(Top Banner Ad)
relationship building
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

relationship building

UK: /rɪˈleɪʃənʃɪp ˈbɪldɪŋ/ • US: /rɪˈleɪʃənʃɪp ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng quan hệ tạo dựng mối quan hệ phát triển quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of establishing and nurturing connections with individuals, groups, or organizations to achieve mutual benefits and long-term goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập và nuôi dưỡng các mối quan hệ với các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức để đạt được lợi ích chung và các mục tiêu dài hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship building is crucial for the success of any business."

    "Xây dựng mối quan hệ là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "Effective relationship building can lead to increased sales and customer loyalty."

    "Xây dựng mối quan hệ hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số và lòng trung thành của khách hàng."

  • "The workshop focused on relationship building skills for managers."

    "Hội thảo tập trung vào các kỹ năng xây dựng mối quan hệ cho các nhà quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relationship Mối quan hệ
Verb Build Xây dựng
Noun Builder Người xây dựng
Adjective Building Đang xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Nguồn gốc của 'Relationship Building'

Cụm từ 'relationship building' khá hiện đại, xuất hiện khi tầm quan trọng của việc xây dựng các mối quan hệ trong kinh doanh và xã hội ngày càng được nhận thức rõ. Nó thể hiện quá trình chủ động tạo dựng và củng cố các kết nối cá nhân và chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến câu tục ngữ 'Có đi có lại mới toại lòng nhau', thể hiện sự tương tác và xây dựng mối quan hệ hai chiều.

Usage Note

Khái niệm 'relationship building' nhấn mạnh sự chủ động và liên tục trong việc xây dựng các mối quan hệ, không chỉ dừng lại ở việc gặp gỡ ban đầu. Nó bao gồm việc giao tiếp thường xuyên, thấu hiểu nhu cầu của đối phương, và tạo dựng lòng tin. Nó khác với 'networking' ở chỗ networking có thể mang tính cơ hội và tập trung vào việc thu thập thông tin và kết nối một cách rộng rãi, trong khi relationship building tập trung vào việc phát triển các mối quan hệ sâu sắc và bền vững.

Prepositions

in for through

in (trong): đề cập đến vai trò của việc xây dựng mối quan hệ trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'relationship building in sales'). for (cho): đề cập đến mục đích của việc xây dựng mối quan hệ (ví dụ: 'relationship building for career advancement'). through (thông qua): đề cập đến phương tiện hoặc phương pháp xây dựng mối quan hệ (ví dụ: 'relationship building through social media').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship building
  • Strategic relationship building
    (Xây dựng mối quan hệ một cách chiến lược)
  • Effective relationship building
    (Xây dựng mối quan hệ hiệu quả)
  • Proactive relationship building
    (Xây dựng mối quan hệ một cách chủ động)
Verb + relationship building
  • Focus on relationship building
    (Tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ)
  • Engage in relationship building
    (Tham gia vào việc xây dựng mối quan hệ)
  • Prioritize relationship building
    (Ưu tiên việc xây dựng mối quan hệ)

Idioms

  • It's not what you know, but who you know.

    Không phải bạn biết cái gì, mà bạn quen ai.

    "In this industry, it's not what you know, but who you know. Relationship building is key."

    (Trong ngành này, không phải bạn biết cái gì, mà bạn quen ai. Xây dựng mối quan hệ là chìa khóa.)

  • Networking is key.

    Kết nối là chìa khóa.

    "If you want to succeed, networking is key. Focus on relationship building."

    (Nếu bạn muốn thành công, kết nối là chìa khóa. Tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship building

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập và nuôi dưỡng các mối quan hệ với các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức để đạt được lợi ích chung và các mục tiêu dài hạn.

"Relationship building is crucial for the success of any business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Relationship building is crucial for career advancement.
Xây dựng mối quan hệ là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Phủ định
Isn't relationship building an essential skill in today's workplace?
Chẳng phải xây dựng mối quan hệ là một kỹ năng thiết yếu trong môi trường làm việc ngày nay sao?
Nghi vấn
Is relationship building a priority for your team this quarter?
Xây dựng mối quan hệ có phải là ưu tiên của nhóm bạn trong quý này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be focusing on relationship building with its clients next quarter.
Công ty sẽ tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng vào quý tới.
Phủ định
He won't be prioritizing relationship building at the conference; his focus will be on product demonstrations.
Anh ấy sẽ không ưu tiên việc xây dựng mối quan hệ tại hội nghị; trọng tâm của anh ấy sẽ là trình diễn sản phẩm.
Nghi vấn
Will she be actively relationship building with potential investors during the networking event?
Liệu cô ấy có tích cực xây dựng mối quan hệ với các nhà đầu tư tiềm năng trong sự kiện kết nối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship building".

Tầm quan trọng của 'Mối quan hệ' trong văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, các mối quan hệ cá nhân, gia đình và xã hội được coi trọng. 'Relationship building' tương ứng với việc vun đắp các mối quan hệ này, tạo nền tảng cho sự tin tưởng và hợp tác lâu dài. Điều này thể hiện qua các hành động như thăm hỏi, tặng quà, giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt trong các dịp lễ tết.

Kết nối và làm việc nhóm trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, 'relationship building' rất quan trọng để xây dựng tinh thần đồng đội và hợp tác hiệu quả. Các hoạt động như team building, các buổi gặp mặt không chính thức có thể giúp các thành viên hiểu nhau hơn và làm việc ăn ý hơn.