(Top Banner Ad)
twenty years
A2
Noun Phrase A2 General

twenty years

UK: /ˈtwenti jɪəz/ • US: /ˈtwɛnti jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

hai mươi năm khoảng thời gian hai mươi năm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of twenty years.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian hai mươi năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been working here for twenty years."

    "Anh ấy đã làm việc ở đây được hai mươi năm."

  • "The company was founded twenty years ago."

    "Công ty được thành lập hai mươi năm trước."

  • "She lived in Paris for twenty years."

    "Cô ấy đã sống ở Paris trong hai mươi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal Numeral twentieth Thứ hai mươi
Adjective/Adverb yearly Hàng năm, mỗi năm một lần
Adjective year-long Kéo dài một năm
Noun yearbook Kỷ yếu, niên giám

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁ dḱm̥t (two tens)
Proto-Germanic
*twai tigiz (two tens)
Old English
twentig (twenty) + ġēar (year)
Modern English
twenty years

Nguồn gốc số 'Hai Mươi'

Từ 'twenty' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ cụm từ 'twentig' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'hai mươi' (two tens). Cụm này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European, nơi các bộ phận 'hai' và 'mười' kết hợp để tạo thành số này. 'Years' (năm) cũng có nguồn gốc từ 'ġēar' trong tiếng Anh cổ, chỉ đơn vị thời gian.

Ghép số với thời gian

Cụm 'twenty years' (hai mươi năm) là sự kết hợp trực tiếp giữa số đếm 'twenty' và danh từ chỉ đơn vị thời gian 'years'. Nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể kéo dài hai mươi năm, không mang ý nghĩa ẩn dụ phức tạp mà chủ yếu diễn tả số lượng thời gian.

Usage Note

Đây là một cụm từ chỉ thời gian. 'Years' luôn ở dạng số nhiều vì 'twenty' lớn hơn một. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'year' (số ít) và 'years' (số nhiều).

Prepositions

in for over

In: Diễn tả một điểm thời gian trong khoảng thời gian đó (ví dụ: 'In twenty years, things will be different'). For: Diễn tả khoảng thời gian kéo dài (ví dụ: 'He worked there for twenty years'). Over: Diễn tả một sự thay đổi hoặc quá trình diễn ra trong khoảng thời gian đó (ví dụ: 'Over twenty years, the city changed significantly').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twenty years
  • past the past twenty years
    (hai mươi năm qua)
  • next the next twenty years
    (hai mươi năm tới)
  • full a full twenty years
    (tròn hai mươi năm)
Verb + twenty years
  • spend spend twenty years
    (dành hai mươi năm)
  • take take twenty years
    (mất hai mươi năm)
  • last last twenty years
    (kéo dài hai mươi năm)
Preposition + twenty years
  • for for twenty years
    (trong hai mươi năm, suốt hai mươi năm)
  • in in twenty years
    (trong vòng hai mươi năm (tương lai))
  • over over twenty years
    (hơn hai mươi năm, trong suốt hai mươi năm)

Idioms

  • twenty years in the making

    Mất hai mươi năm để tạo ra/hoàn thành

    "This project was twenty years in the making before it finally launched."

    (Dự án này phải mất hai mươi năm để hoàn thành trước khi nó cuối cùng được ra mắt.)

  • twenty years on

    Hai mươi năm sau (kể từ một thời điểm nào đó)

    "Twenty years on, the city looks completely different."

    (Hai mươi năm sau, thành phố trông hoàn toàn khác.)

  • a twenty-year stretch

    Một án tù hai mươi năm (thân mật, thường dùng cho án tù)

    "He got a twenty-year stretch for his crimes."

    (Anh ta phải nhận án tù hai mươi năm cho những tội ác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twenty years

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian hai mươi năm.

"He has been working here for twenty years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he spent twenty years in prison changed his perspective on life.
Việc anh ấy đã trải qua hai mươi năm trong tù đã thay đổi quan điểm sống của anh ấy.
Phủ định
It is not true that she lived here for twenty years.
Không đúng là cô ấy đã sống ở đây hai mươi năm.
Nghi vấn
Whether they will remain married after twenty years is something we often wonder about.
Liệu họ có vẫn kết hôn sau hai mươi năm nữa hay không là điều chúng ta thường tự hỏi.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In twenty years, I will have been living in this city for almost half my life.
Trong hai mươi năm nữa, tôi sẽ đã sống ở thành phố này gần một nửa cuộc đời mình.
Phủ định
In twenty years, I won't have been working at the same company since graduation.
Trong hai mươi năm nữa, tôi sẽ không còn làm việc ở cùng một công ty kể từ khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Will they have been dating for twenty years by the time they finally get married?
Liệu họ sẽ hẹn hò được hai mươi năm vào thời điểm họ kết hôn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twenty years".

'Score' - Một đơn vị đếm lịch sử

Trong tiếng Anh cổ và cho đến thế kỷ 19, từ 'score' (điểm, bản nhạc) cũng được dùng như một đơn vị đếm, tương đương với 'twenty' (hai mươi). Ví dụ nổi tiếng nhất là câu mở đầu Diễn văn Gettysburg của Abraham Lincoln: 'Four score and seven years ago' (Bốn hai mươi và bảy năm trước = Tám mươi bảy năm trước). Điều này cho thấy 'twenty' từng có một cách diễn đạt khác trong lịch sử tiếng Anh.

Kỷ niệm 20 năm ngày cưới: Kỷ niệm Gốm Sứ (China Anniversary)

Trong các truyền thống phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, lễ kỷ niệm 20 năm ngày cưới được gọi là 'China Anniversary' (Kỷ niệm Gốm Sứ/Sứ). Việc tặng quà liên quan đến gốm sứ tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tinh tế nhưng cũng cần được gìn giữ cẩn thận, phản ánh chặng đường 20 năm hôn nhân.