turn aside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or look away from someone or something; to deviate from a course or path.
Vietnamese Meaning
Ngoảnh mặt đi, quay đi (khỏi ai/cái gì); đi lệch khỏi hướng đi hoặc con đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She turned aside to hide her tears."
"Cô ấy quay mặt đi để giấu những giọt nước mắt."
-
"He tried to turn aside her question."
"Anh ta cố gắng lảng tránh câu hỏi của cô ấy."
-
"She turned aside from the main road."
"Cô ấy rẽ khỏi con đường chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có thể mang nghĩa đen là quay mặt đi hoặc nghĩa bóng là tránh né, không quan tâm đến điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự xấu hổ, ghê tởm, hoặc đơn giản là để tránh một tình huống khó chịu.
Nghĩa này nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn điều gì đó tiêu cực xảy ra. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, chính trị hoặc xung đột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
from the path turn aside from the path (đi chệch khỏi con đường (nghĩa đen hoặc bóng))
-
from one's duty turn aside from one's duty (xao nhãng nhiệm vụ, không làm tròn bổn phận)
-
from temptation turn aside from temptation (tránh xa cám dỗ, không sa vào cám dỗ)
-
a blow turn aside a blow (né một đòn đánh, đỡ một cú đánh)
-
a question turn aside a question (lảng tránh một câu hỏi, không trả lời trực tiếp)
-
an attack turn aside an attack (đẩy lùi một cuộc tấn công, làm chệch hướng một cuộc tấn công)
-
for a moment turn aside for a moment (rẽ sang một bên một lát, tạm dừng một chút)
-
to look turn aside to look (rẽ sang một bên để nhìn)
Idioms
-
turn aside from the path (of duty/righteousness)
đi chệch khỏi con đường đúng đắn, không làm tròn bổn phận hoặc vi phạm nguyên tắc đạo đức
"Despite great pressure, she refused to turn aside from the path of honesty."
(Dù chịu áp lực lớn, cô ấy vẫn từ chối đi chệch khỏi con đường chính trực.)
-
turn aside a blow/attack
né tránh, đỡ hoặc đẩy lùi một đòn đánh, một cuộc tấn công (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"The politician skillfully turned aside the reporter's aggressive questions."
(Vị chính trị gia đã khéo léo gạt bỏ những câu hỏi hóc búa của phóng viên.)
-
turn aside a question/criticism
lảng tránh, gạt bỏ một câu hỏi hoặc lời phê bình
"He tried to turn aside my criticism by changing the subject."
(Anh ấy đã cố gắng lảng tránh lời phê bình của tôi bằng cách thay đổi chủ đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn aside
cụm động từNgoảnh mặt đi, quay đi (khỏi ai/cái gì); đi lệch khỏi hướng đi hoặc con đường.
"She turned aside to hide her tears."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She turned aside to avoid bumping into the crowd. |
Cô ấy rẽ sang một bên để tránh va vào đám đông. |
| Phủ định | He didn't turn aside when he saw the puddle. |
Anh ấy đã không tránh sang một bên khi nhìn thấy vũng nước. |
| Nghi vấn | Did you turn aside when you saw the snake? |
Bạn có né tránh khi bạn nhìn thấy con rắn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn aside".
