(Top Banner Ad)
true accusation
C1
Tính từ C1 Pháp luật

true accusation

UK: /truːˌækjuˈzeɪʃən/ • US: /truːˌækjuˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cáo buộc có căn cứ lời buộc tội đúng sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to fact or reality; not false.

Vietnamese Meaning

Đúng sự thật, có căn cứ, không sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police confirmed the true accusation of theft against him."

    "Cảnh sát đã xác nhận lời buộc tội trộm cắp là đúng sự thật đối với anh ta."

  • "The investigation confirmed the true accusation against the company."

    "Cuộc điều tra đã xác nhận lời buộc tội đúng sự thật đối với công ty."

  • "She faced a true accusation of plagiarism."

    "Cô ấy đối mặt với một lời buộc tội đạo văn đúng sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật
Adverb truly thật sự, đúng là
Adjective untrue không đúng, sai sự thật
Adjective truthful chân thật, đúng sự thật
Noun truthfulness sự chân thật, tính đúng sự thật
Verb accuse buộc tội, tố cáo
Noun accuser người buộc tội, người tố cáo
Adjective accusatory có tính buộc tội, tố cáo
Noun the accused bị cáo, người bị buộc tội

Synonyms

valid charge (cáo buộc hợp lệ)substantiated claim (khẳng định có căn cứ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drewH-
Proto-Germanic
*triwwiz
Old English
trēowe
Middle English
trewe
English
true
Latin
causa
Latin
accūsāre
Latin
accūsātiō
Old French
accusacion
Middle English
accusacioun
English
accusation

Nguồn gốc của 'True Accusation'

Từ 'true' (đúng, thật) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*triwwiz', mang ý nghĩa 'tin cậy, trung thành', sau đó phát triển để chỉ sự phù hợp với thực tế. Trong khi đó, 'accusation' (lời buộc tội) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'accūsātiō', vốn có nghĩa là 'việc cáo buộc' hoặc 'việc gọi ra để trình bày lý do' trong một vụ kiện. Khi kết hợp lại, 'true accusation' mô tả một lời tố cáo không chỉ nhắm vào ai đó mà còn hoàn toàn chính xác và dựa trên sự thật khách quan.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'true' nhấn mạnh rằng lời buộc tội là chính xác và dựa trên bằng chứng thực tế. Nó khác với 'false accusation' (buộc tội sai) và 'unfounded accusation' (buộc tội vô căn cứ). 'True' ở đây mang ý nghĩa xác nhận tính xác thực của lời buộc tội.
Accusation chỉ hành động buộc tội hoặc lời cáo buộc. Nó thường liên quan đến việc chỉ ra một hành vi sai trái cụ thể. Khi đi kèm với 'true', nó ngụ ý rằng lời buộc tội đó là xác thực và có cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + true accusation
  • make make a true accusation
    (đưa ra một lời buộc tội đúng sự thật)
  • face face a true accusation
    (đối mặt với một lời buộc tội đúng sự thật)
  • prove prove a true accusation
    (chứng minh một lời buộc tội đúng sự thật)
  • confirm confirm a true accusation
    (xác nhận một lời buộc tội đúng sự thật)
  • deny deny a true accusation
    (phủ nhận một lời buộc tội đúng sự thật)
true accusation + Prepositional Phrase
  • against a true accusation against someone
    (một lời buộc tội đúng sự thật chống lại ai đó)
  • of a true accusation of fraud
    (một lời buộc tội gian lận đúng sự thật)
Adjective + true accusation
  • serious a serious true accusation
    (một lời buộc tội đúng sự thật nghiêm trọng)
  • public a public true accusation
    (một lời buộc tội đúng sự thật được công khai)

Idioms

  • A true accusation carries weight.

    Một lời buộc tội đúng sự thật có sức nặng.

    "When the evidence emerged, it was clear that a true accusation carries weight."

    (Khi bằng chứng xuất hiện, rõ ràng là một lời buộc tội đúng sự thật có sức nặng.)

  • To ignore a true accusation is folly.

    Phớt lờ một lời buộc tội đúng sự thật là điều ngu xuẩn.

    "The committee learned that to ignore a true accusation is folly; it only allows problems to fester."

    (Ủy ban nhận ra rằng phớt lờ một lời buộc tội đúng sự thật là điều ngu xuẩn; điều đó chỉ khiến vấn đề trầm trọng hơn.)

  • The sting of a true accusation.

    Nỗi đau/sự cay đắng của một lời buộc tội đúng sự thật.

    "Even years later, he still felt the sting of a true accusation from his past."

    (Ngay cả nhiều năm sau, anh ấy vẫn cảm thấy nỗi đau của một lời buộc tội đúng sự thật từ quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true accusation

Tính từ
Lật mặt

Đúng sự thật, có căn cứ, không sai.

"The police confirmed the true accusation of theft against him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The true accusation is a matter of public record.
Lời buộc tội đúng sự thật là một vấn đề hồ sơ công khai.
Phủ định
He does not believe the true accusation.
Anh ấy không tin lời buộc tội đúng sự thật.
Nghi vấn
Does she know about the true accusation?
Cô ấy có biết về lời buộc tội đúng sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true accusation".

Gánh nặng chứng minh (Burden of Proof)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'gánh nặng chứng minh' quy định rằng chính người đưa ra lời buộc tội (người tố cáo) phải chịu trách nhiệm chứng minh lời buộc tội đó là đúng sự thật. Nếu không đủ bằng chứng, bị cáo được coi là vô tội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chỉ đưa ra 'true accusation' (lời buộc tội đúng sự thật) dựa trên bằng chứng xác đáng, bảo vệ quyền của người bị buộc tội.

Danh dự và Phát ngôn chân thật

Văn hóa phương Tây rất coi trọng danh dự cá nhân và sự thật. Một 'true accusation' (lời buộc tội đúng sự thật) có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng, nhưng thường được chấp nhận như một phần của việc duy trì trách nhiệm giải trình và công lý. Ngược lại, việc đưa ra một lời buộc tội sai (false accusation) có thể bị coi là phỉ báng, vu khống, và phải chịu trách nhiệm pháp lý. Điều này thúc đẩy sự cẩn trọng tối đa khi đưa ra lời buộc tội, đảm bảo chúng phải dựa trên sự thật và bằng chứng cụ thể.