twenty years
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of twenty years.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian hai mươi năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has been working here for twenty years."
"Anh ấy đã làm việc ở đây được hai mươi năm."
-
"The company was founded twenty years ago."
"Công ty được thành lập hai mươi năm trước."
-
"She lived in Paris for twenty years."
"Cô ấy đã sống ở Paris trong hai mươi năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ chỉ thời gian. 'Years' luôn ở dạng số nhiều vì 'twenty' lớn hơn một. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'year' (số ít) và 'years' (số nhiều).
Prepositions
In: Diễn tả một điểm thời gian trong khoảng thời gian đó (ví dụ: 'In twenty years, things will be different'). For: Diễn tả khoảng thời gian kéo dài (ví dụ: 'He worked there for twenty years'). Over: Diễn tả một sự thay đổi hoặc quá trình diễn ra trong khoảng thời gian đó (ví dụ: 'Over twenty years, the city changed significantly').
Collocations (Từ đi kèm)
-
past the past twenty years (hai mươi năm qua)
-
next the next twenty years (hai mươi năm tới)
-
full a full twenty years (tròn hai mươi năm)
-
spend spend twenty years (dành hai mươi năm)
-
take take twenty years (mất hai mươi năm)
-
last last twenty years (kéo dài hai mươi năm)
-
for for twenty years (trong hai mươi năm, suốt hai mươi năm)
-
in in twenty years (trong vòng hai mươi năm (tương lai))
-
over over twenty years (hơn hai mươi năm, trong suốt hai mươi năm)
Idioms
-
twenty years in the making
Mất hai mươi năm để tạo ra/hoàn thành
"This project was twenty years in the making before it finally launched."
(Dự án này phải mất hai mươi năm để hoàn thành trước khi nó cuối cùng được ra mắt.)
-
twenty years on
Hai mươi năm sau (kể từ một thời điểm nào đó)
"Twenty years on, the city looks completely different."
(Hai mươi năm sau, thành phố trông hoàn toàn khác.)
-
a twenty-year stretch
Một án tù hai mươi năm (thân mật, thường dùng cho án tù)
"He got a twenty-year stretch for his crimes."
(Anh ta phải nhận án tù hai mươi năm cho những tội ác của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twenty years
Noun PhraseMột khoảng thời gian hai mươi năm.
"He has been working here for twenty years."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he spent twenty years in prison changed his perspective on life. |
Việc anh ấy đã trải qua hai mươi năm trong tù đã thay đổi quan điểm sống của anh ấy. |
| Phủ định | It is not true that she lived here for twenty years. |
Không đúng là cô ấy đã sống ở đây hai mươi năm. |
| Nghi vấn | Whether they will remain married after twenty years is something we often wonder about. |
Liệu họ có vẫn kết hôn sau hai mươi năm nữa hay không là điều chúng ta thường tự hỏi. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In twenty years, I will have been living in this city for almost half my life. |
Trong hai mươi năm nữa, tôi sẽ đã sống ở thành phố này gần một nửa cuộc đời mình. |
| Phủ định | In twenty years, I won't have been working at the same company since graduation. |
Trong hai mươi năm nữa, tôi sẽ không còn làm việc ở cùng một công ty kể từ khi tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Will they have been dating for twenty years by the time they finally get married? |
Liệu họ sẽ hẹn hò được hai mươi năm vào thời điểm họ kết hôn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twenty years".
