(Top Banner Ad)
trust building
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tâm lý học, Quan hệ

trust building

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng lòng tin tạo dựng niềm tin củng cố lòng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of establishing and developing trust in a relationship or organization.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập và phát triển sự tin tưởng trong một mối quan hệ hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective communication is essential for trust building between team members."

    "Giao tiếp hiệu quả là yếu tố thiết yếu để xây dựng lòng tin giữa các thành viên trong nhóm."

  • "The company invested heavily in trust building initiatives after the scandal."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào các sáng kiến xây dựng lòng tin sau vụ bê bối."

  • "Trust building exercises can help improve teamwork."

    "Các bài tập xây dựng lòng tin có thể giúp cải thiện tinh thần đồng đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust Niềm tin, sự tin cậy
Verb trust Tin tưởng, giao phó
Adjective trustworthy Đáng tin cậy
Noun builder Người xây dựng; người kiến tạo
Verb build Xây dựng, kiến tạo
Noun relationship Mối quan hệ

Synonyms

confidence building (xây dựng sự tự tin)relationship building (xây dựng mối quan hệ)

Antonyms

trust erosion (xói mòn lòng tin)suspicion (sự nghi ngờ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*traustaz
Old Norse
traust
Middle English
trust
Old English
byldan
Modern English
trust building

Sự Ra Đời Của 'Trust Building'

Từ 'trust' (niềm tin) có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ, ban đầu mang nghĩa 'vững chắc, đáng tin cậy'. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'sự tin tưởng, niềm tin vào ai đó/điều gì đó'. Từ 'building' (xây dựng) cũng là một từ cổ của tiếng Anh, nghĩa là tạo ra hoặc phát triển một cái gì đó. Khi ghép lại, 'trust building' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một quá trình chủ động và có chủ đích nhằm thiết lập, củng cố và duy trì niềm tin giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'trust building' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chiến lược hoặc nỗ lực có chủ đích nhằm tăng cường sự tin tưởng. Nó nhấn mạnh khía cạnh chủ động và liên tục của việc xây dựng lòng tin, không phải là một sự kiện đơn lẻ. Khác với 'trust', là một trạng thái tĩnh, 'trust building' là một quá trình động.

Prepositions

in between

Sử dụng 'in' khi nói về việc xây dựng lòng tin trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn (ví dụ: trust building in the community). Sử dụng 'between' khi nói về việc xây dựng lòng tin giữa hai hoặc nhiều cá nhân/nhóm (ví dụ: trust building between employees and management).

Collocations (Từ đi kèm)

Trust building + Noun
  • trust building measures trust building measures
    (Các biện pháp xây dựng lòng tin)
  • trust building exercises trust building exercises
    (Các bài tập/hoạt động xây dựng lòng tin)
  • trust building process trust building process
    (Quá trình xây dựng lòng tin)

Idioms

  • a trust-building exercise

    Một hoạt động nhằm xây dựng lòng tin

    "The team engaged in a trust-building exercise to improve collaboration."

    (Đội đã tham gia một hoạt động xây dựng lòng tin để cải thiện sự hợp tác.)

  • essential for trust-building

    Thiết yếu cho việc xây dựng lòng tin

    "Open communication is essential for trust-building in any relationship."

    (Giao tiếp cởi mở là điều thiết yếu để xây dựng lòng tin trong mọi mối quan hệ.)

  • lay the groundwork for trust-building

    Đặt nền móng cho việc xây dựng lòng tin

    "Early successes can lay the groundwork for trust-building in a new partnership."

    (Những thành công ban đầu có thể đặt nền móng cho việc xây dựng lòng tin trong một quan hệ đối tác mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trust building

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập và phát triển sự tin tưởng trong một mối quan hệ hoặc tổ chức.

"Effective communication is essential for trust building between team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had invested more in trust building last year; our employee turnover wouldn't be so high now.
Tôi ước công ty chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào việc xây dựng lòng tin năm ngoái; tỷ lệ nhân viên nghỉ việc của chúng ta sẽ không cao như bây giờ.
Phủ định
If only the management hadn't ignored trust building initiatives, the team morale wouldn't be so low.
Giá mà ban quản lý không bỏ qua các sáng kiến xây dựng lòng tin, tinh thần đồng đội đã không thấp đến vậy.
Nghi vấn
I wish I could implement more trust building exercises. Would the team be more collaborative then?
Tôi ước tôi có thể thực hiện nhiều bài tập xây dựng lòng tin hơn. Liệu đội có hợp tác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust building".

Tầm Quan Trọng Của Niềm Tin Trong Xã Hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, niềm tin là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và ngoại giao. Việc 'xây dựng lòng tin' được xem là một quá trình chủ động và cần thiết để thiết lập các mối quan hệ bền vững, tạo ra môi trường hợp tác và giảm thiểu xung đột. Các cuộc đàm phán, thỏa thuận và thậm chí là các hoạt động xã hội thường bắt đầu bằng các nỗ lực nhằm tạo dựng sự tin cậy.

Khái Niệm 'Social Capital' (Vốn Xã Hội)

Khái niệm 'vốn xã hội' (social capital) trong xã hội học phương Tây nhấn mạnh giá trị của mạng lưới quan hệ và niềm tin chung. 'Trust building' là một yếu tố cốt lõi để phát triển vốn xã hội, cho phép các cá nhân và cộng đồng hợp tác hiệu quả hơn, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau, từ đó mang lại lợi ích chung lớn hơn.