true accusation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conforming to fact or reality; not false.
Vietnamese Meaning
Đúng sự thật, có căn cứ, không sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police confirmed the true accusation of theft against him."
"Cảnh sát đã xác nhận lời buộc tội trộm cắp là đúng sự thật đối với anh ta."
-
"The investigation confirmed the true accusation against the company."
"Cuộc điều tra đã xác nhận lời buộc tội đúng sự thật đối với công ty."
-
"She faced a true accusation of plagiarism."
"Cô ấy đối mặt với một lời buộc tội đạo văn đúng sự thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | truth | sự thật |
| Adverb | truly | thật sự, đúng là |
| Adjective | untrue | không đúng, sai sự thật |
| Adjective | truthful | chân thật, đúng sự thật |
| Noun | truthfulness | sự chân thật, tính đúng sự thật |
| Verb | accuse | buộc tội, tố cáo |
| Noun | accuser | người buộc tội, người tố cáo |
| Adjective | accusatory | có tính buộc tội, tố cáo |
| Noun | the accused | bị cáo, người bị buộc tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'true' nhấn mạnh rằng lời buộc tội là chính xác và dựa trên bằng chứng thực tế. Nó khác với 'false accusation' (buộc tội sai) và 'unfounded accusation' (buộc tội vô căn cứ). 'True' ở đây mang ý nghĩa xác nhận tính xác thực của lời buộc tội.
Accusation chỉ hành động buộc tội hoặc lời cáo buộc. Nó thường liên quan đến việc chỉ ra một hành vi sai trái cụ thể. Khi đi kèm với 'true', nó ngụ ý rằng lời buộc tội đó là xác thực và có cơ sở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a true accusation (đưa ra một lời buộc tội đúng sự thật)
-
face face a true accusation (đối mặt với một lời buộc tội đúng sự thật)
-
prove prove a true accusation (chứng minh một lời buộc tội đúng sự thật)
-
confirm confirm a true accusation (xác nhận một lời buộc tội đúng sự thật)
-
deny deny a true accusation (phủ nhận một lời buộc tội đúng sự thật)
-
against a true accusation against someone (một lời buộc tội đúng sự thật chống lại ai đó)
-
of a true accusation of fraud (một lời buộc tội gian lận đúng sự thật)
-
serious a serious true accusation (một lời buộc tội đúng sự thật nghiêm trọng)
-
public a public true accusation (một lời buộc tội đúng sự thật được công khai)
Idioms
-
A true accusation carries weight.
Một lời buộc tội đúng sự thật có sức nặng.
"When the evidence emerged, it was clear that a true accusation carries weight."
(Khi bằng chứng xuất hiện, rõ ràng là một lời buộc tội đúng sự thật có sức nặng.)
-
To ignore a true accusation is folly.
Phớt lờ một lời buộc tội đúng sự thật là điều ngu xuẩn.
"The committee learned that to ignore a true accusation is folly; it only allows problems to fester."
(Ủy ban nhận ra rằng phớt lờ một lời buộc tội đúng sự thật là điều ngu xuẩn; điều đó chỉ khiến vấn đề trầm trọng hơn.)
-
The sting of a true accusation.
Nỗi đau/sự cay đắng của một lời buộc tội đúng sự thật.
"Even years later, he still felt the sting of a true accusation from his past."
(Ngay cả nhiều năm sau, anh ấy vẫn cảm thấy nỗi đau của một lời buộc tội đúng sự thật từ quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true accusation
Tính từĐúng sự thật, có căn cứ, không sai.
"The police confirmed the true accusation of theft against him."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The true accusation is a matter of public record. |
Lời buộc tội đúng sự thật là một vấn đề hồ sơ công khai. |
| Phủ định | He does not believe the true accusation. |
Anh ấy không tin lời buộc tội đúng sự thật. |
| Nghi vấn | Does she know about the true accusation? |
Cô ấy có biết về lời buộc tội đúng sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true accusation".
