(Top Banner Ad)
problem-solving manual
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

problem-solving manual

UK: /ˈprɒbləmˌsɒlvɪŋ ˈmænjuəl/ • US: /ˈprɑːbləmˌsɑːlvɪŋ ˈmænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

cẩm nang giải quyết vấn đề sổ tay giải quyết vấn đề hướng dẫn giải quyết vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handbook or guide that provides methods, techniques, and strategies for identifying and resolving problems.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hướng dẫn hoặc cẩm nang cung cấp các phương pháp, kỹ thuật và chiến lược để xác định và giải quyết các vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided a problem-solving manual to all new employees."

    "Công ty cung cấp một cuốn cẩm nang giải quyết vấn đề cho tất cả nhân viên mới."

  • "The engineer consulted the problem-solving manual to diagnose the machine's malfunction."

    "Kỹ sư đã tham khảo cuốn cẩm nang giải quyết vấn đề để chẩn đoán sự cố của máy."

  • "This problem-solving manual is designed for students learning mathematics."

    "Cuốn cẩm nang giải quyết vấn đề này được thiết kế cho sinh viên học toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề
Adjective problematic có vấn đề, khó khăn
Verb solve giải quyết
Noun solution giải pháp
Noun solver người giải quyết (vấn đề), bộ phận giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được
Noun manual sách hướng dẫn, cẩm nang
Adjective manual thủ công, bằng tay
Adverb manually bằng tay, thủ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
próblēma (πρόβλημα - a thing thrown forward, a query)
Latin
problēma
Old French
problème
Middle English
probleme
Latin
solvere (to loosen, untie, explain)
Old French
soudre
Middle English
solven
Latin
manuālis (of or belonging to the hand, from manus 'hand')
Old French
manuel
Middle English
manual

Nguồn gốc 'Problem' và 'Solve'

Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', ban đầu có nghĩa là 'một vật được ném ra phía trước' hoặc 'một câu hỏi cần giải đáp'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một tình huống khó khăn cần vượt qua. Trong khi đó, 'solve' (giải quyết) xuất phát từ tiếng Latin 'solvere', mang ý nghĩa 'tháo gỡ', 'nới lỏng', hoặc 'giải thích', gợi hình ảnh gỡ rối một vấn đề phức tạp.

Nguồn gốc 'Manual' và Sự kết hợp

Từ 'manual' (cẩm nang) có gốc từ 'manus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bàn tay', ban đầu chỉ những thứ liên quan đến tay, công việc chân tay. Sau này, nó được dùng để chỉ các cuốn sách hướng dẫn thực hành. Khi kết hợp với 'problem-solving' (giải quyết vấn đề), cụm từ 'problem-solving manual' trở thành một cẩm nang hướng dẫn cách giải quyết các vấn đề một cách có hệ thống, phản ánh sự phát triển của tư duy cấu trúc và nhu cầu thực tiễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, kỹ thuật, hoặc giáo dục. Nó nhấn mạnh vào tính thực tiễn và hướng dẫn từng bước để giải quyết vấn đề. So với 'guide', 'manual' mang tính chi tiết và hệ thống hơn.

Prepositions

on for

Khi dùng 'on', nó chỉ ra rằng cuốn sách tập trung vào việc giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'a manual on problem-solving'. Khi dùng 'for', nó chỉ ra rằng cuốn sách hướng dẫn cách giải quyết vấn đề cho một mục đích cụ thể hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a problem-solving manual for managers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem-solving manual
  • comprehensive comprehensive problem-solving manual
    (cẩm nang giải quyết vấn đề toàn diện)
  • practical practical problem-solving manual
    (cẩm nang giải quyết vấn đề thực tế)
  • excellent excellent problem-solving manual
    (cẩm nang giải quyết vấn đề xuất sắc)
  • user-friendly user-friendly problem-solving manual
    (cẩm nang giải quyết vấn đề thân thiện với người dùng)
Verb + problem-solving manual
  • consult consult a problem-solving manual
    (tham khảo cẩm nang giải quyết vấn đề)
  • develop develop a problem-solving manual
    (phát triển một cẩm nang giải quyết vấn đề)
  • use use a problem-solving manual
    (sử dụng cẩm nang giải quyết vấn đề)
  • refer to refer to the problem-solving manual
    (tham chiếu cẩm nang giải quyết vấn đề)
problem-solving manual + Verb
  • provides The problem-solving manual provides clear steps.
    (Cẩm nang giải quyết vấn đề cung cấp các bước rõ ràng.)
  • outlines The problem-solving manual outlines strategies.
    (Cẩm nang giải quyết vấn đề phác thảo các chiến lược.)

Idioms

  • A step-by-step problem-solving manual

    Một cẩm nang giải quyết vấn đề từng bước (hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện)

    "This guide serves as a step-by-step problem-solving manual for common software issues."

    (Hướng dẫn này đóng vai trò là cẩm nang giải quyết vấn đề từng bước cho các sự cố phần mềm phổ biến.)

  • The ultimate problem-solving manual

    Cẩm nang giải quyết vấn đề tối ưu/cuối cùng (tài liệu được coi là toàn diện hoặc hiệu quả nhất)

    "Many consider this book to be the ultimate problem-solving manual for aspiring entrepreneurs."

    (Nhiều người coi cuốn sách này là cẩm nang giải quyết vấn đề tối ưu cho các doanh nhân đầy tham vọng.)

  • Your go-to problem-solving manual

    Cẩm nang giải quyết vấn đề tham khảo hàng đầu/tin cậy của bạn (tài liệu bạn luôn tìm đến khi gặp vấn đề)

    "Keep this handbook close; it will be your go-to problem-solving manual in emergencies."

    (Hãy giữ cuốn sổ tay này bên mình; nó sẽ là cẩm nang giải quyết vấn đề tin cậy của bạn trong trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem-solving manual

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuốn sách hướng dẫn hoặc cẩm nang cung cấp các phương pháp, kỹ thuật và chiến lược để xác định và giải quyết các vấn đề.

"The company provided a problem-solving manual to all new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem-solving manual".

Văn hóa tự làm (DIY) và tự trợ giúp (Self-help)

Cẩm nang giải quyết vấn đề phản ánh rõ nét xu hướng tự học và tự chủ trong xã hội hiện đại. Từ sửa chữa đồ gia dụng, lắp ráp nội thất đến phát triển kỹ năng cá nhân hay giải quyết các rắc rối trong cuộc sống, con người ngày càng tìm kiếm các tài liệu hướng dẫn chi tiết (manuals) để tự mình vượt qua các thách thức mà không cần đến sự hỗ trợ trực tiếp từ chuyên gia, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Tư duy có cấu trúc và hiệu quả

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học kỹ thuật đến quản lý kinh doanh hay công nghệ thông tin, việc có một quy trình giải quyết vấn đề rõ ràng và có cấu trúc là vô cùng quan trọng. Các cẩm nang giải quyết vấn đề không chỉ cung cấp các giải pháp cụ thể mà còn giúp người đọc học cách tư duy một cách có hệ thống, từng bước một, để đạt được kết quả mong muốn, nâng cao năng lực phân tích và tránh những sai lầm lặp lại.