single room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng được thiết kế cho một người ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I booked a single room at the hotel."
"Tôi đã đặt một phòng đơn ở khách sạn."
-
"The price of a single room is $50 per night."
"Giá của một phòng đơn là 50 đô la mỗi đêm."
-
"She requested a single room with a view of the ocean."
"Cô ấy yêu cầu một phòng đơn có tầm nhìn ra biển."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh đặt phòng khách sạn, nhà nghỉ hoặc các cơ sở lưu trú khác. 'Single' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'room', chỉ số lượng người ở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
book book a single room (đặt một phòng đơn)
-
reserve reserve a single room (đặt trước một phòng đơn)
-
stay in stay in a single room (ở trong một phòng đơn)
-
request request a single room (yêu cầu một phòng đơn)
-
occupy occupy a single room (chiếm/sử dụng một phòng đơn)
-
small small single room (phòng đơn nhỏ)
-
cheap cheap single room (phòng đơn giá rẻ)
-
comfortable comfortable single room (phòng đơn tiện nghi/thoải mái)
-
modest modest single room (phòng đơn khiêm tốn/vừa phải)
Idioms
-
single room supplement
Phụ phí phòng đơn (khoản phí thêm khi một người ở phòng đôi hoặc phòng đơn trong gói tour dành cho hai người)
"Many tour operators charge a single room supplement for solo travellers."
(Nhiều công ty du lịch thu phụ phí phòng đơn đối với du khách đi một mình.)
-
single room occupancy (SRO)
Hình thức lưu trú phòng đơn (một loại hình nhà ở giá cả phải chăng, thường là phòng nhỏ trong khách sạn hoặc nhà trọ có phòng tắm hoặc bếp chung)
"The city council is discussing regulations for single room occupancy buildings."
(Hội đồng thành phố đang thảo luận các quy định cho các tòa nhà lưu trú phòng đơn.)
-
book a single room
Đặt một phòng đơn (cụm từ phổ biến trong ngành du lịch và khách sạn)
"I need to book a single room for my business trip next month."
(Tôi cần đặt một phòng đơn cho chuyến công tác vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single room
Danh từMột phòng được thiết kế cho một người ở.
"I booked a single room at the hotel."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She booked a single room, didn't she? |
Cô ấy đã đặt một phòng đơn, phải không? |
| Phủ định | They aren't staying in a single room, are they? |
Họ không ở trong một phòng đơn, phải không? |
| Nghi vấn | He doesn't want a single room, does he? |
Anh ấy không muốn một phòng đơn, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was happy to get a single room at the hotel. |
Cô ấy đã rất vui khi nhận được một phòng đơn tại khách sạn. |
| Phủ định | They didn't book a single room for their son. |
Họ đã không đặt phòng đơn cho con trai của họ. |
| Nghi vấn | Did you stay in a single room when you traveled alone last year? |
Bạn đã ở phòng đơn khi bạn đi du lịch một mình năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single room".
