(Top Banner Ad)
truths
B2
noun B2 Triết học, Đời sống, Xã hội

truths

UK: /truːθs/ • US: /truːθs/

Nghĩa tiếng Việt

những sự thật các chân lý những điều có thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facts that are known to be real, honest, or actual; a body of demonstrable facts.

Vietnamese Meaning

Những sự thật được biết đến là có thật, trung thực hoặc thực tế; một tập hợp các sự kiện có thể chứng minh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book explores the truths about human nature."

    "Cuốn sách khám phá những sự thật về bản chất con người."

  • "These are universal truths that apply to everyone."

    "Đây là những sự thật phổ quát áp dụng cho tất cả mọi người."

  • "The investigation uncovered uncomfortable truths about the company's practices."

    "Cuộc điều tra đã phát hiện ra những sự thật khó chịu về các hoạt động của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật
Adjective true thật, đúng
Adverb truly thật sự, chân thành
Verb entrust giao phó, ủy thác

Synonyms

facts (sự thật)realities (thực tế)verities (chân lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đời sống, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wēr-o-
Proto-Germanic
*wērō
Old English
trēowth
Middle English
trouthe
English
truth

Nguồn gốc của 'Truth'

Từ 'truth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trēowth', có nghĩa là 'sự trung thành, sự tin cậy, sự thật'. Nó liên quan đến từ 'true' và có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ. Ý tưởng cốt lõi là sự cam kết và lòng trung thành, sau đó phát triển thành khái niệm về sự thật khách quan. Trong văn hóa phương Tây, 'truth' luôn được coi trọng như một đức tính cao quý.

Usage Note

‘Truths’ là dạng số nhiều của ‘truth’. Trong khi ‘truth’ (số ít) thường đề cập đến một sự thật cụ thể hoặc khái niệm về sự thật, ‘truths’ (số nhiều) thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các sự thật, nguyên tắc hoặc chân lý chung. Nó nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một khía cạnh của sự thật hoặc nhiều sự thật riêng lẻ liên quan đến một chủ đề nhất định. Sự khác biệt tinh tế là 'truth' mang tính trừu tượng, 'truths' mang tính cụ thể hơn về các sự kiện.

Prepositions

about of

‘truths about’: đề cập đến những sự thật về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: ‘truths about life’. ‘truths of’: đề cập đến những sự thật thuộc về bản chất của cái gì đó. Ví dụ: 'truths of science'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + truths
  • hard hard truths
    (những sự thật khó khăn/khắc nghiệt)
  • uncomfortable uncomfortable truths
    (những sự thật khó chịu/không thoải mái)
  • absolute absolute truths
    (những sự thật tuyệt đối)
Động từ + truths
  • reveal reveal truths
    (tiết lộ sự thật)
  • seek seek truths
    (tìm kiếm sự thật)
  • uncover uncover truths
    (phát hiện/khám phá ra sự thật)

Idioms

  • The truth will out.

    Sự thật cuối cùng cũng sẽ lộ ra.

    "He tried to hide his mistake, but the truth will out."

    (Anh ta cố gắng che giấu lỗi của mình, nhưng sự thật cuối cùng cũng sẽ lộ ra thôi.)

  • In truth

    Thật ra, trên thực tế.

    "In truth, I wasn't really listening."

    (Thật ra, tôi đã không thực sự lắng nghe.)

  • To face the truth

    Đối mặt với sự thật

    "It's time to face the truth about our relationship."

    (Đã đến lúc đối mặt với sự thật về mối quan hệ của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truths

noun
Lật mặt

Những sự thật được biết đến là có thật, trung thực hoặc thực tế; một tập hợp các sự kiện có thể chứng minh được.

"The book explores the truths about human nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truths".

Truth and Justice

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'truth' (sự thật) thường đi đôi với 'justice' (công lý). Hệ thống pháp luật được xây dựng dựa trên việc tìm kiếm sự thật để đảm bảo công lý được thực thi. Việc nói dối và che giấu sự thật thường bị coi là hành vi sai trái và có thể bị trừng phạt.

Truth or Dare

Trò chơi 'Truth or Dare' (Thật hay Thách) là một trò chơi phổ biến, đặc biệt là ở thanh thiếu niên phương Tây. Người chơi phải lựa chọn trả lời một câu hỏi thật lòng ('truth') hoặc thực hiện một thử thách ('dare'). Trò chơi này thường được chơi để giải trí và khám phá về nhau.