(Top Banner Ad)
tuberculous meningitis
C1
Danh từ C1 Y học

tuberculous meningitis

UK: /tjuːˈbɜːkjələs ˌmenɪnˈdʒaɪtɪs/ • US: /tuːˈbɜːrkjələs ˌmenɪnˈdʒaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm màng não do lao lao màng não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the meninges (membranes surrounding the brain and spinal cord) caused by Mycobacterium tuberculosis.

Vietnamese Meaning

Viêm màng não (màng bao quanh não và tủy sống) do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early diagnosis of tuberculous meningitis is crucial for preventing severe neurological complications."

    "Chẩn đoán sớm viêm màng não do lao là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng thần kinh nghiêm trọng."

  • "The patient was diagnosed with tuberculous meningitis after presenting with fever, headache, and stiff neck."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm màng não do lao sau khi xuất hiện các triệu chứng sốt, đau đầu và cứng cổ."

  • "Tuberculous meningitis is more common in individuals with weakened immune systems."

    "Viêm màng não do lao phổ biến hơn ở những người có hệ miễn dịch suy yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tuberculous Liên quan đến bệnh lao
Noun tuberculosis Bệnh lao
Noun meningitis Viêm màng não

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuberculum
Latin
meningitis
English
tuberculous meningitis

Nguồn gốc của 'tuberculous meningitis'

Cụm từ 'tuberculous meningitis' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Tuberculum' có nghĩa là 'nốt sần nhỏ', liên quan đến các tổn thương do vi khuẩn lao gây ra. 'Meningitis' chỉ tình trạng viêm màng não. Kết hợp lại, 'tuberculous meningitis' mô tả bệnh viêm màng não do lao, một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ảnh hưởng đến não và tủy sống. Bệnh này là một biến chứng nguy hiểm của bệnh lao, đặc biệt ở trẻ em.

Usage Note

Đây là một dạng viêm màng não nghiêm trọng, thường phát triển chậm và có thể gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn hoặc tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Khác với các loại viêm màng não do vi khuẩn khác, viêm màng não do lao thường diễn biến âm ỉ hơn.

Prepositions

with from

with: Diễn tả sự liên quan hoặc đi kèm với các triệu chứng khác (ví dụ: tuberculous meningitis with hydrocephalus). from: Diễn tả nguyên nhân gây ra (ví dụ: tuberculous meningitis resulting from tuberculosis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuberculous meningitis
  • severe tuberculous meningitis
    (viêm màng não do lao nặng)
  • advanced tuberculous meningitis
    (viêm màng não do lao giai đoạn tiến triển)
Verb + tuberculous meningitis
  • diagnose tuberculous meningitis
    (chẩn đoán viêm màng não do lao)
  • treat tuberculous meningitis
    (điều trị viêm màng não do lao)
  • prevent tuberculous meningitis
    (ngăn ngừa viêm màng não do lao)

Idioms

  • a race against time (in the context of tuberculous meningitis)

    một cuộc chạy đua với thời gian (trong bối cảnh viêm màng não do lao)

    "Treating tuberculous meningitis is often a race against time to prevent neurological damage."

    (Việc điều trị viêm màng não do lao thường là một cuộc chạy đua với thời gian để ngăn ngừa tổn thương thần kinh.)

  • life-threatening condition (in the context of tuberculous meningitis)

    tình trạng đe dọa tính mạng (trong bối cảnh viêm màng não do lao)

    "Tuberculous meningitis is a life-threatening condition requiring immediate medical attention."

    (Viêm màng não do lao là một tình trạng đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuberculous meningitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm màng não (màng bao quanh não và tủy sống) do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra.

"Early diagnosis of tuberculous meningitis is crucial for preventing severe neurological complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuberculous meningitis".

Tầm quan trọng của tiêm phòng BCG

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi có tỷ lệ mắc bệnh lao cao, việc tiêm phòng BCG (Bacillus Calmette-Guérin) cho trẻ sơ sinh là rất quan trọng. BCG giúp bảo vệ trẻ khỏi các dạng lao nặng như viêm màng não do lao.

Nhận thức về bệnh lao

Viêm màng não do lao là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh lao. Nâng cao nhận thức về bệnh lao, các triệu chứng và tầm quan trọng của việc điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng như viêm màng não do lao.