(Top Banner Ad)
turbulent period
C1
Tính từ (Adjective) C1 Lịch sử, Chính trị, Kinh tế, Xã hội

turbulent period

UK: /ˈtɜːbjʊlənt ˈpɪəriəd/ • US: /ˈtɜːrbjələnt ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn hỗn loạn thời kỳ biến động giai đoạn đầy biến động thời kỳ nhiễu loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by conflict, disorder, or confusion; not stable or calm.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi xung đột, hỗn loạn hoặc bối rối; không ổn định hoặc bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 1960s were a turbulent period in American history."

    "Những năm 1960 là một giai đoạn đầy biến động trong lịch sử Hoa Kỳ."

  • "The country went through a turbulent period after the war."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn đầy biến động sau chiến tranh."

  • "His teenage years were a turbulent period of self-discovery."

    "Những năm thiếu niên của anh ấy là một giai đoạn đầy biến động của sự tự khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turbulence sự hỗn loạn, sự bất ổn, sự nhiễu động
Adjective turbulent hỗn loạn, bất ổn, nhiễu động
Adverb turbulently một cách hỗn loạn, một cách bất ổn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turba
Latin
turbulentus
Old French
turbulent
English
turbulent
Ancient Greek
periodos
Latin
periodus
Old French
periode
English
period

Nguồn gốc của 'Turbulent'

Từ 'turbulent' có gốc từ tiếng Latin 'turba', mang ý nghĩa 'sự hỗn loạn', 'đám đông' hay 'sự xáo động'. Hãy hình dung một đám đông ồn ào, nhốn nháo hay một dòng nước chảy xiết tạo ra xoáy nước – đó chính là cảm giác mà 'turba' gợi lên. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'turbulentus' để mô tả một trạng thái đầy xáo động, bất ổn. Khi kết hợp với 'period' (giai đoạn), nó hoàn hảo diễn tả một khoảng thời gian đầy biến động, khó khăn hoặc không ổn định.

Usage Note

Khi sử dụng 'turbulent' để mô tả 'period', nó thường ám chỉ một giai đoạn lịch sử, chính trị, kinh tế hoặc xã hội đầy biến động, khó khăn, và thay đổi nhanh chóng. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và tiềm ẩn các vấn đề hoặc xung đột nghiêm trọng. Khác với 'unstable', 'turbulent' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự xáo trộn và bất ổn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbulent period
  • long long turbulent period
    (giai đoạn hỗn loạn kéo dài)
  • brief brief turbulent period
    (giai đoạn hỗn loạn ngắn ngủi)
  • challenging challenging turbulent period
    (giai đoạn hỗn loạn đầy thử thách)
  • politically politically turbulent period
    (giai đoạn chính trị hỗn loạn)
  • economically economically turbulent period
    (giai đoạn kinh tế bất ổn)
Verb + turbulent period
  • experience experience a turbulent period
    (trải qua một giai đoạn hỗn loạn)
  • face face a turbulent period
    (đối mặt với một giai đoạn hỗn loạn)
  • endure endure a turbulent period
    (chịu đựng một giai đoạn hỗn loạn)
  • go through go through a turbulent period
    (trải qua một giai đoạn hỗn loạn)
Prepositional Phrase + turbulent period
  • during during a turbulent period
    (trong một giai đoạn hỗn loạn)
  • after after a turbulent period
    (sau một giai đoạn hỗn loạn)

Idioms

  • weather a turbulent period

    vượt qua một giai đoạn khó khăn, hỗn loạn

    "The company managed to weather a turbulent period of economic recession."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế đầy biến động.)

  • enter a turbulent period

    bắt đầu bước vào một giai đoạn hỗn loạn

    "Many countries are entering a turbulent period of political instability."

    (Nhiều quốc gia đang bước vào một giai đoạn bất ổn chính trị.)

  • a period of intense turbulence

    một giai đoạn hỗn loạn dữ dội

    "The stock market experienced a period of intense turbulence last year."

    (Thị trường chứng khoán đã trải qua một giai đoạn biến động dữ dội vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbulent period

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được đặc trưng bởi xung đột, hỗn loạn hoặc bối rối; không ổn định hoặc bình tĩnh.

"The 1960s were a turbulent period in American history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO takes over, the company will have weathered the turbulent period and be showing a profit.
Vào thời điểm CEO mới tiếp quản, công ty sẽ vượt qua giai đoạn hỗn loạn và bắt đầu có lợi nhuận.
Phủ định
The stock market won't have fully recovered from the turbulent period by the end of the year.
Thị trường chứng khoán sẽ không hoàn toàn phục hồi sau giai đoạn biến động vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the country have overcome this turbulent period in its history by the next election?
Liệu đất nước có vượt qua giai đoạn hỗn loạn này trong lịch sử vào cuộc bầu cử tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbulent period".

Lịch sử và Biến động Xã hội

Trong lịch sử nhân loại, các 'turbulent periods' thường gắn liền với những thay đổi lớn mang tính cách mạng, chiến tranh, hoặc khủng hoảng kinh tế sâu sắc. Mặc dù đầy khó khăn và thách thức, chúng thường là động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới, phát triển xã hội hoặc sự hình thành các thể chế và tư tưởng mới. Việc nghiên cứu và hiểu biết về những giai đoạn này giúp chúng ta nhận diện được chu kỳ của sự thay đổi và tác động của nó lên các nền văn minh.

Khả năng Phục hồi Cá nhân

'Turbulent period' không chỉ áp dụng cho bối cảnh xã hội mà còn cho cuộc sống cá nhân. Mỗi người có thể phải đối mặt với những giai đoạn đầy biến động như mất việc, chia ly, hoặc bệnh tật nghiêm trọng. Khả năng phục hồi (resilience) – tức là khả năng thích nghi và vượt qua khó khăn để trở lại trạng thái bình thường hoặc tốt hơn – trở thành một phẩm chất vô cùng quan trọng và được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, giúp cá nhân vượt qua những 'turbulent periods' trong đời.