(Top Banner Ad)
turn aside
B2
cụm động từ B2 Chung

turn aside

UK: /tɜːn əˈsaɪd/ • US: /tɜːrn əˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngoảnh mặt làm ngơ lảng tránh gạt đi đẩy lùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or look away from someone or something; to deviate from a course or path.

Vietnamese Meaning

Ngoảnh mặt đi, quay đi (khỏi ai/cái gì); đi lệch khỏi hướng đi hoặc con đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She turned aside to hide her tears."

    "Cô ấy quay mặt đi để giấu những giọt nước mắt."

  • "He tried to turn aside her question."

    "Anh ta cố gắng lảng tránh câu hỏi của cô ấy."

  • "She turned aside from the main road."

    "Cô ấy rẽ khỏi con đường chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn Quay, xoay, rẽ, chuyển hướng
Noun turn Sự quay, sự rẽ, lượt, bước ngoặt
Noun turning Sự quay, chỗ rẽ, bước ngoặt (trong đường)
Adverb aside Sang một bên, để riêng ra
Adverb/Adjective sideways Ngang, sang bên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁- (to rub, turn)
Ancient Greek
tornos (lathe, compass)
Latin
tornare (to turn in a lathe, to round off)
Old French
turner (to turn)
Old English
on sīdan (on the side)
English
turn aside (c. 13th-14th century for 'turn', c. 12th century for 'aside')

Nguồn gốc 'Turn' và 'Aside'

Cụm động từ 'turn aside' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'turn' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *terh₁-, mang ý nghĩa xoay, cượn, qua tiếng Hy Lạp 'tornos' (cái bàn tiện), rồi sang tiếng Latin 'tornare' (tiện, làm tròn), và cuối cùng là tiếng Pháp cổ 'turner' trước khi vào tiếng Anh. Nó gợi lên hành động thay đổi hướng hoặc định vị. Trong khi đó, 'aside' đến từ tiếng Anh cổ 'on sīdan', có nghĩa là 'về một bên' hoặc 'sang một bên'. Khi hai từ này kết hợp, 'turn aside' mang ý nghĩa chuyển động khỏi con đường chính, lệch hướng, hoặc né tránh một vật thể hay tình huống, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm động từ này có thể mang nghĩa đen là quay mặt đi hoặc nghĩa bóng là tránh né, không quan tâm đến điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự xấu hổ, ghê tởm, hoặc đơn giản là để tránh một tình huống khó chịu.
Nghĩa này nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn điều gì đó tiêu cực xảy ra. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, chính trị hoặc xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Turn aside from...
  • from the path turn aside from the path
    (đi chệch khỏi con đường (nghĩa đen hoặc bóng))
  • from one's duty turn aside from one's duty
    (xao nhãng nhiệm vụ, không làm tròn bổn phận)
  • from temptation turn aside from temptation
    (tránh xa cám dỗ, không sa vào cám dỗ)
Turn aside + Object
  • a blow turn aside a blow
    (né một đòn đánh, đỡ một cú đánh)
  • a question turn aside a question
    (lảng tránh một câu hỏi, không trả lời trực tiếp)
  • an attack turn aside an attack
    (đẩy lùi một cuộc tấn công, làm chệch hướng một cuộc tấn công)
Turn aside (intransitive) + Adverbial
  • for a moment turn aside for a moment
    (rẽ sang một bên một lát, tạm dừng một chút)
  • to look turn aside to look
    (rẽ sang một bên để nhìn)

Idioms

  • turn aside from the path (of duty/righteousness)

    đi chệch khỏi con đường đúng đắn, không làm tròn bổn phận hoặc vi phạm nguyên tắc đạo đức

    "Despite great pressure, she refused to turn aside from the path of honesty."

    (Dù chịu áp lực lớn, cô ấy vẫn từ chối đi chệch khỏi con đường chính trực.)

  • turn aside a blow/attack

    né tránh, đỡ hoặc đẩy lùi một đòn đánh, một cuộc tấn công (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "The politician skillfully turned aside the reporter's aggressive questions."

    (Vị chính trị gia đã khéo léo gạt bỏ những câu hỏi hóc búa của phóng viên.)

  • turn aside a question/criticism

    lảng tránh, gạt bỏ một câu hỏi hoặc lời phê bình

    "He tried to turn aside my criticism by changing the subject."

    (Anh ấy đã cố gắng lảng tránh lời phê bình của tôi bằng cách thay đổi chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn aside

cụm động từ
Lật mặt

Ngoảnh mặt đi, quay đi (khỏi ai/cái gì); đi lệch khỏi hướng đi hoặc con đường.

"She turned aside to hide her tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She turned aside to avoid bumping into the crowd.
Cô ấy rẽ sang một bên để tránh va vào đám đông.
Phủ định
He didn't turn aside when he saw the puddle.
Anh ấy đã không tránh sang một bên khi nhìn thấy vũng nước.
Nghi vấn
Did you turn aside when you saw the snake?
Bạn có né tránh khi bạn nhìn thấy con rắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn aside".

Sự lệch lạc đạo đức và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cụm từ 'turn aside from' thường được dùng để chỉ việc ai đó đi chệch khỏi các chuẩn mực đạo đức, trách nhiệm hoặc con đường đúng đắn. Nó gắn liền với khái niệm chống lại cám dỗ, giữ vững nguyên tắc, hoặc tránh xa cái ác. Việc 'quay lưng' lại với những điều này thường mang ý nghĩa tiêu cực về mặt xã hội và tinh thần, thể hiện sự yếu đuối hoặc sai lầm.

Nghệ thuật né tránh và làm chệch hướng trong giao tiếp

'Turn aside' cũng phản ánh một chiến lược giao tiếp hoặc ứng xử xã hội: việc khéo léo né tránh một vấn đề khó, một câu hỏi nhạy cảm, hay làm chệch hướng sự chú ý khỏi một cuộc đối đầu trực tiếp. Điều này thường được thấy trong các cuộc tranh luận chính trị, phỏng vấn, hoặc khi muốn tránh xung đột cá nhân, nơi việc đối mặt trực diện có thể gây bất lợi hoặc không mong muốn.