tropical storm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A localized, very intense low-pressure wind system, forming over tropical oceans and having sustained wind speeds of 39–73 miles per hour.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống gió áp suất thấp cục bộ, rất mạnh, hình thành trên các đại dương nhiệt đới và có tốc độ gió duy trì từ 63 đến 117 km/h (39–73 dặm/giờ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tropical storm caused widespread flooding and power outages."
"Cơn bão nhiệt đới gây ra lũ lụt diện rộng và mất điện."
-
"The coastal areas are vulnerable to tropical storms."
"Các khu vực ven biển rất dễ bị tổn thương do bão nhiệt đới."
-
"The weather forecast warned of an approaching tropical storm."
"Dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn bão nhiệt đới đang đến gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Tropical storm" là một giai đoạn phát triển của bão nhiệt đới, mạnh hơn áp thấp nhiệt đới (tropical depression) và yếu hơn bão cuồng phong (hurricane/typhoon). Sự khác biệt chính nằm ở tốc độ gió duy trì. Khi tốc độ gió vượt quá 74 dặm/giờ, nó được gọi là bão cuồng phong (ở Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương) hoặc bão typhoon (ở Tây Bắc Thái Bình Dương).
Prepositions
Ví dụ:
* storm of intensity (cơn bão với cường độ). Sử dụng "of" để chỉ đặc điểm, tính chất của cơn bão.
* storm over the sea (cơn bão trên biển). Sử dụng "over" để chỉ vị trí mà cơn bão hình thành và hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe tropical storm (bão nhiệt đới dữ dội)
-
weak tropical storm (bão nhiệt đới yếu)
-
approaching tropical storm (bão nhiệt đới đang đến gần)
-
hit the tropical storm (bão nhiệt đới đổ bộ)
-
track the tropical storm (theo dõi đường đi của bão nhiệt đới)
-
brace for a tropical storm (chuẩn bị đối phó với bão nhiệt đới)
Idioms
-
weather the storm
vượt qua khó khăn
"The company managed to weather the storm of the financial crisis."
(Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão khủng hoảng tài chính.)
-
a perfect storm
một tình huống tồi tệ do nhiều yếu tố xấu cùng lúc
"The project failed because of a perfect storm of bad management and lack of resources."
(Dự án thất bại vì một loạt các yếu tố tồi tệ cùng lúc như quản lý kém và thiếu nguồn lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical storm
Danh từMột hệ thống gió áp suất thấp cục bộ, rất mạnh, hình thành trên các đại dương nhiệt đới và có tốc độ gió duy trì từ 63 đến 117 km/h (39–73 dặm/giờ).
"The tropical storm caused widespread flooding and power outages."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tropical storm destroyed several houses. |
Cơn bão nhiệt đới đã phá hủy nhiều ngôi nhà. |
| Phủ định | The tropical storm did not reach the coast. |
Cơn bão nhiệt đới đã không đổ bộ vào bờ biển. |
| Nghi vấn | Did the tropical storm cause any damage? |
Cơn bão nhiệt đới có gây ra thiệt hại nào không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the tropical storm hadn't destroyed so many homes last year. |
Tôi ước gì cơn bão nhiệt đới đã không phá hủy nhiều nhà cửa đến vậy năm ngoái. |
| Phủ định | If only the government would prepare better for the next tropical storm. |
Giá mà chính phủ chuẩn bị tốt hơn cho cơn bão nhiệt đới tiếp theo. |
| Nghi vấn | If only we could predict the exact path of a tropical storm. |
Giá mà chúng ta có thể dự đoán chính xác đường đi của một cơn bão nhiệt đới. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical storm".
