(Top Banner Ad)
tumor biology
C1
danh từ C1 Y học

tumor biology

UK: /ˈtjuːmə baɪˈɒlədʒi/ • US: /ˈtuːmər baɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học khối u sinh học bướu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that studies tumors, including their formation, growth, development, and treatment.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu về các khối u, bao gồm sự hình thành, tăng trưởng, phát triển và điều trị của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research in tumor biology has led to the development of new cancer therapies."

    "Nghiên cứu trong sinh học khối u đã dẫn đến sự phát triển của các liệu pháp điều trị ung thư mới."

  • "Understanding tumor biology is crucial for developing effective cancer treatments."

    "Hiểu biết về sinh học khối u là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả."

  • "Many scientists are dedicated to advancing the field of tumor biology."

    "Nhiều nhà khoa học tận tâm thúc đẩy lĩnh vực sinh học khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumor khối u, bướu
Adjective tumorous có khối u, thuộc về khối u
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học, sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học, theo phương diện sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumor
Greek
bios
Greek
logos
English
tumor biology

Nguồn gốc của "tumor biology"

Thuật ngữ 'tumor biology' là sự kết hợp của hai từ. 'Tumor' (khối u) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tumor' nghĩa là sưng hoặc chỗ sưng. 'Biology' (sinh học) đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó 'bios' nghĩa là sự sống và 'logos' nghĩa là nghiên cứu hoặc khoa học. Vì vậy, 'tumor biology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về sự sống của khối u', tập trung vào việc tìm hiểu cách các khối u hình thành, phát triển và tương tác với cơ thể.

Usage Note

"Tumor biology" là một lĩnh vực chuyên sâu trong sinh học và y học, tập trung vào các khía cạnh sinh học của khối u. Nó khác với ung thư học (oncology), là ngành y học liên quan đến việc phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị ung thư. Tumor biology cung cấp nền tảng khoa học cho ung thư học bằng cách nghiên cứu các cơ chế phân tử và tế bào gây ra sự phát triển của khối u.

Prepositions

of in

* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the study of tumor biology).
* **in:** Được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh (ví dụ: research in tumor biology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumor biology
  • molecular molecular tumor biology
    (sinh học khối u phân tử)
  • clinical clinical tumor biology
    (sinh học khối u lâm sàng)
  • basic basic tumor biology
    (sinh học khối u cơ bản)
Verb + tumor biology
  • study study tumor biology
    (nghiên cứu sinh học khối u)
  • understand understand tumor biology
    (hiểu về sinh học khối u)
  • advance advance tumor biology
    (thúc đẩy/phát triển lĩnh vực sinh học khối u)
Noun + of tumor biology
  • field field of tumor biology
    (lĩnh vực sinh học khối u)
  • advances advances in tumor biology
    (những tiến bộ trong sinh học khối u)

Idioms

  • the cutting edge of tumor biology

    lĩnh vực tiên tiến nhất của sinh học khối u

    "Researchers are working at the cutting edge of tumor biology to find new cancer therapies."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở lĩnh vực tiên tiến nhất của sinh học khối u để tìm ra các liệu pháp điều trị ung thư mới.)

  • advances in tumor biology

    những tiến bộ trong sinh học khối u

    "Significant advances in tumor biology have led to a better understanding of cancer."

    (Những tiến bộ đáng kể trong sinh học khối u đã giúp hiểu rõ hơn về bệnh ung thư.)

  • deciphering the complexities of tumor biology

    giải mã những phức tạp của sinh học khối u

    "Scientists are dedicated to deciphering the complexities of tumor biology to develop targeted treatments."

    (Các nhà khoa học cống hiến để giải mã những phức tạp của sinh học khối u nhằm phát triển các phương pháp điều trị đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumor biology

danh từ
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu về các khối u, bao gồm sự hình thành, tăng trưởng, phát triển và điều trị của chúng.

"Research in tumor biology has led to the development of new cancer therapies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumor biology".

Tầm quan trọng toàn cầu

Sinh học khối u là một lĩnh vực nghiên cứu y tế toàn cầu then chốt. Những khám phá trong lĩnh vực này đóng vai trò sống còn trong việc hiểu biết, phòng ngừa và điều trị ung thư – một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới. Nó mang lại hy vọng cho hàng triệu người.

Cuộc chiến chống ung thư

Nghiên cứu sinh học khối u là trọng tâm của cuộc chiến chống ung thư. Các nhà khoa học trên khắp thế giới làm việc không ngừng nghỉ để khám phá các cơ chế đằng sau sự hình thành và phát triển của khối u, với mục tiêu cuối cùng là tìm ra các liệu pháp điều trị hiệu quả và một ngày nào đó có thể chữa khỏi bệnh ung thư.