(Top Banner Ad)
troubleshooting guide
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

troubleshooting guide

UK: /ˈtrʌbəlˌʃuːtɪŋ ɡaɪd/ • US: /ˈtrʌbəlˌʃuːtɪŋ ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn khắc phục sự cố tài liệu hướng dẫn giải quyết vấn đề cẩm nang gỡ rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manual or document that assists in identifying and resolving problems or malfunctions.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hướng dẫn giúp xác định và giải quyết các vấn đề hoặc sự cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IT department provided a troubleshooting guide for the new software."

    "Bộ phận IT đã cung cấp một hướng dẫn khắc phục sự cố cho phần mềm mới."

  • "Follow the troubleshooting guide to fix the printer issue."

    "Hãy làm theo hướng dẫn khắc phục sự cố để sửa lỗi máy in."

  • "A comprehensive troubleshooting guide is essential for complex systems."

    "Một hướng dẫn khắc phục sự cố toàn diện là cần thiết cho các hệ thống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb troubleshoot khắc phục sự cố, giải quyết vấn đề (một cách có hệ thống)
Noun troubleshooter người khắc phục sự cố, người giải quyết vấn đề
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền toái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
trouble
English
shoot
English
guide
English
troubleshooting guide

Nguồn gốc của 'Troubleshooting'

Từ 'troubleshooting' xuất phát từ việc 'shoot' (bắn) các vấn đề, giống như một thợ săn tìm và loại bỏ các con mồi gây rắc rối. Ban đầu, nó liên quan đến việc khắc phục sự cố trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là với các thiết bị phức tạp. Giờ đây, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc xác định và giải quyết vấn đề trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin, hoặc các ngành công nghiệp mà việc khắc phục sự cố là một phần quan trọng trong quy trình làm việc. 'Guide' ở đây nhấn mạnh tính chất hướng dẫn, từng bước để giải quyết vấn đề. Nó khác với các tài liệu tham khảo chung chung, 'troubleshooting guide' tập trung vào các bước cụ thể để tìm và sửa lỗi.

Prepositions

for on

'Troubleshooting guide for [thiết bị/phần mềm]' - Hướng dẫn khắc phục sự cố cho [thiết bị/phần mềm]. 'Troubleshooting guide on [chủ đề]' - Hướng dẫn khắc phục sự cố về [chủ đề].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubleshooting guide
  • comprehensive comprehensive troubleshooting guide
    (hướng dẫn khắc phục sự cố toàn diện)
  • detailed detailed troubleshooting guide
    (hướng dẫn khắc phục sự cố chi tiết)
  • simple simple troubleshooting guide
    (hướng dẫn khắc phục sự cố đơn giản)
Verb + troubleshooting guide
  • consult consult a troubleshooting guide
    (tham khảo hướng dẫn khắc phục sự cố)
  • use use a troubleshooting guide
    (sử dụng hướng dẫn khắc phục sự cố)
  • follow follow the troubleshooting guide
    (làm theo hướng dẫn khắc phục sự cố)

Idioms

  • When all else fails, read the troubleshooting guide.

    Khi mọi thứ khác đều thất bại, hãy đọc hướng dẫn khắc phục sự cố. (Ý chỉ khi bế tắc, hãy quay lại những hướng dẫn cơ bản)

    "I tried everything to fix my computer, but nothing worked. When all else fails, read the troubleshooting guide."

    (Tôi đã thử mọi cách để sửa máy tính, nhưng không có gì hiệu quả. Khi mọi thứ khác đều thất bại, hãy đọc hướng dẫn khắc phục sự cố.)

  • Refer to the troubleshooting guide.

    Tham khảo hướng dẫn khắc phục sự cố.

    "If you encounter any problems, refer to the troubleshooting guide."

    (Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề gì, hãy tham khảo hướng dẫn khắc phục sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubleshooting guide

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu hướng dẫn giúp xác định và giải quyết các vấn đề hoặc sự cố.

"The IT department provided a troubleshooting guide for the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department troubleshoots server issues using a detailed guide.
Bộ phận IT khắc phục sự cố máy chủ bằng cách sử dụng một hướng dẫn chi tiết.
Phủ định
They don't troubleshoot the software without consulting the troubleshooting guide first.
Họ không khắc phục sự cố phần mềm mà không tham khảo hướng dẫn khắc phục sự cố trước.
Nghi vấn
Does the technician troubleshoot network problems following the guide?
Kỹ thuật viên có khắc phục sự cố mạng theo hướng dẫn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician was troubleshooting the network connection using the guide yesterday afternoon.
Kỹ thuật viên đã khắc phục sự cố kết nối mạng bằng hướng dẫn vào chiều hôm qua.
Phủ định
They weren't troubleshooting the machine; they were just performing routine maintenance.
Họ không khắc phục sự cố máy móc; họ chỉ thực hiện bảo trì định kỳ.
Nghi vấn
Were you troubleshooting the software when the system crashed?
Bạn có đang khắc phục sự cố phần mềm khi hệ thống bị sập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubleshooting guide".

Tư duy Giải quyết Vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh, kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving) được đánh giá rất cao. 'Troubleshooting guide' là một công cụ thể hiện tư duy này, giúp mọi người tự mình tìm ra giải pháp thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chuyên gia.