(Top Banner Ad)
trucking
B1
danh từ B1 Vận tải

trucking

UK: /ˈtrʌkɪŋ/ • US: /ˈtrʌkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngành vận tải xe tải vận tải bằng xe tải nghề lái xe tải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business or activity of transporting goods by truck.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh doanh hoặc hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been in the trucking business for over 20 years."

    "Anh ấy đã làm trong ngành vận tải xe tải hơn 20 năm rồi."

  • "The trucking industry is facing a driver shortage."

    "Ngành vận tải xe tải đang đối mặt với tình trạng thiếu tài xế."

  • "Trucking companies are investing in more fuel-efficient vehicles."

    "Các công ty vận tải xe tải đang đầu tư vào các loại xe tiết kiệm nhiên liệu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truck xe tải; xe kéo
Verb truck chuyên chở bằng xe tải; trao đổi hàng hóa (nghĩa ít dùng hơn)
Noun trucker tài xế xe tải
Noun truckload một xe tải đầy hàng
Noun truck stop trạm dừng chân cho xe tải (thường có cây xăng, nhà hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
trokhos
Latin
trochus
English
truck
English
trucking

Hành trình của từ 'Trucking'

Từ 'truck' (xe tải) mà chúng ta biết ngày nay có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ đại 'trokhos', có nghĩa là 'bánh xe' hoặc 'vật lăn'. Qua tiếng Latin, nó trở thành 'trochus', chỉ một cái vòng sắt hoặc bánh xe. Ban đầu, trong tiếng Anh (thế kỷ 17), 'truck' chỉ những bánh xe nhỏ, chắc chắn dùng trên các cỗ xe pháo. Mãi đến thế kỷ 18, từ này mới được dùng để chỉ loại xe kéo hàng nặng mà chúng ta gọi là xe tải. Từ đó, 'trucking' ra đời để chỉ hoạt động vận chuyển bằng xe tải và cả ngành vận tải này.

Usage Note

Từ 'trucking' thường được dùng để chỉ ngành công nghiệp vận tải hàng hóa bằng xe tải nói chung, hoặc hoạt động vận chuyển cụ thể. Nó nhấn mạnh vào quá trình vận chuyển bằng xe tải hơn là các phương tiện vận tải khác.

Prepositions

in into

‘In trucking’ thường dùng để chỉ vị trí, vai trò trong ngành vận tải. ‘Into trucking’ thường để chỉ sự tham gia vào ngành này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trucking
  • long-haul long-haul trucking
    (vận tải đường dài)
  • commercial commercial trucking
    (vận tải thương mại)
  • heavy-duty heavy-duty trucking
    (vận tải hàng nặng)
  • local local trucking
    (vận tải nội địa/địa phương)
Noun + trucking
  • freight freight trucking
    (vận tải hàng hóa bằng xe tải)
  • logistics logistics trucking
    (vận tải hậu cần)
  • trucking trucking industry
    (ngành vận tải đường bộ)
  • trucking trucking company
    (công ty vận tải đường bộ)
Verb + trucking
  • go go trucking
    (đi làm nghề lái xe tải)
  • start start trucking
    (bắt đầu nghề lái xe tải)

Idioms

  • keep on trucking

    tiếp tục kiên trì, không bỏ cuộc (thường dùng trong hoàn cảnh khó khăn)

    "Things are tough, but we have to keep on trucking."

    (Mọi thứ thật khó khăn, nhưng chúng ta phải tiếp tục kiên trì.)

  • trucking along

    tiến triển đều đặn, ổn định (thường chậm nhưng chắc chắn)

    "The project is just trucking along, no major issues."

    (Dự án đang tiến triển đều đặn, không có vấn đề lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trucking

danh từ
Lật mặt

Ngành kinh doanh hoặc hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.

"He's been in the trucking business for over 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trucking".

Vai trò thiết yếu của ngành vận tải đường bộ

Ngành trucking (vận tải đường bộ bằng xe tải) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là ở các quốc gia rộng lớn như Hoa Kỳ. Đây được coi là xương sống của chuỗi cung ứng, đảm bảo hàng hóa từ nhà máy đến kho bãi và cuối cùng là đến tay người tiêu dùng. Hàng triệu tài xế xe tải làm việc không ngừng nghỉ để duy trì dòng chảy này, thường phải xa nhà hàng tuần, thậm chí hàng tháng.

Văn hóa 'Truck Stop'

Ở Bắc Mỹ, 'truck stop' (trạm dừng xe tải) không chỉ là nơi đổ xăng đơn thuần mà còn là một phần độc đáo của văn hóa đường bộ. Đây là những khu phức hợp lớn cung cấp mọi thứ từ nhiên liệu, nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, phòng tắm, chỗ nghỉ ngơi, đến các dịch vụ sửa chữa cơ bản cho tài xế xe tải. Chúng tạo thành một cộng đồng nhỏ nơi các 'trucker' có thể nghỉ ngơi, giao lưu và thư giãn sau những chuyến đi dài.