awesome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely impressive or daunting; inspiring great admiration, apprehension, or fear.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ ấn tượng hoặc đáng kinh sợ; gây ra sự ngưỡng mộ, lo sợ hoặc kinh hãi lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert was absolutely awesome!"
"Buổi hòa nhạc thật sự quá tuyệt vời!"
-
"That was an awesome performance."
"Đó là một màn trình diễn tuyệt vời."
-
"She's an awesome teacher."
"Cô ấy là một giáo viên tuyệt vời."
-
"The power of the ocean is awesome."
"Sức mạnh của đại dương thật đáng kinh sợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | awesomely | Một cách tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh mẽ (trong tiếng Việt) |
| Noun | awesomeness | Sự tuyệt vời, tính chất gây ấn tượng mạnh mẽ (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ban đầu, 'awesome' mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự kính sợ, kinh hãi trước sức mạnh siêu nhiên. Ngày nay, nó được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tích cực, thể hiện sự ấn tượng mạnh mẽ, tuyệt vời, đáng kinh ngạc. Mức độ mạnh hơn 'great' hoặc 'good'. Khác với 'amazing', 'awesome' thường nhấn mạnh cảm giác choáng ngợp, kinh ngạc.
Prepositions
‘At’ và ‘in’ thường đi với cấu trúc ‘awesome at/in something’ để diễn tả ai đó/cái gì đó giỏi, tuyệt vời ở lĩnh vực nào đó. Ví dụ: He's awesome at playing guitar. The view was awesome in its scale.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely awesome (hoàn toàn tuyệt vời)
-
totally totally awesome (tuyệt vời hết sức)
-
seriously seriously awesome (thực sự rất tuyệt vời)
-
awesome awesome experience (trải nghiệm tuyệt vời)
-
awesome awesome view (cảnh tượng tuyệt vời)
-
awesome awesome performance (màn trình diễn tuyệt vời)
Idioms
-
That's awesome!
Thật tuyệt vời!
"I got the job! - That's awesome!"
(Tôi đã nhận được công việc! - Thật tuyệt vời!)
-
Everything's awesome
Mọi thứ đều tuyệt vời.
"How was your trip? - Everything's awesome!"
(Chuyến đi của bạn thế nào? - Mọi thứ đều tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awesome
Tính từCực kỳ ấn tượng hoặc đáng kinh sợ; gây ra sự ngưỡng mộ, lo sợ hoặc kinh hãi lớn.
"The concert was absolutely awesome!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awesome".
