double room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a hotel, guest house, etc. that has a double bed, or that is intended for two people to stay in.
Vietnamese Meaning
Một phòng trong khách sạn, nhà khách, v.v. có một giường đôi, hoặc được dự định cho hai người ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked a double room for our honeymoon."
"Chúng tôi đã đặt một phòng đôi cho tuần trăng mật của mình."
-
"The hotel offers both single and double rooms."
"Khách sạn cung cấp cả phòng đơn và phòng đôi."
-
"A double room is usually more expensive than a single room."
"Phòng đôi thường đắt hơn phòng đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đặt phòng khách sạn hoặc nhà nghỉ. Nó chỉ rõ loại phòng có một giường đôi hoặc đủ rộng cho hai người. Không nên nhầm lẫn với 'twin room' (phòng có hai giường đơn).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí (e.g., 'We stayed in a double room'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích (e.g., 'We booked a double room for our anniversary').
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious double room (một phòng đôi rộng rãi)
-
comfortable a comfortable double room (một phòng đôi tiện nghi)
-
standard a standard double room (một phòng đôi tiêu chuẩn)
-
available Is a double room available? (Có phòng đôi trống không?)
-
book book a double room (đặt một phòng đôi)
-
reserve reserve a double room (đặt trước một phòng đôi)
-
check into check into a double room (nhận phòng đôi)
-
share share a double room (chia sẻ một phòng đôi)
Idioms
-
a double room with a view
một phòng đôi có view đẹp (tầm nhìn ra cảnh quan)
"They requested a double room with a view of the ocean."
(Họ đã yêu cầu một phòng đôi có tầm nhìn ra biển.)
-
to book a double room in advance
đặt phòng đôi trước
"It's advisable to book a double room in advance during peak season."
(Nên đặt phòng đôi trước trong mùa cao điểm.)
-
to upgrade to a double room
nâng cấp lên phòng đôi
"We were offered a free upgrade to a double room."
(Chúng tôi được đề nghị nâng cấp miễn phí lên phòng đôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double room
nounMột phòng trong khách sạn, nhà khách, v.v. có một giường đôi, hoặc được dự định cho hai người ở.
"We booked a double room for our honeymoon."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this double room is bigger than I expected! |
Wow, phòng đôi này lớn hơn tôi mong đợi! |
| Phủ định | Oh no, we didn't book a double room, did we? |
Ôi không, chúng ta đã không đặt phòng đôi, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is this double room available? |
Này, phòng đôi này có sẵn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We booked a double room for our anniversary. |
Chúng tôi đã đặt một phòng đôi cho kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi. |
| Phủ định | They didn't reserve a double room, so they got two single rooms instead. |
Họ đã không đặt phòng đôi, vì vậy họ đã nhận hai phòng đơn thay thế. |
| Nghi vấn | Did you request a double room with a sea view? |
Bạn có yêu cầu một phòng đôi có hướng nhìn ra biển không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have booked a double room for their honeymoon. |
Họ đã đặt một phòng đôi cho tuần trăng mật của họ. |
| Phủ định | We haven't reserved a double room yet. |
Chúng tôi vẫn chưa đặt phòng đôi nào cả. |
| Nghi vấn | Has she ever stayed in a double room? |
Cô ấy đã bao giờ ở trong phòng đôi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double room".
