(Top Banner Ad)
two-bed room
A2
Danh từ A2 Bất động sản

two-bed room

UK: /ˈtuːˌbɛd ˌruːm/ • US: /ˈtuːˌbɛd ˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng hai giường phòng đôi (tùy ngữ cảnh) căn hộ hai phòng ngủ nhà hai phòng ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bedroom with two beds, or an apartment/house that has two bedrooms.

Vietnamese Meaning

Một phòng ngủ có hai giường, hoặc một căn hộ/nhà có hai phòng ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are looking for a two-bed room apartment to rent."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ hai phòng ngủ để thuê."

  • "The hotel offers both single and two-bed rooms."

    "Khách sạn cung cấp cả phòng đơn và phòng hai giường."

  • "A two-bed room house is ideal for a small family."

    "Một ngôi nhà hai phòng ngủ là lý tưởng cho một gia đình nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedroom phòng ngủ (thường có một giường hoặc nhiều hơn, dùng để ngủ)
Noun single room phòng đơn (phòng dành cho một người, thường có một giường đơn)
Noun double room phòng đôi (phòng dành cho hai người, thường có một giường đôi lớn)
Noun twin room phòng có hai giường đơn (phòng dành cho hai người, có hai giường đơn riêng biệt)
Noun two-bedroom apartment căn hộ hai phòng ngủ (căn hộ có hai phòng riêng biệt dùng làm phòng ngủ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Proto-Germanic
*twō
Old English
twā
Modern English
two
Proto-Indo-European
*bʰedʰ-
Proto-Germanic
*badją
Old English
bedd
Modern English
bed
Proto-Indo-European
*reue-
Proto-Germanic
*rūma-
Old English
rūm
Modern English
room

Nguồn gốc từ 'two'

Từ 'two' (hai) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Proto-Indo-European '*dwo-' nghĩa là 'hai'. Nó đã phát triển qua các ngôn ngữ Germanic cổ (Proto-Germanic '*twō') và tiếng Anh cổ (Old English 'twā') trước khi trở thành 'two' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ 'bed'

Từ 'bed' (giường) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Proto-Indo-European '*bʰedʰ-' (nghĩa là 'đào' hoặc 'làm cho phẳng'), sau đó là Proto-Germanic '*badją' và tiếng Anh cổ 'bedd'. Nó dần mang ý nghĩa về một nơi để ngủ.

Nguồn gốc từ 'room'

Từ 'room' (phòng) xuất phát từ Proto-Indo-European '*reue-' (nghĩa là 'mở rộng', 'có chỗ'). Qua Proto-Germanic '*rūma-' và tiếng Anh cổ 'rūm', nó có nghĩa là một không gian có giới hạn hoặc một phần của một tòa nhà.

Sự kết hợp của 'two-bed room'

Cụm 'two-bed room' là một cách kết hợp trực tiếp các từ 'two' (hai), 'bed' (giường) và 'room' (phòng) trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một căn phòng có hai giường, thường dùng trong ngành khách sạn hoặc khi nói về các loại phòng ngủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm hoặc mô tả các căn hộ, nhà ở, hoặc phòng khách sạn. Nó chỉ rõ số lượng giường hoặc phòng ngủ có trong một không gian sống.

Prepositions

in of

in: chỉ vị trí (e.g., "The apartment is in a two-bed room configuration."); of: chỉ đặc tính (e.g., "a two-bed room apartment")

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + two-bed room
  • book book a two-bed room
    (đặt một phòng hai giường)
  • reserve reserve a two-bed room
    (đặt trước một phòng hai giường)
  • stay in stay in a two-bed room
    (ở trong một phòng hai giường)
Tính từ + two-bed room
  • spacious a spacious two-bed room
    (một phòng hai giường rộng rãi)
  • comfortable a comfortable two-bed room
    (một phòng hai giường tiện nghi/thoải mái)
  • standard a standard two-bed room
    (một phòng hai giường tiêu chuẩn)
Cụm danh từ + two-bed room
  • hotel's the hotel's two-bed room
    (phòng hai giường của khách sạn)
  • family's a family's two-bed room
    (phòng hai giường của một gia đình (trong căn nhà))

Idioms

  • book a two-bed room for a family

    đặt một phòng hai giường cho một gia đình

    "We need to book a two-bed room for our family of four when we travel."

    (Chúng tôi cần đặt một phòng hai giường cho gia đình bốn người khi đi du lịch.)

  • prefer a two-bed room

    thích/ưa chuộng phòng hai giường

    "When traveling with a friend, I always prefer a two-bed room over a single."

    (Khi đi du lịch với bạn bè, tôi luôn thích phòng có hai giường hơn là phòng đơn.)

  • share a two-bed room

    chia sẻ một phòng hai giường

    "The children had to share a two-bed room during the summer vacation."

    (Các con phải chia sẻ một phòng hai giường trong kỳ nghỉ hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-bed room

Danh từ
Lật mặt

Một phòng ngủ có hai giường, hoặc một căn hộ/nhà có hai phòng ngủ.

"We are looking for a two-bed room apartment to rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-bed room".

Phòng Khách Sạn và Chỗ Ở Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây và ngành du lịch toàn cầu, 'two-bed room' thường dùng để chỉ một phòng khách sạn có hai giường, phổ biến nhất là 'twin room' (hai giường đơn) hoặc đôi khi là 'double-double room' (hai giường đôi). Kiểu phòng này rất được ưa chuộng cho các cặp đôi đi cùng con cái, bạn bè hoặc đồng nghiệp muốn chia sẻ phòng để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo không gian riêng tư khi ngủ.

Phân loại phòng trong nhà ở

Ngoài ngữ cảnh khách sạn, 'two-bed room' cũng có thể được dùng để mô tả một phòng ngủ trong căn hộ hoặc nhà riêng có đủ không gian cho hai giường. Điều này thường xuất hiện trong các gia đình có nhiều con hoặc khi cần sắp xếp chỗ ở linh hoạt cho khách. Cách gọi này giúp phân biệt rõ ràng với các phòng chỉ có một giường hoặc phòng sinh hoạt chung.