truck driver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người lái xe tải như một công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My father is a truck driver and travels all over the country."
"Bố tôi là một tài xế xe tải và đi khắp đất nước."
-
"Being a truck driver requires a lot of patience."
"Làm tài xế xe tải đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một nghề nghiệp phổ biến, thường liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đường dài. Cụm từ này khá trực quan và dễ hiểu.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the life of a truck driver). Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích (ví dụ: truck driver for a company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced truck driver (tài xế xe tải có kinh nghiệm)
-
long-haul truck driver (tài xế xe tải đường dài)
-
hire a truck driver (thuê một tài xế xe tải)
-
train a truck driver (đào tạo một tài xế xe tải)
Idioms
-
Keep on trucking
Tiếp tục cố gắng, đừng bỏ cuộc (dù khó khăn)
"I know you're tired, but just keep on trucking!"
(Tôi biết bạn mệt rồi, nhưng cứ tiếp tục cố gắng nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truck driver
danh từNgười lái xe tải như một công việc.
"My father is a truck driver and travels all over the country."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been a truck driver for ten years. |
Anh ấy đã là một tài xế xe tải trong mười năm. |
| Phủ định | She has not been a truck driver since she graduated. |
Cô ấy đã không còn là tài xế xe tải kể từ khi tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Has he ever been a truck driver? |
Anh ấy đã từng là một tài xế xe tải chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truck driver's route is very long today. |
Tuyến đường của tài xế xe tải hôm nay rất dài. |
| Phủ định | That isn't the truck drivers' break room; it's for the warehouse staff. |
Đó không phải là phòng nghỉ của các tài xế xe tải; nó dành cho nhân viên kho. |
| Nghi vấn | Is this the truck driver's phone number? |
Đây có phải là số điện thoại của tài xế xe tải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my neighbor weren't a truck driver; he leaves for work so early. |
Tôi ước gì hàng xóm của tôi không phải là tài xế xe tải; anh ấy đi làm quá sớm. |
| Phủ định | If only I hadn't wished to become a truck driver; now I regret my decision. |
Giá mà tôi đã không ước trở thành tài xế xe tải; bây giờ tôi hối hận về quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Do you wish you could be a truck driver and travel the country? |
Bạn có ước bạn có thể trở thành một tài xế xe tải và đi du lịch khắp đất nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truck driver".
