(Top Banner Ad)
twin room
A2
danh từ A2 Du lịch, Khách sạn

twin room

UK: /ˈtwɪn ruːm/ • US: /ˈtwɪn ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng hai giường đơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hotel room with two single beds.

Vietnamese Meaning

Một phòng khách sạn có hai giường đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a twin room for our stay in London."

    "Chúng tôi đã đặt một phòng có hai giường đơn cho kỳ nghỉ của chúng tôi ở Luân Đôn."

  • "The hotel offers both twin rooms and double rooms."

    "Khách sạn cung cấp cả phòng có hai giường đơn và phòng đôi."

  • "Do you prefer a twin room or a double room?"

    "Bạn thích phòng hai giường đơn hay phòng đôi hơn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twin người/vật sinh đôi; một trong hai người/vật giống hệt nhau
Noun room phòng; không gian
Noun roommate bạn cùng phòng
Adjective twin sinh đôi; đôi (gồm hai cái giống hệt nhau)
Adjective twin-bedded có hai giường đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Proto-Germanic
*twizna-
Old English
twinn
Middle English
twyn
Modern English
twin
Proto-Indo-European
*ruə-
Proto-Germanic
*rūman
Old English
rūm
Middle English
roum
Modern English
room
Modern English
twin room (compound)

Nguồn gốc 'twin room'

Cụm từ 'twin room' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'twin' (sinh đôi, kép) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'twinn', liên quan đến số 'hai', ám chỉ sự cặp đôi hoặc hai vật giống nhau. Từ 'room' (phòng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian'. Khi ghép lại, 'twin room' mô tả một căn phòng được thiết kế cho hai người, mỗi người có một giường đơn riêng biệt, phản ánh ý nghĩa của 'cặp đôi' giường trong một 'không gian' phòng, đặc biệt phổ biến trong ngành khách sạn hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'twin room' được sử dụng phổ biến trong ngành du lịch và khách sạn để chỉ loại phòng có hai giường đơn riêng biệt. Điều này khác với 'double room' (phòng đôi, có một giường đôi lớn) hoặc 'single room' (phòng đơn, có một giường đơn). 'Twin room' phù hợp cho những người đi du lịch cùng nhau nhưng không muốn ngủ chung giường, ví dụ như bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twin room
  • spacious spacious twin room
    (phòng đôi rộng rãi)
  • comfortable comfortable twin room
    (phòng đôi thoải mái)
  • standard standard twin room
    (phòng đôi tiêu chuẩn)
  • available available twin room
    (phòng đôi còn trống)
Verb + twin room
  • book book a twin room
    (đặt phòng đôi (có hai giường đơn))
  • reserve reserve a twin room
    (đặt trước phòng đôi (có hai giường đơn))
  • request request a twin room
    (yêu cầu phòng đôi (có hai giường đơn))
  • stay in stay in a twin room
    (ở trong phòng đôi (có hai giường đơn))
Prepositional Phrase + twin room
  • with a view a twin room with a view
    (phòng đôi (có hai giường đơn) có tầm nhìn)
  • for two people a twin room for two people
    (phòng đôi (có hai giường đơn) dành cho hai người)

Idioms

  • book a twin room

    Đặt phòng đôi (phòng có hai giường đơn). Đây là một cụm từ phổ biến dùng khi đặt phòng khách sạn, không phải thành ngữ mà là một cách diễn đạt trực tiếp.

    "We need to book a twin room for our business trip next month."

    (Chúng tôi cần đặt một phòng đôi cho chuyến công tác tháng tới.)

  • a twin room with two single beds

    Phòng đôi có hai giường đơn. Đây là mô tả chuẩn và cụ thể của một 'twin room' trong ngành khách sạn, nhấn mạnh loại giường bên trong.

    "The hotel offered a twin room with two single beds, perfect for friends traveling together."

    (Khách sạn cung cấp một phòng đôi với hai giường đơn, rất phù hợp cho những người bạn đi du lịch cùng nhau.)

  • share a twin room

    Ở chung một phòng đôi. Cụm từ này thường được dùng khi hai người chia sẻ chi phí hoặc không gian phòng có hai giường đơn.

    "My sister and I decided to share a twin room to save on accommodation costs."

    (Chị gái tôi và tôi quyết định ở chung một phòng đôi để tiết kiệm chi phí chỗ ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twin room

danh từ
Lật mặt

Một phòng khách sạn có hai giường đơn.

"We booked a twin room for our stay in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Booking a twin room is convenient for friends traveling together.
Đặt một phòng đôi rất tiện lợi cho những người bạn đi du lịch cùng nhau.
Phủ định
He dislikes booking a twin room when traveling alone.
Anh ấy không thích đặt phòng đôi khi đi du lịch một mình.
Nghi vấn
Do you mind sharing a twin room with your colleague?
Bạn có phiền khi ở chung phòng đôi với đồng nghiệp của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our hotel room was perfect for our needs: it was a twin room with two comfortable beds.
Phòng khách sạn của chúng tôi rất phù hợp với nhu cầu của chúng tôi: đó là một phòng đôi với hai giường thoải mái.
Phủ định
This isn't a double room: it's a twin room with two separate beds.
Đây không phải là phòng đôi: đó là phòng hai giường đơn với hai giường riêng biệt.
Nghi vấn
Are you sure this is a double room: or is it actually a twin room?
Bạn có chắc đây là phòng đôi không: hay thực ra là phòng hai giường đơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked a twin room in advance, we would have had a more comfortable stay.
Nếu chúng tôi đã đặt phòng đôi trước, chúng tôi đã có một kỳ nghỉ thoải mái hơn.
Phủ định
If they hadn't wanted a twin room, they wouldn't have complained about the bed arrangements.
Nếu họ không muốn một phòng đôi, họ đã không phàn nàn về cách bố trí giường.
Nghi vấn
Would they have stayed in the hotel if they had known they wouldn't get a twin room?
Liệu họ có ở lại khách sạn nếu họ biết họ sẽ không có phòng đôi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are booking a twin room for their parents.
Họ đang đặt một phòng đôi cho bố mẹ của họ.
Phủ định
We are not staying in a twin room; we prefer a double.
Chúng tôi không ở trong phòng đôi; chúng tôi thích phòng đôi hơn.
Nghi vấn
Is the hotel offering a discount on twin rooms this week?
Khách sạn có đang giảm giá phòng đôi trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twin room".

Phân biệt 'Twin Room' và 'Double Room'

Trong văn hóa phương Tây và ngành khách sạn quốc tế, việc phân biệt giữa 'twin room' và 'double room' là rất quan trọng khi đặt phòng. 'Twin room' luôn có hai giường đơn (single beds) riêng biệt, dành cho hai người muốn ngủ riêng. Trong khi đó, 'double room' thường có một giường đôi lớn (double bed hoặc king-size bed), phù hợp cho các cặp đôi hoặc một người muốn không gian rộng rãi hơn.

Đối tượng khách thường chọn Twin Room

'Twin room' thường được lựa chọn bởi những người đi du lịch cùng nhau nhưng không phải là cặp đôi lãng mạn, ví dụ như bạn bè, đồng nghiệp, anh chị em ruột, hoặc cha mẹ đi cùng con cái lớn. Lựa chọn này mang lại sự riêng tư về chỗ ngủ cho mỗi người trong khi vẫn cho phép họ ở chung một phòng để tiện giao tiếp hoặc chia sẻ chi phí.