(Top Banner Ad)
typicality
C1
Noun C1 Thống kê, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

typicality

UK: /ˌtɪpɪˈkæləti/ • US: /ˌtɪpɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính điển hình tính tiêu biểu tính đại diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being typical; representativeness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất điển hình; tính đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The typicality of the painting made it an excellent example of the Impressionist style."

    "Tính điển hình của bức tranh khiến nó trở thành một ví dụ xuất sắc về phong cách Ấn tượng."

  • "The study examined the typicality of facial expressions in different cultures."

    "Nghiên cứu đã xem xét tính điển hình của biểu cảm khuôn mặt ở các nền văn hóa khác nhau."

  • "High typicality ratings suggest that the item is a good example of the category."

    "Xếp hạng tính điển hình cao cho thấy rằng mục đó là một ví dụ tốt về danh mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại
Noun typification sự hình thành điển hình, sự đại diện điển hình
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adjective atypical không điển hình
Adjective typic mang tính điển hình (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên biệt)
Verb typify điển hình hóa, là ví dụ điển hình cho
Adverb typically một cách điển hình
Adverb atypically một cách không điển hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
typos
Latin
typus
Old French
type
English (17th C)
type
English (late 17th C)
typical
English (19th C)
typicality

Nguồn gốc của "typicality"

Từ 'typicality' xuất phát từ 'typical' và hậu tố '-ity'. 'Typical' có nghĩa là 'điển hình, tiêu biểu', và bản thân nó lại có gốc từ chữ 'type' (kiểu, loại) trong tiếng Hy Lạp cổ 'typos', có nghĩa là 'dấu ấn, hình mẫu'. Do đó, 'typicality' mang ý nghĩa là tính chất điển hình hoặc tiêu biểu.

Usage Note

Typicality đề cập đến mức độ mà một đối tượng, sự kiện hoặc cá nhân đại diện cho một danh mục, lớp hoặc nhóm cụ thể. Nó đánh giá mức độ phù hợp của một ví dụ cụ thể với các đặc điểm hoặc thuộc tính điển hình của một danh mục. Khác với 'normality' (tính bình thường), typicality nhấn mạnh sự đại diện thay vì sự phổ biến.

Prepositions

of

Typicality *of* something: chỉ ra rằng thứ gì đó có đặc điểm điển hình của một loại hoặc nhóm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typicality
  • high high typicality
    (tính điển hình cao)
  • low low typicality
    (tính điển hình thấp)
  • general general typicality
    (tính điển hình chung)
  • statistical statistical typicality
    (tính điển hình thống kê)
  • perceived perceived typicality
    (tính điển hình được nhận thức)
  • cultural cultural typicality
    (tính điển hình văn hóa)
Verb + typicality
  • assess assess typicality
    (đánh giá tính điển hình)
  • measure measure typicality
    (đo lường tính điển hình)
  • reflect reflect typicality
    (phản ánh tính điển hình)
  • lack lack typicality
    (thiếu tính điển hình)
  • establish establish typicality
    (thiết lập tính điển hình)
Noun + of + typicality
  • degree degree of typicality
    (mức độ điển hình)
  • level level of typicality
    (cấp độ điển hình)
  • sense sense of typicality
    (cảm giác/ý thức về tính điển hình)
Typicality + of + Noun
  • typicality typicality of a sample
    (tính điển hình của một mẫu)
  • typicality typicality of the case
    (tính điển hình của trường hợp)

Idioms

  • demonstrate typicality

    thể hiện tính điển hình

    "The study aims to demonstrate the typicality of this phenomenon across different age groups."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích chứng minh tính điển hình của hiện tượng này trên các nhóm tuổi khác nhau.)

  • question the typicality

    đặt câu hỏi về tính điển hình

    "We need to question the typicality of these results as the sample size was very small."

    (Chúng ta cần đặt câu hỏi về tính điển hình của những kết quả này vì kích thước mẫu rất nhỏ.)

  • a high degree of typicality

    mức độ điển hình cao

    "The data shows a high degree of typicality for the behavior observed in this experiment."

    (Dữ liệu cho thấy mức độ điển hình cao đối với hành vi được quan sát trong thí nghiệm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typicality

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất điển hình; tính đại diện.

"The typicality of the painting made it an excellent example of the Impressionist style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the typicality of the situation, his reaction was quite predictable.
Xem xét tính điển hình của tình huống, phản ứng của anh ấy khá dễ đoán.
Phủ định
I don't mind questioning the typicality of her behavior; it seems out of character.
Tôi không ngại nghi ngờ tính điển hình trong hành vi của cô ấy; nó có vẻ không phù hợp với tính cách.
Nghi vấn
Do you resent emphasizing the typicality of their relationship, knowing it's more complex?
Bạn có bực bội khi nhấn mạnh tính điển hình trong mối quan hệ của họ, khi biết rằng nó phức tạp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typicality".

Trong nghiên cứu khoa học

Trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học hay thống kê, 'typicality' (tính điển hình) là một khái niệm quan trọng để đánh giá mức độ một mẫu nghiên cứu hoặc một trường hợp cụ thể có thể đại diện cho một quần thể hoặc một hiện tượng rộng lớn hơn. Điều này giúp đảm bảo tính khái quát hóa của kết quả nghiên cứu.

Khái niệm 'Người trung bình'

Ý tưởng về 'typicality' cũng liên quan đến khái niệm 'người trung bình' hay 'sự bình thường' (normality) trong văn hóa phương Tây. Mọi người thường so sánh bản thân hoặc hành vi của mình với một chuẩn mực 'điển hình' để đánh giá xem mình có thuộc về số đông hay không. Tuy nhiên, định nghĩa về 'điển hình' có thể thay đổi tùy theo văn hóa và xã hội.