(Top Banner Ad)
bedroom
A1
noun A1 Household

bedroom

UK: /ˈbed.ruːm/ • US: /ˈbed.ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngủ buồng ngủ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room used for sleeping.

Vietnamese Meaning

Phòng ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our bedroom is upstairs."

    "Phòng ngủ của chúng tôi ở trên lầu."

  • "The bedroom needs painting."

    "Phòng ngủ cần được sơn lại."

  • "She decorated her bedroom with posters."

    "Cô ấy trang trí phòng ngủ bằng những tấm áp phích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedroom phòng ngủ
Noun bed cái giường
Noun bedside cạnh giường (ví dụ: bedside table - bàn cạnh giường)
Noun bedtime giờ đi ngủ
Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd (a place to sleep) + rūm (space)
Middle English
bed-roum
Modern English
bedroom

Một Cái Giường và Một Căn Phòng

Từ 'bedroom' là một ví dụ tuyệt vời về từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh Cổ rất đơn giản: 'bedd' (cái giường, chỗ ngủ) và 'rūm' (không gian). Vào thời xưa, nhiều người không có phòng riêng để ngủ; họ ngủ chung trong một không gian lớn. Khi kiến trúc thay đổi và các ngôi nhà có nhiều phòng hơn, một từ mới đã ra đời để chỉ một 'không gian có giường' - đó chính là 'bedroom'.

Usage Note

Bedroom là phòng được sử dụng chủ yếu cho việc ngủ. Nó thường bao gồm giường và các vật dụng liên quan đến việc ngủ và nghỉ ngơi, chẳng hạn như tủ quần áo, bàn trang điểm, đèn ngủ.

Prepositions

in

"in the bedroom" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng ngủ. Ví dụ: "The cat is sleeping in the bedroom."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedroom
  • master bedroom
    (phòng ngủ chính)
  • spare bedroom
    (phòng ngủ cho khách, phòng ngủ dự phòng)
  • messy bedroom
    (phòng ngủ bừa bộn)
  • cozy bedroom
    (phòng ngủ ấm cúng)
  • children's bedroom
    (phòng ngủ của trẻ em)
Verb + bedroom
  • clean the bedroom
    (dọn dẹp phòng ngủ)
  • decorate the bedroom
    (trang trí phòng ngủ)
  • share a bedroom
    (ở chung một phòng ngủ)
  • go to your bedroom
    (đi vào phòng ngủ của bạn)
bedroom + Noun
  • bedroom furniture
    (nội thất phòng ngủ)
  • bedroom window
    (cửa sổ phòng ngủ)
  • bedroom slippers
    (dép đi trong phòng ngủ)
  • bedroom door
    (cửa phòng ngủ)

Idioms

  • bedroom eyes

    đôi mắt đa tình, gợi cảm, trông có vẻ buồn ngủ một cách quyến rũ.

    "The actor is famous for his signature bedroom eyes on screen."

    (Nam diễn viên nổi tiếng với đôi mắt đa tình đặc trưng của mình trên màn ảnh.)

  • bedroom community

    khu dân cư ngoại ô (nơi người dân chủ yếu chỉ về để ngủ, còn làm việc và sinh hoạt ở một thành phố trung tâm gần đó).

    "The small town has become a bedroom community for the nearby major city."

    (Thị trấn nhỏ này đã trở thành một khu dân cư ngoại ô cho thành phố lớn gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedroom

noun
Lật mặt

Phòng ngủ.

"Our bedroom is upstairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bedroom was messy didn't bother him.
Việc phòng ngủ bừa bộn không làm phiền anh ấy.
Phủ định
Whether the bedroom has been cleaned or not is not the hotel's responsibility.
Việc phòng ngủ đã được dọn dẹp hay chưa không phải là trách nhiệm của khách sạn.
Nghi vấn
Who has access to the bedroom is a crucial question in this investigation.
Ai có quyền vào phòng ngủ là một câu hỏi quan trọng trong cuộc điều tra này.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should clean your bedroom.
Bạn nên dọn dẹp phòng ngủ của bạn.
Phủ định
You must not leave your clothes on the bedroom floor.
Bạn không được để quần áo của bạn trên sàn phòng ngủ.
Nghi vấn
Can I redecorate my bedroom?
Tôi có thể trang trí lại phòng ngủ của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My bedroom is painted blue.
Phòng ngủ của tôi được sơn màu xanh lam.
Phủ định
This is not my bedroom.
Đây không phải phòng ngủ của tôi.
Nghi vấn
Is this your bedroom?
Đây có phải phòng ngủ của bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cleans the bedroom every Saturday morning.
Cô ấy dọn dẹp phòng ngủ mỗi sáng thứ Bảy.
Phủ định
They do not share a bedroom.
Họ không dùng chung phòng ngủ.
Nghi vấn
Does he always make his bed in the bedroom?
Anh ấy có luôn dọn giường trong phòng ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedroom".

Phòng Ngủ: Không Gian Riêng Tư

Ở các nước phương Tây, phòng ngủ được coi là không gian riêng tư bậc nhất, thường chỉ dành cho người hoặc cặp đôi ngủ ở đó. Việc tự ý vào phòng ngủ của người khác khi chưa được phép bị xem là hành động bất lịch sự. Điều này phản ánh sự tôn trọng cao đối với không gian cá nhân.

Phòng Ngủ 'Master' là gì?

Thuật ngữ 'master bedroom' (phòng ngủ chính) dùng để chỉ phòng ngủ lớn nhất trong nhà, thường do chủ nhà sử dụng. Phòng này thường có phòng tắm riêng (gọi là 'en-suite bathroom'). Gần đây, để tránh hàm ý về quyền lực, nhiều người trong ngành bất động sản chuyển sang dùng các thuật ngữ trung tính hơn như 'primary bedroom' hoặc 'main bedroom'.