Turn over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lật, trở mình, chuyển sang vị trí mà mặt khác hướng lên trên hoặc ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Turn over the pancake so it doesn't burn."
"Lật bánh kếp lại để nó không bị cháy."
-
"Please turn over the exam paper when you are finished."
"Vui lòng lật úp bài thi khi bạn làm xong."
-
"The company had a high staff turnover last year."
"Năm ngoái, công ty có tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động thay đổi vị trí của vật gì đó, thường là từ mặt dưới lên mặt trên. Có thể dùng cho cả người và vật. Khác với 'rotate' (xoay) vì 'turn over' thường chỉ sự lật hẳn sang mặt khác, còn 'rotate' chỉ sự xoay quanh một trục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
page turn over a page (lật một trang sách)
-
pancake turn over a pancake (lật một cái bánh kếp)
-
control turn over control (to someone) (chuyển giao quyền kiểm soát (cho ai đó))
-
documents turn over documents (to the police) (giao nộp tài liệu (cho cảnh sát))
-
in one's mind turn (an idea) over in one's mind (suy nghĩ kỹ lưỡng (một ý tưởng) trong đầu)
-
in bed turn over in bed (trở mình trên giường)
Idioms
-
Turn over a new leaf
Thay đổi theo hướng tích cực, làm lại cuộc đời, mở ra một trang mới
"After getting into trouble, he promised to turn over a new leaf."
(Sau khi gặp rắc rối, anh ấy hứa sẽ làm lại cuộc đời.)
-
Turn something over in one's mind
Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó
"She turned the offer over in her mind for days before deciding."
(Cô ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng lời đề nghị trong nhiều ngày trước khi quyết định.)
-
Turn over in one's grave
Quá đỗi ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc không hài lòng đến mức như người đã khuất phải 'trở mình' trong mộ (thường dùng để nhấn mạnh sự bất mãn)
"His traditionalist grandfather would turn over in his grave if he saw him now."
(Ông nội bảo thủ của anh ấy chắc hẳn sẽ 'trở mình trong mộ' nếu thấy anh ấy bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn over
Động từ (phrasal verb)Lật, trở mình, chuyển sang vị trí mà mặt khác hướng lên trên hoặc ra ngoài.
"Turn over the pancake so it doesn't burn."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company turns over a large profit annually. |
Công ty tạo ra một lợi nhuận lớn hàng năm. |
| Phủ định | The committee didn't turn over the proposal quickly. |
Ủy ban đã không xem xét đề xuất một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Did they turn over the evidence carefully? |
Họ đã xem xét bằng chứng một cách cẩn thận phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's turnover increased significantly this year. |
Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay. |
| Phủ định | She didn't turn over the documents to the police. |
Cô ấy đã không giao nộp tài liệu cho cảnh sát. |
| Nghi vấn | Did he turn over in his sleep? |
Anh ấy có trở mình trong lúc ngủ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was turning over a huge profit last quarter. |
Công ty đã đạt được một khoản lợi nhuận khổng lồ vào quý trước. |
| Phủ định | He wasn't turning over in his sleep, so I knew he was deeply asleep. |
Anh ấy không trở mình trong giấc ngủ, nên tôi biết anh ấy đang ngủ say. |
| Nghi vấn | Were they turning over the documents to the authorities when the raid happened? |
Họ có đang bàn giao tài liệu cho chính quyền khi cuộc đột kích xảy ra không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to turn over his land every year to improve the soil. |
Ông tôi đã từng lật đất của mình hàng năm để cải tạo đất. |
| Phủ định | The company didn't use to turn over so much profit before the new management took over. |
Công ty đã không từng tạo ra nhiều lợi nhuận như vậy trước khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Nghi vấn | Did they use to turn over the documents completely before making a decision? |
Họ đã từng xem xét kỹ lưỡng các tài liệu trước khi đưa ra quyết định phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn over".
