(Top Banner Ad)
double room
A2
noun A2 Du lịch, Khách sạn

double room

UK: /ˈdʌbl ruːm/ • US: /ˈdʌbəl ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng đôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a hotel, guest house, etc. that has a double bed, or that is intended for two people to stay in.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong khách sạn, nhà khách, v.v. có một giường đôi, hoặc được dự định cho hai người ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a double room for our honeymoon."

    "Chúng tôi đã đặt một phòng đôi cho tuần trăng mật của mình."

  • "The hotel offers both single and double rooms."

    "Khách sạn cung cấp cả phòng đơn và phòng đôi."

  • "A double room is usually more expensive than a single room."

    "Phòng đôi thường đắt hơn phòng đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective double gấp đôi, đôi, hai
Verb double gấp đôi, nhân đôi, tăng gấp đôi
Adverb doubly gấp đôi, hai lần
Verb redouble tăng lên gấp bội, làm mạnh thêm
Noun room phòng, căn phòng; không gian, chỗ trống
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
Old English
rūm
English
double room

Nguồn gốc của 'double'

Từ 'double' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus' (nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'hai lần'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'doble'. Nó mang ý nghĩa của sự nhân đôi hoặc gấp lại.

Ý nghĩa của 'room'

Từ 'room' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian' hoặc 'khoảng trống'. Khi kết hợp với 'double', nó tạo thành một không gian được thiết kế cho hai người.

Sự kết hợp 'double room'

Cụm từ 'double room' trong tiếng Anh hiện đại là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này để chỉ một căn phòng có đủ chỗ cho hai người, thường là với một giường đôi lớn, phổ biến trong các khách sạn và nhà nghỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đặt phòng khách sạn hoặc nhà nghỉ. Nó chỉ rõ loại phòng có một giường đôi hoặc đủ rộng cho hai người. Không nên nhầm lẫn với 'twin room' (phòng có hai giường đơn).

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí (e.g., 'We stayed in a double room'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích (e.g., 'We booked a double room for our anniversary').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + double room
  • spacious a spacious double room
    (một phòng đôi rộng rãi)
  • comfortable a comfortable double room
    (một phòng đôi tiện nghi)
  • standard a standard double room
    (một phòng đôi tiêu chuẩn)
  • available Is a double room available?
    (Có phòng đôi trống không?)
Verb + double room
  • book book a double room
    (đặt một phòng đôi)
  • reserve reserve a double room
    (đặt trước một phòng đôi)
  • check into check into a double room
    (nhận phòng đôi)
  • share share a double room
    (chia sẻ một phòng đôi)

Idioms

  • a double room with a view

    một phòng đôi có view đẹp (tầm nhìn ra cảnh quan)

    "They requested a double room with a view of the ocean."

    (Họ đã yêu cầu một phòng đôi có tầm nhìn ra biển.)

  • to book a double room in advance

    đặt phòng đôi trước

    "It's advisable to book a double room in advance during peak season."

    (Nên đặt phòng đôi trước trong mùa cao điểm.)

  • to upgrade to a double room

    nâng cấp lên phòng đôi

    "We were offered a free upgrade to a double room."

    (Chúng tôi được đề nghị nâng cấp miễn phí lên phòng đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double room

noun
Lật mặt

Một phòng trong khách sạn, nhà khách, v.v. có một giường đôi, hoặc được dự định cho hai người ở.

"We booked a double room for our honeymoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this double room is bigger than I expected!
Wow, phòng đôi này lớn hơn tôi mong đợi!
Phủ định
Oh no, we didn't book a double room, did we?
Ôi không, chúng ta đã không đặt phòng đôi, phải không?
Nghi vấn
Hey, is this double room available?
Này, phòng đôi này có sẵn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We booked a double room for our anniversary.
Chúng tôi đã đặt một phòng đôi cho kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.
Phủ định
They didn't reserve a double room, so they got two single rooms instead.
Họ đã không đặt phòng đôi, vì vậy họ đã nhận hai phòng đơn thay thế.
Nghi vấn
Did you request a double room with a sea view?
Bạn có yêu cầu một phòng đôi có hướng nhìn ra biển không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have booked a double room for their honeymoon.
Họ đã đặt một phòng đôi cho tuần trăng mật của họ.
Phủ định
We haven't reserved a double room yet.
Chúng tôi vẫn chưa đặt phòng đôi nào cả.
Nghi vấn
Has she ever stayed in a double room?
Cô ấy đã bao giờ ở trong phòng đôi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double room".

Phòng đôi (Double Room) và Phòng hai giường đơn (Twin Room)

Trong ngành khách sạn, 'double room' (phòng đôi) thường chỉ một căn phòng có một giường đôi lớn (như Queen hoặc King size) dành cho hai người. Điều này khác biệt với 'twin room' (phòng hai giường đơn), vốn có hai giường đơn riêng biệt. Sự phân biệt này rất quan trọng khi đặt phòng để đảm bảo khách hàng nhận được loại giường mong muốn.

Lựa chọn tiết kiệm chi phí khi du lịch

Thuê một 'double room' là lựa chọn phổ biến cho các cặp đôi hoặc hai người bạn thân đi du lịch cùng nhau nhằm tiết kiệm chi phí, vì giá thường phải chăng hơn so với việc thuê hai phòng đơn riêng biệt. Đây là một thực hành kinh tế phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.