self-evident truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A truth that is so obvious and requires no proof or explanation.
Vietnamese Meaning
Một sự thật hiển nhiên, rõ ràng đến mức không cần chứng minh hay giải thích gì thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Declaration of Independence states that all men are created equal and endowed with certain self-evident truths."
"Bản Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng và được ban cho những sự thật hiển nhiên nhất định."
-
"It is a self-evident truth that honesty is the best policy."
"Một sự thật hiển nhiên là trung thực là thượng sách."
-
"The principle of equality is considered a self-evident truth in many societies."
"Nguyên tắc bình đẳng được coi là một sự thật hiển nhiên trong nhiều xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-evident | tự hiển nhiên, hiển nhiên |
| Adverb | self-evidently | một cách hiển nhiên, rõ ràng |
| Noun | truth | sự thật, chân lý |
| Adjective | true | đúng, thật |
| Adverb | truly | thực sự, quả thực |
| Adjective | truthful | thành thật, đúng sự thật |
| Adverb | truthfully | một cách thành thật |
| Noun | evidence | bằng chứng, chứng cứ |
| Adjective | evident | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | evidently | rõ ràng là, hiển nhiên là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, mang tính triết học, chính trị hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh tính chất khách quan và phổ quát của một chân lý nào đó. Khác với 'common knowledge' (kiến thức phổ thông), 'self-evident truth' đòi hỏi sự suy ngẫm và công nhận dựa trên lý trí, thay vì chỉ là những gì mọi người thường biết đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
universal universal self-evident truth (chân lý hiển nhiên phổ quát)
-
fundamental fundamental self-evident truth (chân lý hiển nhiên cơ bản)
-
undeniable undeniable self-evident truth (chân lý hiển nhiên không thể phủ nhận)
-
simple simple self-evident truth (chân lý hiển nhiên đơn giản)
-
hold to hold a truth to be self-evident (coi một chân lý là hiển nhiên)
-
state to state a self-evident truth (tuyên bố một chân lý hiển nhiên)
-
accept to accept a self-evident truth (chấp nhận một chân lý hiển nhiên)
-
recognize to recognize a self-evident truth (công nhận một chân lý hiển nhiên)
Idioms
-
We hold these truths to be self-evident
Chúng tôi coi những chân lý này là hiển nhiên (không cần chứng minh)
"The Declaration of Independence famously states, 'We hold these truths to be self-evident, that all men are created equal...'"
(Tuyên ngôn Độc lập nổi tiếng tuyên bố, 'Chúng tôi coi những chân lý này là hiển nhiên, rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng...')
-
a self-evident truth that X
một chân lý hiển nhiên rằng X
"It is a self-evident truth that honesty is the best policy."
(Đó là một chân lý hiển nhiên rằng trung thực là chính sách tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-evident truth
Noun PhraseMột sự thật hiển nhiên, rõ ràng đến mức không cần chứng minh hay giải thích gì thêm.
"The Declaration of Independence states that all men are created equal and endowed with certain self-evident truths."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer will be arguing that the defendant's innocence is a self-evident truth during the trial. |
Luật sư sẽ tranh luận rằng sự vô tội của bị cáo là một sự thật hiển nhiên trong suốt phiên tòa. |
| Phủ định | The media won't be presenting the politician's claims as self-evident truths; they will be questioning them. |
Giới truyền thông sẽ không trình bày những tuyên bố của chính trị gia như những sự thật hiển nhiên; họ sẽ đặt câu hỏi về chúng. |
| Nghi vấn | Will historians be considering the widespread belief in individual freedom a self-evident truth when analyzing this era? |
Liệu các nhà sử học có xem xét niềm tin rộng rãi vào tự do cá nhân như một sự thật hiển nhiên khi phân tích kỷ nguyên này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-evident truth".
