(Top Banner Ad)
tumor identification
C1
Danh từ C1 Y học

tumor identification

Nghĩa tiếng Việt

xác định khối u nhận dạng khối u phân loại khối u
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the specific type or characteristics of a tumor, often involving various diagnostic techniques.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định loại hoặc đặc điểm cụ thể của một khối u, thường liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate tumor identification is crucial for effective treatment planning."

    "Việc xác định chính xác loại khối u là rất quan trọng để lên kế hoạch điều trị hiệu quả."

  • "The research focused on improving methods for tumor identification."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện các phương pháp xác định khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumor khối u
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Noun identification sự nhận dạng, sự xác định

Synonyms

tumor characterization (xác định đặc tính khối u)tumor typing (phân loại khối u)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumor
Latin
identificatio
English
tumor identification

Nguồn gốc của 'Tumor'

Từ 'tumor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'sưng tấy'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả bất kỳ sự sưng tấy nào trên cơ thể. Ngày nay, nó được dùng phổ biến trong y học để chỉ khối u.

Nguồn gốc của 'Identification'

Từ 'identification' cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'identificatio' (hành động nhận dạng). Trong bối cảnh y học, nó có nghĩa là quá trình xác định chính xác một cái gì đó, trong trường hợp này là một khối u.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, liên quan đến việc chẩn đoán và phân loại các khối u để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như xét nghiệm mô bệnh học, chẩn đoán hình ảnh, và xét nghiệm di truyền.

Prepositions

of for

Tumor identification *of* a specific type highlights the type of tumor being identified. Tumor identification *for* treatment planning emphasizes the purpose of identifying the tumor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumor identification
  • early tumor identification
    (nhận dạng khối u sớm)
  • accurate tumor identification
    (nhận dạng khối u chính xác)
Verb + tumor identification
  • improve tumor identification
    (cải thiện việc nhận dạng khối u)
  • facilitate tumor identification
    (tạo điều kiện cho việc nhận dạng khối u)

Idioms

  • Early tumor identification is key

    Việc nhận diện khối u sớm là yếu tố then chốt.

    "Early tumor identification is key to successful treatment."

    (Việc nhận diện khối u sớm là yếu tố then chốt để điều trị thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumor identification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định loại hoặc đặc điểm cụ thể của một khối u, thường liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán khác nhau.

"Accurate tumor identification is crucial for effective treatment planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumor identification".

Nâng cao nhận thức về ung thư

Các chiến dịch nâng cao nhận thức về ung thư đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích mọi người tầm soát ung thư sớm. Việc nhận dạng khối u sớm có thể giúp tăng cơ hội điều trị thành công.