lorry driver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who drives a lorry (a large motor vehicle for transporting goods or materials).
Vietnamese Meaning
Người lái xe tải (một loại xe cơ giới lớn dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lorry driver had been on the road for ten hours."
"Người lái xe tải đã ở trên đường mười tiếng đồng hồ."
-
"Many lorry drivers complain about the long hours and difficult conditions."
"Nhiều người lái xe tải phàn nàn về thời gian làm việc dài và điều kiện khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một nghề nghiệp cụ thể. 'Lorry' là từ thường được sử dụng ở Anh (UK) để chỉ 'truck' trong tiếng Anh-Mỹ (US). Vì vậy, 'lorry driver' tương đương với 'truck driver' trong tiếng Anh-Mỹ.
Prepositions
'lorry driver for a company': người lái xe tải cho một công ty. 'He works as a lorry driver': Anh ấy làm việc như một người lái xe tải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-distance a long-distance lorry driver (tài xế xe tải đường dài)
-
experienced an experienced lorry driver (tài xế xe tải có kinh nghiệm)
-
tired a tired lorry driver (tài xế xe tải mệt mỏi)
-
become become a lorry driver (trở thành tài xế xe tải)
-
hire hire a lorry driver (thuê một tài xế xe tải)
-
shortage a shortage of lorry drivers (sự thiếu hụt tài xế xe tải)
-
life the life of a lorry driver (cuộc sống của một tài xế xe tải)
Idioms
-
a long-distance lorry driver
Một tài xế xe tải chuyên chở hàng hóa trên những quãng đường rất xa (thường ám chỉ sự vất vả, cô đơn của công việc này).
"He decided to become a long-distance lorry driver after finishing school."
(Anh ấy quyết định trở thành một tài xế xe tải đường dài sau khi học xong.)
-
the life of a lorry driver
Cuộc sống đặc trưng của một tài xế xe tải, thường bao gồm những chuyến đi dài, giờ giấc thất thường, và xa nhà.
"The documentary explored the challenging life of a lorry driver."
(Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống đầy thử thách của một tài xế xe tải.)
-
a professional lorry driver
Một tài xế xe tải có bằng cấp, kinh nghiệm và tuân thủ các quy tắc nghề nghiệp, thực hiện công việc một cách nghiêm túc.
"For safety, they only hire professional lorry drivers for their valuable cargo."
(Để đảm bảo an toàn, họ chỉ thuê các tài xế xe tải chuyên nghiệp cho những lô hàng giá trị của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lorry driver
danh từNgười lái xe tải (một loại xe cơ giới lớn dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu).
"The lorry driver had been on the road for ten hours."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To become a lorry driver requires dedication and skill. |
Để trở thành một tài xế xe tải cần sự cống hiến và kỹ năng. |
| Phủ định | He chose not to become a lorry driver due to the long hours. |
Anh ấy đã chọn không trở thành tài xế xe tải vì thời gian làm việc dài. |
| Nghi vấn | Why would she want to be a lorry driver when she dislikes long trips? |
Tại sao cô ấy lại muốn trở thành tài xế xe tải khi cô ấy không thích những chuyến đi dài? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a lorry driver for twenty years. |
Ông ấy đã từng là một tài xế xe tải trong hai mươi năm. |
| Phủ định | She didn't want to be a lorry driver. |
Cô ấy đã không muốn trở thành một tài xế xe tải. |
| Nghi vấn | Did he become a lorry driver after leaving the army? |
Anh ấy có trở thành tài xế xe tải sau khi rời quân ngũ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lorry driver is driving through the mountains. |
Người lái xe tải đang lái xe xuyên qua những ngọn núi. |
| Phủ định | The lorry driver is not delivering the goods today. |
Hôm nay người lái xe tải không giao hàng. |
| Nghi vấn | Is the lorry driver stopping for a break? |
Người lái xe tải có đang dừng lại để nghỉ ngơi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a lorry driver before he retired. |
Ông tôi từng là một tài xế xe tải trước khi ông nghỉ hưu. |
| Phủ định | She didn't use to date lorry drivers, but now she's married to one. |
Cô ấy đã từng không hẹn hò với các tài xế xe tải, nhưng bây giờ cô ấy đã kết hôn với một người. |
| Nghi vấn | Did he use to want to be a lorry driver when he was a child? |
Có phải anh ấy đã từng muốn trở thành một tài xế xe tải khi anh ấy còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lorry driver".
