(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ self-evident truth
C1

self-evident truth

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

chân lý hiển nhiên sự thật hiển nhiên điều hiển nhiên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Self-evident truth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự thật hiển nhiên, rõ ràng đến mức không cần chứng minh hay giải thích gì thêm.

Definition (English Meaning)

A truth that is so obvious and requires no proof or explanation.

Ví dụ Thực tế với 'Self-evident truth'

  • "The Declaration of Independence states that all men are created equal and endowed with certain self-evident truths."

    "Bản Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng và được ban cho những sự thật hiển nhiên nhất định."

  • "It is a self-evident truth that honesty is the best policy."

    "Một sự thật hiển nhiên là trung thực là thượng sách."

  • "The principle of equality is considered a self-evident truth in many societies."

    "Nguyên tắc bình đẳng được coi là một sự thật hiển nhiên trong nhiều xã hội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Self-evident truth'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Triết học Chính trị học Luật học

Ghi chú Cách dùng 'Self-evident truth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, mang tính triết học, chính trị hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh tính chất khách quan và phổ quát của một chân lý nào đó. Khác với 'common knowledge' (kiến thức phổ thông), 'self-evident truth' đòi hỏi sự suy ngẫm và công nhận dựa trên lý trí, thay vì chỉ là những gì mọi người thường biết đến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Self-evident truth'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer will be arguing that the defendant's innocence is a self-evident truth during the trial.
Luật sư sẽ tranh luận rằng sự vô tội của bị cáo là một sự thật hiển nhiên trong suốt phiên tòa.
Phủ định
The media won't be presenting the politician's claims as self-evident truths; they will be questioning them.
Giới truyền thông sẽ không trình bày những tuyên bố của chính trị gia như những sự thật hiển nhiên; họ sẽ đặt câu hỏi về chúng.
Nghi vấn
Will historians be considering the widespread belief in individual freedom a self-evident truth when analyzing this era?
Liệu các nhà sử học có xem xét niềm tin rộng rãi vào tự do cá nhân như một sự thật hiển nhiên khi phân tích kỷ nguyên này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)