(Top Banner Ad)
lorry driver
A2
danh từ A2 Vận tải

lorry driver

UK: /ˈlɒri ˈdraɪvər/ • US: /ˈlɔːri ˈdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

tài xế xe tải người lái xe tải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who drives a lorry (a large motor vehicle for transporting goods or materials).

Vietnamese Meaning

Người lái xe tải (một loại xe cơ giới lớn dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lorry driver had been on the road for ten hours."

    "Người lái xe tải đã ở trên đường mười tiếng đồng hồ."

  • "Many lorry drivers complain about the long hours and difficult conditions."

    "Nhiều người lái xe tải phàn nàn về thời gian làm việc dài và điều kiện khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lorry xe tải
Verb drive lái (xe), điều khiển
Noun driver người lái xe
Noun driving việc lái xe, sự điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drīfan
Middle English
driver
English
lorry
English
lorry driver

Nguồn gốc của 'driver'

Từ 'driver' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drīfan', có nghĩa là 'lái, đẩy' hoặc 'buộc ai đó phải làm gì'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'driver' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ người điều khiển một phương tiện.

Nguồn gốc của 'lorry'

Nguồn gốc chính xác của từ 'lorry' vẫn còn nhiều tranh cãi. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể xuất phát từ từ phương ngữ 'lurry' (kéo, lôi) hoặc từ tiếng Romani 'lori' (xe đẩy, xe thồ). Dù không rõ ràng, nó đã trở thành từ thông dụng ở Anh để chỉ xe tải lớn.

Sự kết hợp 'lorry driver'

'Lorry driver' là một danh từ ghép đơn giản, kết hợp hai từ 'lorry' (xe tải) và 'driver' (người lái) để mô tả cụ thể người điều khiển xe tải, thường là loại xe tải lớn dùng để vận chuyển hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một nghề nghiệp cụ thể. 'Lorry' là từ thường được sử dụng ở Anh (UK) để chỉ 'truck' trong tiếng Anh-Mỹ (US). Vì vậy, 'lorry driver' tương đương với 'truck driver' trong tiếng Anh-Mỹ.

Prepositions

for as

'lorry driver for a company': người lái xe tải cho một công ty. 'He works as a lorry driver': Anh ấy làm việc như một người lái xe tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lorry driver
  • long-distance a long-distance lorry driver
    (tài xế xe tải đường dài)
  • experienced an experienced lorry driver
    (tài xế xe tải có kinh nghiệm)
  • tired a tired lorry driver
    (tài xế xe tải mệt mỏi)
Verb + lorry driver
  • become become a lorry driver
    (trở thành tài xế xe tải)
  • hire hire a lorry driver
    (thuê một tài xế xe tải)
Noun + lorry driver
  • shortage a shortage of lorry drivers
    (sự thiếu hụt tài xế xe tải)
  • life the life of a lorry driver
    (cuộc sống của một tài xế xe tải)

Idioms

  • a long-distance lorry driver

    Một tài xế xe tải chuyên chở hàng hóa trên những quãng đường rất xa (thường ám chỉ sự vất vả, cô đơn của công việc này).

    "He decided to become a long-distance lorry driver after finishing school."

    (Anh ấy quyết định trở thành một tài xế xe tải đường dài sau khi học xong.)

  • the life of a lorry driver

    Cuộc sống đặc trưng của một tài xế xe tải, thường bao gồm những chuyến đi dài, giờ giấc thất thường, và xa nhà.

    "The documentary explored the challenging life of a lorry driver."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống đầy thử thách của một tài xế xe tải.)

  • a professional lorry driver

    Một tài xế xe tải có bằng cấp, kinh nghiệm và tuân thủ các quy tắc nghề nghiệp, thực hiện công việc một cách nghiêm túc.

    "For safety, they only hire professional lorry drivers for their valuable cargo."

    (Để đảm bảo an toàn, họ chỉ thuê các tài xế xe tải chuyên nghiệp cho những lô hàng giá trị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lorry driver

danh từ
Lật mặt

Người lái xe tải (một loại xe cơ giới lớn dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu).

"The lorry driver had been on the road for ten hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become a lorry driver requires dedication and skill.
Để trở thành một tài xế xe tải cần sự cống hiến và kỹ năng.
Phủ định
He chose not to become a lorry driver due to the long hours.
Anh ấy đã chọn không trở thành tài xế xe tải vì thời gian làm việc dài.
Nghi vấn
Why would she want to be a lorry driver when she dislikes long trips?
Tại sao cô ấy lại muốn trở thành tài xế xe tải khi cô ấy không thích những chuyến đi dài?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a lorry driver for twenty years.
Ông ấy đã từng là một tài xế xe tải trong hai mươi năm.
Phủ định
She didn't want to be a lorry driver.
Cô ấy đã không muốn trở thành một tài xế xe tải.
Nghi vấn
Did he become a lorry driver after leaving the army?
Anh ấy có trở thành tài xế xe tải sau khi rời quân ngũ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lorry driver is driving through the mountains.
Người lái xe tải đang lái xe xuyên qua những ngọn núi.
Phủ định
The lorry driver is not delivering the goods today.
Hôm nay người lái xe tải không giao hàng.
Nghi vấn
Is the lorry driver stopping for a break?
Người lái xe tải có đang dừng lại để nghỉ ngơi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a lorry driver before he retired.
Ông tôi từng là một tài xế xe tải trước khi ông nghỉ hưu.
Phủ định
She didn't use to date lorry drivers, but now she's married to one.
Cô ấy đã từng không hẹn hò với các tài xế xe tải, nhưng bây giờ cô ấy đã kết hôn với một người.
Nghi vấn
Did he use to want to be a lorry driver when he was a child?
Có phải anh ấy đã từng muốn trở thành một tài xế xe tải khi anh ấy còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lorry driver".

Vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng

Tài xế xe tải đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa, đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động trơn tru. Họ là những người hùng thầm lặng, đặc biệt là trong các thời kỳ khủng hoảng (như đại dịch COVID-19), khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa thiết yếu tăng cao và họ phải làm việc không ngừng nghỉ.

Cuộc sống trên đường và hình ảnh xã hội

Nghề tài xế xe tải thường gắn liền với hình ảnh những chuyến đi dài, giờ giấc làm việc không cố định, và sự cô độc. Họ có một cộng đồng riêng, thường dừng chân tại các trạm nghỉ ('truck stops') và đối mặt với nhiều áp lực về thời gian, an toàn giao thông. Xã hội thường nhìn nhận họ là những người lao động cần cù, góp phần duy trì nền kinh tế.