(Top Banner Ad)
tutor
B1
danh từ B1 Giáo dục

tutor

UK: /ˈtjuːtər/ • US: /ˈtuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người dạy kèm gia sư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private teacher, typically one who teaches a single student or a very small group.

Vietnamese Meaning

Gia sư, người dạy kèm riêng, thường dạy một học sinh hoặc một nhóm nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a tutor in algebra to help her pass the course."

    "Cô ấy thuê một gia sư đại số để giúp cô ấy vượt qua khóa học."

  • "Many students benefit from having a tutor."

    "Nhiều học sinh hưởng lợi từ việc có gia sư."

  • "The writing center offers free tutoring services."

    "Trung tâm viết lách cung cấp dịch vụ dạy kèm miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tutor gia sư, người dạy kèm, người hướng dẫn
Verb tutor dạy kèm, hướng dẫn (ai đó)
Noun tutorage chức vụ/vai trò của gia sư; sự dạy kèm
Noun tutoring việc dạy kèm, sự hướng dẫn
Adjective tutorial thuộc về gia sư/hướng dẫn
Noun tutorial buổi hướng dẫn, bài hướng dẫn
Adjective untutored không được dạy kèm, không được hướng dẫn, tự học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tueri
Late Latin
tutor
Old French
tutour
Middle English
tutour
English
tutor

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của 'Tutor'

Từ 'tutor' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'tueri', mang ý nghĩa 'quan sát', 'bảo vệ' hoặc 'chăm sóc'. Sau đó, từ này phát triển thành 'tutor' trong tiếng Latin muộn, chỉ 'người giám hộ' hay 'người bảo vệ'. Điều này phản ánh vai trò ban đầu của một gia sư không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người hướng dẫn, bảo vệ và chăm sóc cho sự phát triển toàn diện của học sinh mình.

Usage Note

Từ 'tutor' thường được dùng để chỉ người có chuyên môn, có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể và cung cấp hướng dẫn cá nhân hóa. Khác với 'teacher' (giáo viên) thường dạy một lớp lớn, 'tutor' tập trung vào nhu cầu học tập riêng của từng cá nhân.

Prepositions

in for

‘Tutor in’ dùng để chỉ môn học hoặc kỹ năng mà gia sư dạy (ví dụ: tutor in math). ‘Tutor for’ dùng để chỉ mục đích của việc học, ví dụ như luyện thi (ví dụ: tutor for the exam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tutor
  • private private tutor
    (gia sư riêng)
  • personal personal tutor
    (gia sư cá nhân)
  • academic academic tutor
    (gia sư học thuật)
  • experienced experienced tutor
    (gia sư giàu kinh nghiệm)
  • online online tutor
    (gia sư trực tuyến)
  • subject subject tutor
    (gia sư môn học (cụ thể))
Verb + tutor
  • hire hire a tutor
    (thuê gia sư)
  • engage engage a tutor
    (thuê/mời gia sư)
  • work as work as a tutor
    (làm nghề gia sư)
  • be be a tutor
    (làm gia sư)
tutor + Preposition
  • for tutor for an exam
    (dạy kèm để luyện thi)
  • in tutor someone in Math
    (dạy kèm ai đó môn Toán)
  • on tutor on a specific topic
    (dạy kèm về một chủ đề cụ thể)

Idioms

  • private tutor

    gia sư riêng (người dạy kèm cá nhân tại nhà hoặc địa điểm riêng tư)

    "My parents hired a private tutor to help me prepare for the entrance exam."

    (Cha mẹ tôi đã thuê một gia sư riêng để giúp tôi chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào.)

  • personal tutor

    gia sư cá nhân (thường được trường học hoặc đại học chỉ định để hỗ trợ học tập và định hướng cho sinh viên)

    "Each student is assigned a personal tutor who provides academic and pastoral support."

    (Mỗi sinh viên được chỉ định một gia sư cá nhân để hỗ trợ học tập và tinh thần.)

  • act as a tutor

    đóng vai trò gia sư, làm gia sư (có thể là tạm thời hoặc không chính thức)

    "She often acts as a tutor for her younger siblings, helping them with their homework."

    (Cô ấy thường đóng vai trò gia sư cho các em của mình, giúp chúng làm bài tập về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tutor

danh từ
Lật mặt

Gia sư, người dạy kèm riêng, thường dạy một học sinh hoặc một nhóm nhỏ.

"She hired a tutor in algebra to help her pass the course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutor".

Vai trò của gia sư trong giáo dục phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, gia sư đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học sinh đạt được thành công trong học tập. Họ thường được thuê để củng cố kiến thức, giúp học sinh vượt qua các kỳ thi quan trọng (như SAT, A-levels) hoặc phát triển kỹ năng ở những môn học cụ thể. Đây là hình thức giáo dục cá nhân hóa, bổ sung cho chương trình học chính khóa, giúp học sinh nhận được sự quan tâm và hướng dẫn riêng biệt.

Sự trỗi dậy của gia sư trực tuyến

Với sự phát triển của công nghệ và internet, hình thức gia sư trực tuyến (online tutoring) đã trở nên cực kỳ phổ biến. Nó phá vỡ rào cản địa lý, cho phép học sinh trên toàn thế giới tiếp cận với các gia sư chuyên môn mà không cần gặp mặt trực tiếp. Sự linh hoạt về thời gian và địa điểm là một trong những ưu điểm lớn nhất, giúp học sinh dễ dàng sắp xếp lịch học phù hợp với nhu cầu cá nhân.