(Top Banner Ad)
single room
A2
Danh từ A2 Du lịch, Khách sạn

single room

UK: /ˈsɪŋɡəl ruːm/ • US: /ˈsɪŋɡəl ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng đơn phòng một người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room intended for occupancy by one person.

Vietnamese Meaning

Một phòng được thiết kế cho một người ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I booked a single room at the hotel."

    "Tôi đã đặt một phòng đơn ở khách sạn."

  • "The price of a single room is $50 per night."

    "Giá của một phòng đơn là 50 đô la mỗi đêm."

  • "She requested a single room with a view of the ocean."

    "Cô ấy yêu cầu một phòng đơn có tầm nhìn ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Duy nhất, một mình, đơn lẻ
Noun singleness Tình trạng đơn lẻ, tính chất duy nhất
Noun room Căn phòng, không gian
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều không gian

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
singel
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
English
single room

Nguồn gốc của 'single room'

Cụm từ 'single room' (phòng đơn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', mang ý nghĩa 'từng cái một, riêng lẻ, cá nhân'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('sengle') và tiếng Anh trung cổ ('singel') trước khi trở thành 'single' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'room' (phòng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rūmaz', có nghĩa là 'không gian', và tiếng Anh cổ 'rūm'. Khi kết hợp lại, 'single room' mô tả một không gian hoặc căn phòng dành riêng cho một người duy nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh đặt phòng khách sạn, nhà nghỉ hoặc các cơ sở lưu trú khác. 'Single' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'room', chỉ số lượng người ở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single room
  • book book a single room
    (đặt một phòng đơn)
  • reserve reserve a single room
    (đặt trước một phòng đơn)
  • stay in stay in a single room
    (ở trong một phòng đơn)
  • request request a single room
    (yêu cầu một phòng đơn)
  • occupy occupy a single room
    (chiếm/sử dụng một phòng đơn)
Adjective + single room
  • small small single room
    (phòng đơn nhỏ)
  • cheap cheap single room
    (phòng đơn giá rẻ)
  • comfortable comfortable single room
    (phòng đơn tiện nghi/thoải mái)
  • modest modest single room
    (phòng đơn khiêm tốn/vừa phải)

Idioms

  • single room supplement

    Phụ phí phòng đơn (khoản phí thêm khi một người ở phòng đôi hoặc phòng đơn trong gói tour dành cho hai người)

    "Many tour operators charge a single room supplement for solo travellers."

    (Nhiều công ty du lịch thu phụ phí phòng đơn đối với du khách đi một mình.)

  • single room occupancy (SRO)

    Hình thức lưu trú phòng đơn (một loại hình nhà ở giá cả phải chăng, thường là phòng nhỏ trong khách sạn hoặc nhà trọ có phòng tắm hoặc bếp chung)

    "The city council is discussing regulations for single room occupancy buildings."

    (Hội đồng thành phố đang thảo luận các quy định cho các tòa nhà lưu trú phòng đơn.)

  • book a single room

    Đặt một phòng đơn (cụm từ phổ biến trong ngành du lịch và khách sạn)

    "I need to book a single room for my business trip next month."

    (Tôi cần đặt một phòng đơn cho chuyến công tác vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single room

Danh từ
Lật mặt

Một phòng được thiết kế cho một người ở.

"I booked a single room at the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She booked a single room, didn't she?
Cô ấy đã đặt một phòng đơn, phải không?
Phủ định
They aren't staying in a single room, are they?
Họ không ở trong một phòng đơn, phải không?
Nghi vấn
He doesn't want a single room, does he?
Anh ấy không muốn một phòng đơn, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was happy to get a single room at the hotel.
Cô ấy đã rất vui khi nhận được một phòng đơn tại khách sạn.
Phủ định
They didn't book a single room for their son.
Họ đã không đặt phòng đơn cho con trai của họ.
Nghi vấn
Did you stay in a single room when you traveled alone last year?
Bạn đã ở phòng đơn khi bạn đi du lịch một mình năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single room".

Quyền riêng tư và không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'phòng đơn' (single room) phản ánh giá trị cao đối với quyền riêng tư và không gian cá nhân. Ngay cả khi đi du lịch, việc có một căn phòng riêng biệt không chỉ là sự tiện nghi mà còn là biểu tượng của sự độc lập và khả năng tự chủ, cho phép mỗi người có thời gian và không gian riêng để nghỉ ngơi hoặc làm việc mà không bị làm phiền.

Phòng khách sạn dành cho khách lẻ

Khái niệm 'single room' thường gắn liền với ngành khách sạn và du lịch. Đây là loại phòng được thiết kế đặc biệt cho một người, thường có một giường đơn (single bed) và không gian nhỏ hơn so với phòng đôi (double room). Do đó, 'single room' thường là lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn cho những du khách đi một mình hoặc đi công tác.