(Top Banner Ad)
self-evident truth
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Chính trị học, Luật học

self-evident truth

UK: /ˌself ˈevɪdənt truːθ/ • US: /ˌself ˈevɪdənt truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

chân lý hiển nhiên sự thật hiển nhiên điều hiển nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truth that is so obvious and requires no proof or explanation.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hiển nhiên, rõ ràng đến mức không cần chứng minh hay giải thích gì thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Declaration of Independence states that all men are created equal and endowed with certain self-evident truths."

    "Bản Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng và được ban cho những sự thật hiển nhiên nhất định."

  • "It is a self-evident truth that honesty is the best policy."

    "Một sự thật hiển nhiên là trung thực là thượng sách."

  • "The principle of equality is considered a self-evident truth in many societies."

    "Nguyên tắc bình đẳng được coi là một sự thật hiển nhiên trong nhiều xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-evident tự hiển nhiên, hiển nhiên
Adverb self-evidently một cách hiển nhiên, rõ ràng
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thực sự, quả thực
Adjective truthful thành thật, đúng sự thật
Adverb truthfully một cách thành thật
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*selbʰ- ('self')
Old English
self
Latin
ēvidēns ('obvious')
Old French
evident
Proto-Germanic
*trewwō ('firm, true')
Old English
trēowþ ('truth')
English (late 16th C)
self-evident (as an adjective meaning 'obvious without proof')
English (18th C)
self-evident truth (phrase gaining prominence, especially in philosophical and political discourse)

Khởi nguồn từ Triết học và Chính trị

Cụm từ 'self-evident truth' (chân lý hiển nhiên) có nguồn gốc từ các tư tưởng triết học thời Khai sáng ở châu Âu thế kỷ 17-18. Nó mô tả những điều đúng một cách rõ ràng, không cần bằng chứng hay lập luận phức tạp để chứng minh. Điều này đặc biệt nổi bật trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776, khi Thomas Jefferson viết 'We hold these truths to be self-evident...' (Chúng tôi coi những chân lý này là hiển nhiên...), khẳng định các quyền cơ bản của con người mà không cần phải giải thích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, mang tính triết học, chính trị hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh tính chất khách quan và phổ quát của một chân lý nào đó. Khác với 'common knowledge' (kiến thức phổ thông), 'self-evident truth' đòi hỏi sự suy ngẫm và công nhận dựa trên lý trí, thay vì chỉ là những gì mọi người thường biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'chân lý hiển nhiên'
  • universal universal self-evident truth
    (chân lý hiển nhiên phổ quát)
  • fundamental fundamental self-evident truth
    (chân lý hiển nhiên cơ bản)
  • undeniable undeniable self-evident truth
    (chân lý hiển nhiên không thể phủ nhận)
  • simple simple self-evident truth
    (chân lý hiển nhiên đơn giản)
Động từ + 'chân lý hiển nhiên'
  • hold to hold a truth to be self-evident
    (coi một chân lý là hiển nhiên)
  • state to state a self-evident truth
    (tuyên bố một chân lý hiển nhiên)
  • accept to accept a self-evident truth
    (chấp nhận một chân lý hiển nhiên)
  • recognize to recognize a self-evident truth
    (công nhận một chân lý hiển nhiên)

Idioms

  • We hold these truths to be self-evident

    Chúng tôi coi những chân lý này là hiển nhiên (không cần chứng minh)

    "The Declaration of Independence famously states, 'We hold these truths to be self-evident, that all men are created equal...'"

    (Tuyên ngôn Độc lập nổi tiếng tuyên bố, 'Chúng tôi coi những chân lý này là hiển nhiên, rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng...')

  • a self-evident truth that X

    một chân lý hiển nhiên rằng X

    "It is a self-evident truth that honesty is the best policy."

    (Đó là một chân lý hiển nhiên rằng trung thực là chính sách tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-evident truth

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thật hiển nhiên, rõ ràng đến mức không cần chứng minh hay giải thích gì thêm.

"The Declaration of Independence states that all men are created equal and endowed with certain self-evident truths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer will be arguing that the defendant's innocence is a self-evident truth during the trial.
Luật sư sẽ tranh luận rằng sự vô tội của bị cáo là một sự thật hiển nhiên trong suốt phiên tòa.
Phủ định
The media won't be presenting the politician's claims as self-evident truths; they will be questioning them.
Giới truyền thông sẽ không trình bày những tuyên bố của chính trị gia như những sự thật hiển nhiên; họ sẽ đặt câu hỏi về chúng.
Nghi vấn
Will historians be considering the widespread belief in individual freedom a self-evident truth when analyzing this era?
Liệu các nhà sử học có xem xét niềm tin rộng rãi vào tự do cá nhân như một sự thật hiển nhiên khi phân tích kỷ nguyên này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evident truth".

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Cụm từ 'self-evident truth' nổi tiếng nhất được sử dụng trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776. Thomas Jefferson đã dùng nó để khẳng định các quyền tự nhiên và bất khả xâm phạm của con người như quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc, coi chúng là những chân lý không cần bằng chứng mà mọi người đều có thể nhận thức được.

Triết học Khai sáng và Quyền con người

Khái niệm 'chân lý hiển nhiên' có mối liên hệ sâu sắc với các tư tưởng của Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu, nơi các triết gia như John Locke, Jean-Jacques Rousseau đã tranh luận về lý trí, quyền tự nhiên và khế ước xã hội. Nó là nền tảng cho ý tưởng về quyền con người phổ quát, rằng có những quyền và giá trị mà tất cả mọi người được thừa hưởng chỉ vì họ là con người, không phụ thuộc vào luật pháp hay chính phủ.