(Top Banner Ad)
untrue
B1
Tính từ B1 Chung

untrue

UK: /ʌnˈtruː/ • US: /ʌnˈtruː/

Nghĩa tiếng Việt

không đúng sự thật sai sự thật không có thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not true; false.

Vietnamese Meaning

Không đúng sự thật; sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rumour circulating about her promotion was completely untrue."

    "Tin đồn lan truyền về việc cô ấy được thăng chức hoàn toàn không đúng sự thật."

  • "It is untrue to say that all politicians are corrupt."

    "Nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng là không đúng sự thật."

  • "The allegations made against him were proven to be untrue."

    "Những cáo buộc chống lại anh ta đã được chứng minh là không đúng sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng
Noun truth sự thật
Adverb truly thật sự, chân thành
Verb untruth điều không thật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
untrue

Nguồn gốc của 'Untrue'

Từ 'untrue' trong tiếng Anh khá đơn giản, được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'true' (có nghĩa là 'thật, đúng'). Việc sử dụng tiền tố 'un-' để tạo ra các từ có nghĩa phủ định là một cách phổ biến để hình thành từ mới trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'untrue' thường được sử dụng để mô tả một tuyên bố, thông tin hoặc ý kiến không chính xác hoặc không có căn cứ. Nó nhấn mạnh sự thiếu chính xác hơn là sự lừa dối có chủ ý (như 'lie' - lời nói dối). So với 'false', 'untrue' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đôi khi chỉ đơn giản là không chính xác thay vì hoàn toàn sai lệch. 'Incorrect' cũng là một từ đồng nghĩa nhưng thường được dùng trong bối cảnh cụ thể hơn (ví dụ: 'incorrect answer' - câu trả lời sai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untrue
  • blatantly untrue
    (hoàn toàn sai sự thật)
  • patently untrue
    (rõ ràng là không đúng sự thật)
  • demonstrably untrue
    (chứng minh được là không đúng sự thật)
Verb + untrue
  • prove untrue
    (chứng minh là không đúng sự thật)
  • state untrue
    (tuyên bố điều không đúng sự thật)
  • claim untrue
    (khẳng định điều không đúng sự thật)

Idioms

  • paint an untrue picture

    vẽ ra một bức tranh không đúng sự thật, miêu tả sai lệch

    "The report painted an untrue picture of the company's financial situation."

    (Bản báo cáo đã vẽ ra một bức tranh không đúng về tình hình tài chính của công ty.)

  • prove untrue

    chứng minh là không đúng sự thật

    "His allegations proved untrue."

    (Những cáo buộc của anh ta đã được chứng minh là không đúng sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrue

Tính từ
Lật mặt

Không đúng sự thật; sai.

"The rumour circulating about her promotion was completely untrue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rumor was untrue.
Tin đồn đó không đúng sự thật.
Phủ định
Her statement was not untrue.
Tuyên bố của cô ấy không phải là không đúng sự thật.
Nghi vấn
Was his story untrue?
Câu chuyện của anh ta có không đúng sự thật không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rumor is going to be untrue if you keep spreading it without evidence.
Tin đồn sẽ không đúng sự thật nếu bạn tiếp tục lan truyền nó mà không có bằng chứng.
Phủ định
She is not going to make an untrue statement to the police.
Cô ấy sẽ không đưa ra một lời khai không đúng sự thật với cảnh sát.
Nghi vấn
Are they going to claim the information is untrue to avoid responsibility?
Họ có định tuyên bố thông tin là không đúng sự thật để trốn tránh trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrue".

Tầm quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật được coi là một giá trị đạo đức quan trọng. Nói dối hoặc đưa ra những tuyên bố không đúng sự thật có thể bị coi là hành vi không trung thực và có thể gây tổn hại đến mối quan hệ và sự tin tưởng.