

    (Các nhà khí tượng đang theo dõi một vùng áp thấp đang hình thành ngoài khơi.)

  • under the influence of a low-pressure area

    dưới ảnh hưởng của một vùng áp thấp (thường chỉ thời tiết xấu)

    "The region is expected to experience heavy rain under the influence of a low-pressure area."

    (Khu vực này dự kiến sẽ có mưa lớn dưới ảnh hưởng của một vùng áp thấp.)

  • a stagnant low-pressure area

    một vùng áp thấp chững lại, ít di chuyển

    "A stagnant low-pressure area can cause prolonged periods of bad weather."

    (Một vùng áp thấp chững lại có thể gây ra thời tiết xấu kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-pressure area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực mà áp suất khí quyển thấp hơn so với các khu vực xung quanh.

"The forecasters warned of a low-pressure area bringing heavy rain and strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-pressure area".

Ảnh hưởng đến thời tiết và đời sống

Các vùng áp thấp (low-pressure areas) là nguyên nhân chính gây ra nhiều hiện tượng thời tiết bất ổn như mây đen, mưa, gió mạnh và bão. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày, các hoạt động ngoài trời, du lịch, nông nghiệp và ngư nghiệp. Con người thường chuẩn bị kỹ lưỡng khi có dự báo về vùng áp thấp để giảm thiểu thiệt hại.

Tầm quan trọng trong dự báo thời tiết

Việc theo dõi và dự báo các vùng áp thấp là cốt lõi trong khí tượng học. Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu từ vệ tinh, radar và trạm thời tiết để theo dõi sự hình thành, di chuyển và cường độ của chúng. Thông tin này rất quan trọng để đưa ra các cảnh báo sớm, giúp cộng đồng có thời gian chuẩn bị và ứng phó với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.