(Top Banner Ad)
truck driver
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải, Việc làm

truck driver

UK: /ˈtrʌk ˌdraɪvə/ • US: /ˈtrʌk ˌdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

tài xế xe tải người lái xe tải xế tải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who drives a truck as their job.

Vietnamese Meaning

Người lái xe tải như một công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father is a truck driver and travels all over the country."

    "Bố tôi là một tài xế xe tải và đi khắp đất nước."

  • "Being a truck driver requires a lot of patience."

    "Làm tài xế xe tải đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck xe tải
Verb drive lái xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Việc làm

Nguồn gốc nghề lái xe tải

Nghề lái xe tải trở nên quan trọng vào đầu thế kỷ 20 khi xe tải dần thay thế ngựa và xe ngựa trong việc vận chuyển hàng hóa. Những người lái xe tải đầu tiên thường là những người thợ cơ khí lành nghề, có khả năng tự sửa chữa xe của mình trên đường. Họ là những người tiên phong trong việc xây dựng hệ thống giao thông vận tải hiện đại.

Usage Note

Đây là một nghề nghiệp phổ biến, thường liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đường dài. Cụm từ này khá trực quan và dễ hiểu.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the life of a truck driver). Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích (ví dụ: truck driver for a company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truck driver
  • experienced truck driver
    (tài xế xe tải có kinh nghiệm)
  • long-haul truck driver
    (tài xế xe tải đường dài)
Verb + truck driver
  • hire a truck driver
    (thuê một tài xế xe tải)
  • train a truck driver
    (đào tạo một tài xế xe tải)

Idioms

  • Keep on trucking

    Tiếp tục cố gắng, đừng bỏ cuộc (dù khó khăn)

    "I know you're tired, but just keep on trucking!"

    (Tôi biết bạn mệt rồi, nhưng cứ tiếp tục cố gắng nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truck driver

danh từ
Lật mặt

Người lái xe tải như một công việc.

"My father is a truck driver and travels all over the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been a truck driver for ten years.
Anh ấy đã là một tài xế xe tải trong mười năm.
Phủ định
She has not been a truck driver since she graduated.
Cô ấy đã không còn là tài xế xe tải kể từ khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Has he ever been a truck driver?
Anh ấy đã từng là một tài xế xe tải chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck driver's route is very long today.
Tuyến đường của tài xế xe tải hôm nay rất dài.
Phủ định
That isn't the truck drivers' break room; it's for the warehouse staff.
Đó không phải là phòng nghỉ của các tài xế xe tải; nó dành cho nhân viên kho.
Nghi vấn
Is this the truck driver's phone number?
Đây có phải là số điện thoại của tài xế xe tải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my neighbor weren't a truck driver; he leaves for work so early.
Tôi ước gì hàng xóm của tôi không phải là tài xế xe tải; anh ấy đi làm quá sớm.
Phủ định
If only I hadn't wished to become a truck driver; now I regret my decision.
Giá mà tôi đã không ước trở thành tài xế xe tải; bây giờ tôi hối hận về quyết định của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could be a truck driver and travel the country?
Bạn có ước bạn có thể trở thành một tài xế xe tải và đi du lịch khắp đất nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truck driver".

Văn hóa xe tải ở Mỹ

Ở Mỹ, nghề lái xe tải gắn liền với hình ảnh của sự tự do và độc lập trên những con đường cao tốc. Các tài xế xe tải thường được xem là những người lao động chăm chỉ, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế quốc gia. Hình ảnh xe tải và tài xế xe tải thường xuyên xuất hiện trong âm nhạc, phim ảnh và văn hóa đại chúng.