twin room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hotel room with two single beds.
Vietnamese Meaning
Một phòng khách sạn có hai giường đơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked a twin room for our stay in London."
"Chúng tôi đã đặt một phòng có hai giường đơn cho kỳ nghỉ của chúng tôi ở Luân Đôn."
-
"The hotel offers both twin rooms and double rooms."
"Khách sạn cung cấp cả phòng có hai giường đơn và phòng đôi."
-
"Do you prefer a twin room or a double room?"
"Bạn thích phòng hai giường đơn hay phòng đôi hơn?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'twin room' được sử dụng phổ biến trong ngành du lịch và khách sạn để chỉ loại phòng có hai giường đơn riêng biệt. Điều này khác với 'double room' (phòng đôi, có một giường đôi lớn) hoặc 'single room' (phòng đơn, có một giường đơn). 'Twin room' phù hợp cho những người đi du lịch cùng nhau nhưng không muốn ngủ chung giường, ví dụ như bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious twin room (phòng đôi rộng rãi)
-
comfortable comfortable twin room (phòng đôi thoải mái)
-
standard standard twin room (phòng đôi tiêu chuẩn)
-
available available twin room (phòng đôi còn trống)
-
book book a twin room (đặt phòng đôi (có hai giường đơn))
-
reserve reserve a twin room (đặt trước phòng đôi (có hai giường đơn))
-
request request a twin room (yêu cầu phòng đôi (có hai giường đơn))
-
stay in stay in a twin room (ở trong phòng đôi (có hai giường đơn))
-
with a view a twin room with a view (phòng đôi (có hai giường đơn) có tầm nhìn)
-
for two people a twin room for two people (phòng đôi (có hai giường đơn) dành cho hai người)
Idioms
-
book a twin room
Đặt phòng đôi (phòng có hai giường đơn). Đây là một cụm từ phổ biến dùng khi đặt phòng khách sạn, không phải thành ngữ mà là một cách diễn đạt trực tiếp.
"We need to book a twin room for our business trip next month."
(Chúng tôi cần đặt một phòng đôi cho chuyến công tác tháng tới.)
-
a twin room with two single beds
Phòng đôi có hai giường đơn. Đây là mô tả chuẩn và cụ thể của một 'twin room' trong ngành khách sạn, nhấn mạnh loại giường bên trong.
"The hotel offered a twin room with two single beds, perfect for friends traveling together."
(Khách sạn cung cấp một phòng đôi với hai giường đơn, rất phù hợp cho những người bạn đi du lịch cùng nhau.)
-
share a twin room
Ở chung một phòng đôi. Cụm từ này thường được dùng khi hai người chia sẻ chi phí hoặc không gian phòng có hai giường đơn.
"My sister and I decided to share a twin room to save on accommodation costs."
(Chị gái tôi và tôi quyết định ở chung một phòng đôi để tiết kiệm chi phí chỗ ở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twin room
danh từMột phòng khách sạn có hai giường đơn.
"We booked a twin room for our stay in London."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Booking a twin room is convenient for friends traveling together. |
Đặt một phòng đôi rất tiện lợi cho những người bạn đi du lịch cùng nhau. |
| Phủ định | He dislikes booking a twin room when traveling alone. |
Anh ấy không thích đặt phòng đôi khi đi du lịch một mình. |
| Nghi vấn | Do you mind sharing a twin room with your colleague? |
Bạn có phiền khi ở chung phòng đôi với đồng nghiệp của mình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our hotel room was perfect for our needs: it was a twin room with two comfortable beds. |
Phòng khách sạn của chúng tôi rất phù hợp với nhu cầu của chúng tôi: đó là một phòng đôi với hai giường thoải mái. |
| Phủ định | This isn't a double room: it's a twin room with two separate beds. |
Đây không phải là phòng đôi: đó là phòng hai giường đơn với hai giường riêng biệt. |
| Nghi vấn | Are you sure this is a double room: or is it actually a twin room? |
Bạn có chắc đây là phòng đôi không: hay thực ra là phòng hai giường đơn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had booked a twin room in advance, we would have had a more comfortable stay. |
Nếu chúng tôi đã đặt phòng đôi trước, chúng tôi đã có một kỳ nghỉ thoải mái hơn. |
| Phủ định | If they hadn't wanted a twin room, they wouldn't have complained about the bed arrangements. |
Nếu họ không muốn một phòng đôi, họ đã không phàn nàn về cách bố trí giường. |
| Nghi vấn | Would they have stayed in the hotel if they had known they wouldn't get a twin room? |
Liệu họ có ở lại khách sạn nếu họ biết họ sẽ không có phòng đôi không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are booking a twin room for their parents. |
Họ đang đặt một phòng đôi cho bố mẹ của họ. |
| Phủ định | We are not staying in a twin room; we prefer a double. |
Chúng tôi không ở trong phòng đôi; chúng tôi thích phòng đôi hơn. |
| Nghi vấn | Is the hotel offering a discount on twin rooms this week? |
Khách sạn có đang giảm giá phòng đôi trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twin room".
