bedroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phòng ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our bedroom is upstairs."
"Phòng ngủ của chúng tôi ở trên lầu."
-
"The bedroom needs painting."
"Phòng ngủ cần được sơn lại."
-
"She decorated her bedroom with posters."
"Cô ấy trang trí phòng ngủ bằng những tấm áp phích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bedroom là phòng được sử dụng chủ yếu cho việc ngủ. Nó thường bao gồm giường và các vật dụng liên quan đến việc ngủ và nghỉ ngơi, chẳng hạn như tủ quần áo, bàn trang điểm, đèn ngủ.
Prepositions
"in the bedroom" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng ngủ. Ví dụ: "The cat is sleeping in the bedroom."
Collocations (Từ đi kèm)
-
master bedroom (phòng ngủ chính)
-
spare bedroom (phòng ngủ cho khách, phòng ngủ dự phòng)
-
messy bedroom (phòng ngủ bừa bộn)
-
cozy bedroom (phòng ngủ ấm cúng)
-
children's bedroom (phòng ngủ của trẻ em)
-
clean the bedroom (dọn dẹp phòng ngủ)
-
decorate the bedroom (trang trí phòng ngủ)
-
share a bedroom (ở chung một phòng ngủ)
-
go to your bedroom (đi vào phòng ngủ của bạn)
-
bedroom furniture (nội thất phòng ngủ)
-
bedroom window (cửa sổ phòng ngủ)
-
bedroom slippers (dép đi trong phòng ngủ)
-
bedroom door (cửa phòng ngủ)
Idioms
-
bedroom eyes
đôi mắt đa tình, gợi cảm, trông có vẻ buồn ngủ một cách quyến rũ.
"The actor is famous for his signature bedroom eyes on screen."
(Nam diễn viên nổi tiếng với đôi mắt đa tình đặc trưng của mình trên màn ảnh.)
-
bedroom community
khu dân cư ngoại ô (nơi người dân chủ yếu chỉ về để ngủ, còn làm việc và sinh hoạt ở một thành phố trung tâm gần đó).
"The small town has become a bedroom community for the nearby major city."
(Thị trấn nhỏ này đã trở thành một khu dân cư ngoại ô cho thành phố lớn gần đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bedroom
nounPhòng ngủ.
"Our bedroom is upstairs."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bedroom was messy didn't bother him. |
Việc phòng ngủ bừa bộn không làm phiền anh ấy. |
| Phủ định | Whether the bedroom has been cleaned or not is not the hotel's responsibility. |
Việc phòng ngủ đã được dọn dẹp hay chưa không phải là trách nhiệm của khách sạn. |
| Nghi vấn | Who has access to the bedroom is a crucial question in this investigation. |
Ai có quyền vào phòng ngủ là một câu hỏi quan trọng trong cuộc điều tra này. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should clean your bedroom. |
Bạn nên dọn dẹp phòng ngủ của bạn. |
| Phủ định | You must not leave your clothes on the bedroom floor. |
Bạn không được để quần áo của bạn trên sàn phòng ngủ. |
| Nghi vấn | Can I redecorate my bedroom? |
Tôi có thể trang trí lại phòng ngủ của mình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My bedroom is painted blue. |
Phòng ngủ của tôi được sơn màu xanh lam. |
| Phủ định | This is not my bedroom. |
Đây không phải phòng ngủ của tôi. |
| Nghi vấn | Is this your bedroom? |
Đây có phải phòng ngủ của bạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cleans the bedroom every Saturday morning. |
Cô ấy dọn dẹp phòng ngủ mỗi sáng thứ Bảy. |
| Phủ định | They do not share a bedroom. |
Họ không dùng chung phòng ngủ. |
| Nghi vấn | Does he always make his bed in the bedroom? |
Anh ấy có luôn dọn giường trong phòng ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedroom".
