(Top Banner Ad)
truss
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

truss

UK: /trʌs/ • US: /trʌs/

Nghĩa tiếng Việt

giàn khung trói, buộc chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework, typically consisting of rafters, posts, and struts, supporting a roof, bridge, or other structure.

Vietnamese Meaning

Giàn, khung đỡ (thường bao gồm các kèo, cột và thanh giằng) dùng để đỡ mái nhà, cầu hoặc các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof is supported by a series of wooden trusses."

    "Mái nhà được đỡ bởi một loạt các giàn gỗ."

  • "The roof trusses are designed to withstand heavy snow loads."

    "Các giàn mái được thiết kế để chịu được tải trọng tuyết lớn."

  • "They trussed the chicken before roasting it."

    "Họ trói con gà trước khi nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb truss up trói, buộc chặt (ai đó hoặc cái gì đó)
Noun trusser người trói, người buộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trousse
Old English
trysian

Nguồn gốc của 'truss'

Từ 'truss' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trousse', có nghĩa là 'bó' hoặc 'gói'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ 'trysian', mang nghĩa 'củng cố' hoặc 'buộc chặt'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc bó lại hoặc cố định một vật gì đó.

Usage Note

Từ 'truss' ở dạng danh từ thường đề cập đến một cấu trúc chịu lực được thiết kế để phân tán tải trọng một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong xây dựng để tạo ra các nhịp lớn mà không cần các cột đỡ ở giữa.

Prepositions

of

'Truss of' được sử dụng để chỉ loại vật liệu hoặc thành phần mà giàn được làm từ đó. Ví dụ: 'A truss of steel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truss
  • roof truss
    (giàn mái)
  • bridge truss
    (giàn cầu)
Verb + truss
  • support a truss
    (hỗ trợ một giàn)
  • design a truss
    (thiết kế một giàn)

Idioms

  • truss someone up

    trói ai đó lại (thường là để ngăn cản họ di chuyển)

    "The robbers trussed him up and left him in the basement."

    (Những tên cướp đã trói anh ta lại và bỏ mặc anh ta ở dưới tầng hầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truss

noun
Lật mặt

Giàn, khung đỡ (thường bao gồm các kèo, cột và thanh giằng) dùng để đỡ mái nhà, cầu hoặc các công trình khác.

"The roof is supported by a series of wooden trusses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the builders trussed the roof so quickly!
Chà, những người thợ xây đã giằng mái nhà nhanh quá!
Phủ định
Oh no, they didn't truss the chicken properly for roasting!
Ôi không, họ đã không bó gà đúng cách để nướng!
Nghi vấn
Hey, did they truss the bridge supports securely?
Này, họ có giằng các trụ cầu một cách chắc chắn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They trussed the chicken before putting it in the oven.
Họ buộc gà trước khi cho vào lò.
Phủ định
She didn't truss the turkey tightly enough, and it fell apart during cooking.
Cô ấy không buộc gà tây đủ chặt, và nó bị vỡ ra trong khi nấu.
Nghi vấn
Did you truss the roast before placing it in the smoker?
Bạn đã buộc thịt quay trước khi cho vào lò hun khói chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the construction crew had trussed the roof beams securely.
Kỹ sư nói rằng đội xây dựng đã giằng các dầm mái một cách chắc chắn.
Phủ định
She told me that she did not truss the chicken before roasting it.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không bó gà trước khi nướng.
Nghi vấn
He asked if they had needed to truss up the suspect more tightly.
Anh ấy hỏi liệu họ có cần trói nghi phạm chặt hơn không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He trusses the chicken before putting it in the oven, doesn't he?
Anh ấy bó gà trước khi cho vào lò nướng, phải không?
Phủ định
They didn't truss the bridge properly, did they?
Họ đã không giằng cầu đúng cách, phải không?
Nghi vấn
The truss supports the roof, doesn't it?
Giàn đỡ mái, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be trussing the roof beams all day tomorrow.
Đội xây dựng sẽ giằng các dầm mái cả ngày mai.
Phủ định
They won't be trussing him up like a chicken for the party, will they?
Họ sẽ không trói anh ta như một con gà cho bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
Will the farmer be trussing the tomatoes at this time next week?
Liệu người nông dân có đang buộc giàn cà chua vào thời điểm này tuần tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineers arrive, the construction crew will have been trussing the roof for hours.
Vào thời điểm các kỹ sư đến, đội xây dựng sẽ đã giằng mái nhà trong nhiều giờ.
Phủ định
They won't have been trussing the chicken for long when the guests arrive.
Họ sẽ không giằng con gà được lâu khi khách đến.
Nghi vấn
Will the workers have been trussing the bridge supports all day by the time the inspection team arrives?
Liệu những người công nhân sẽ đã giằng các trụ cầu cả ngày vào thời điểm đội kiểm tra đến?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers were trussing the roof frame when the storm hit.
Những người công nhân đang giằng chống khung mái nhà thì cơn bão ập đến.
Phủ định
She wasn't trussing the chicken properly, so it fell apart during cooking.
Cô ấy đã không bó gà đúng cách, vì vậy nó bị bung ra trong khi nấu.
Nghi vấn
Were they trussing him up before the magician's trick?
Họ có đang trói anh ta lại trước trò ảo thuật của nhà ảo thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truss".

Ứng dụng của giàn (truss) trong xây dựng

Trong xây dựng, giàn (truss) là một cấu trúc khung được thiết kế để hỗ trợ tải trọng lớn với số lượng vật liệu tối thiểu. Chúng thường được sử dụng trong xây dựng mái nhà, cầu và các cấu trúc lớn khác.