(Top Banner Ad)
awesome
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

awesome

UK: /ˈɔːsəm/ • US: /ˈɔːsəm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời quá đã đáng kinh ngạc xuất sắc số dách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely impressive or daunting; inspiring great admiration, apprehension, or fear.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ấn tượng hoặc đáng kinh sợ; gây ra sự ngưỡng mộ, lo sợ hoặc kinh hãi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was absolutely awesome!"

    "Buổi hòa nhạc thật sự quá tuyệt vời!"

  • "That was an awesome performance."

    "Đó là một màn trình diễn tuyệt vời."

  • "She's an awesome teacher."

    "Cô ấy là một giáo viên tuyệt vời."

  • "The power of the ocean is awesome."

    "Sức mạnh của đại dương thật đáng kinh sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awesomely Một cách tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh mẽ (trong tiếng Việt)
Noun awesomeness Sự tuyệt vời, tính chất gây ấn tượng mạnh mẽ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
agheful
English
awesome

Từ 'Awesome' Ra Đời Như Thế Nào?

Từ 'awesome' bắt nguồn từ sự 'kinh sợ' và 'kính trọng' đối với quyền năng của Chúa. Dần dà, nghĩa của từ mở rộng ra, chỉ những điều gây ấn tượng mạnh mẽ, tuyệt vời. Ngày nay, 'awesome' được dùng phổ biến để diễn tả sự thích thú và ngạc nhiên trước những điều thú vị, từ cảnh đẹp đến trải nghiệm tuyệt vời.

Usage Note

Ban đầu, 'awesome' mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự kính sợ, kinh hãi trước sức mạnh siêu nhiên. Ngày nay, nó được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tích cực, thể hiện sự ấn tượng mạnh mẽ, tuyệt vời, đáng kinh ngạc. Mức độ mạnh hơn 'great' hoặc 'good'. Khác với 'amazing', 'awesome' thường nhấn mạnh cảm giác choáng ngợp, kinh ngạc.

Prepositions

at in

‘At’ và ‘in’ thường đi với cấu trúc ‘awesome at/in something’ để diễn tả ai đó/cái gì đó giỏi, tuyệt vời ở lĩnh vực nào đó. Ví dụ: He's awesome at playing guitar. The view was awesome in its scale.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Awesome
  • absolutely absolutely awesome
    (hoàn toàn tuyệt vời)
  • totally totally awesome
    (tuyệt vời hết sức)
  • seriously seriously awesome
    (thực sự rất tuyệt vời)
Awesome + Noun
  • awesome awesome experience
    (trải nghiệm tuyệt vời)
  • awesome awesome view
    (cảnh tượng tuyệt vời)
  • awesome awesome performance
    (màn trình diễn tuyệt vời)

Idioms

  • That's awesome!

    Thật tuyệt vời!

    "I got the job! - That's awesome!"

    (Tôi đã nhận được công việc! - Thật tuyệt vời!)

  • Everything's awesome

    Mọi thứ đều tuyệt vời.

    "How was your trip? - Everything's awesome!"

    (Chuyến đi của bạn thế nào? - Mọi thứ đều tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awesome

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ ấn tượng hoặc đáng kinh sợ; gây ra sự ngưỡng mộ, lo sợ hoặc kinh hãi lớn.

"The concert was absolutely awesome!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awesome".

Cách dùng 'Awesome' trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'awesome' được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó thể hiện sự phấn khích, thích thú, và thường được dùng một cách thoải mái và không trang trọng.