tumor identification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining the specific type or characteristics of a tumor, often involving various diagnostic techniques.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định loại hoặc đặc điểm cụ thể của một khối u, thường liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Accurate tumor identification is crucial for effective treatment planning."
"Việc xác định chính xác loại khối u là rất quan trọng để lên kế hoạch điều trị hiệu quả."
-
"The research focused on improving methods for tumor identification."
"Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện các phương pháp xác định khối u."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tumor | khối u |
| Verb | identify | nhận dạng, xác định |
| Adjective | identifiable | có thể nhận dạng được |
| Noun | identification | sự nhận dạng, sự xác định |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, liên quan đến việc chẩn đoán và phân loại các khối u để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như xét nghiệm mô bệnh học, chẩn đoán hình ảnh, và xét nghiệm di truyền.
Prepositions
Tumor identification *of* a specific type highlights the type of tumor being identified. Tumor identification *for* treatment planning emphasizes the purpose of identifying the tumor.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early tumor identification (nhận dạng khối u sớm)
-
accurate tumor identification (nhận dạng khối u chính xác)
-
improve tumor identification (cải thiện việc nhận dạng khối u)
-
facilitate tumor identification (tạo điều kiện cho việc nhận dạng khối u)
Idioms
-
Early tumor identification is key
Việc nhận diện khối u sớm là yếu tố then chốt.
"Early tumor identification is key to successful treatment."
(Việc nhận diện khối u sớm là yếu tố then chốt để điều trị thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tumor identification
Danh từQuá trình xác định loại hoặc đặc điểm cụ thể của một khối u, thường liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán khác nhau.
"Accurate tumor identification is crucial for effective treatment planning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumor identification".
