(Top Banner Ad)
tyrannize
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

tyrannize

UK: /ˈtɪrənaɪz/ • US: /ˈtɪrənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp áp bức thống trị tàn bạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rule or treat (someone) despotically or oppressively.

Vietnamese Meaning

Áp bức, đàn áp, thống trị một cách độc đoán và tàn bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator tyrannized his people for decades."

    "Nhà độc tài đã đàn áp người dân của mình trong nhiều thập kỷ."

  • "He tyrannized his family with his constant demands."

    "Anh ta áp bức gia đình bằng những yêu cầu liên tục của mình."

  • "The company was accused of tyrannizing its employees."

    "Công ty bị cáo buộc áp bức nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tyrant kẻ bạo chúa, kẻ chuyên chế
Noun tyranny chế độ bạo ngược, sự chuyên chế, sự áp bức
Adjective tyrannical độc đoán, bạo ngược, tàn bạo
Adjective tyrannous có tính chất bạo ngược, chuyên chế (ít dùng hơn 'tyrannical')
Adverb tyrannically một cách bạo ngược, một cách độc đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τύραννος (týrannos)
Latin
tyrannus
Old French
tyrannie
English
tyranny
English
tyrant
English
tyrannize

Nguồn Gốc Cổ Đại Của 'Bạo Chúa'

Từ 'tyrannize' bắt nguồn từ 'tyrant', mà 'tyrant' lại có gốc từ chữ 'τύραννος' (týrannos) trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, 'týrannos' chỉ một người nắm quyền lực tuyệt đối, thường là bằng cách chiếm đoạt, chứ không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt trong văn hóa phương Tây, 'tyrant' và các từ phái sinh như 'tyrannize' đã gắn liền với hình ảnh của một kẻ cai trị độc ác, áp bức, lạm dụng quyền lực để đàn áp người dân.

Usage Note

Từ 'tyrannize' thường được dùng để mô tả hành động sử dụng quyền lực một cách bất công và tàn bạo, gây ra đau khổ và bất hạnh cho người khác. Nó nhấn mạnh sự lạm dụng quyền lực và sự thiếu vắng lòng trắc ẩn. So với 'oppress', 'tyrannize' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự tàn bạo và độc đoán cực độ.

Prepositions

over with

‘Tyrannize over’ thường được dùng để chỉ việc thống trị hoặc áp bức một nhóm người hoặc một khu vực. Ví dụ: 'The dictator tyrannized over his people.' 'Tyrannize with' thường dùng để chỉ việc đàn áp bằng một phương tiện cụ thể. Ví dụ: 'The regime tyrannized with brutal force.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition + Object
  • over tyrannize over a people
    (áp bức một dân tộc)
  • over tyrannize over one's family
    (độc đoán với gia đình của ai đó)
  • over tyrannize over the weak
    (áp bức kẻ yếu thế)
Adverb + tyrannize
  • cruelly cruelly tyrannize
    (bạo ngược một cách tàn nhẫn)
  • ruthlessly ruthlessly tyrannize
    (áp bức không thương tiếc)
  • arbitrarily arbitrarily tyrannize
    (áp đặt/độc đoán một cách tùy tiện)

Idioms

  • tyrannize over someone/something

    cai trị hoặc đối xử áp bức, chuyên chế đối với ai/cái gì

    "The ruthless dictator continued to tyrannize over his own people, suppressing any dissent."

    (Kẻ độc tài tàn nhẫn tiếp tục chuyên chế dân tộc mình, đàn áp mọi ý kiến bất đồng.)

  • tyrannize by fear

    chuyên chế/áp bức bằng cách gieo rắc nỗi sợ hãi

    "Many authoritarian regimes tyrannize by fear, controlling citizens through constant threats."

    (Nhiều chế độ độc tài chuyên chế bằng nỗi sợ hãi, kiểm soát công dân thông qua các mối đe dọa liên tục.)

  • tyrannize with an iron fist

    chuyên chế/cai trị bằng bàn tay sắt (cực kỳ độc đoán và tàn bạo)

    "The new manager attempted to tyrannize the department with an iron fist, leading to widespread resentment."

    (Người quản lý mới đã cố gắng chuyên chế phòng ban bằng bàn tay sắt, dẫn đến sự bất bình lan rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tyrannize

Động từ
Lật mặt

Áp bức, đàn áp, thống trị một cách độc đoán và tàn bạo.

"The dictator tyrannized his people for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator tyrannized his people for decades.
Nhà độc tài đã áp bức người dân của mình trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The older brother didn't tyrannize his younger siblings.
Người anh trai không áp bức các em của mình.
Nghi vấn
Did the bully tyrannize the smaller children?
Kẻ bắt nạt có áp bức những đứa trẻ nhỏ hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the previous one will have been tyrannizing the staff for over a year.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, người quản lý trước đó sẽ đã bạo ngược nhân viên hơn một năm.
Phủ định
By the end of the week, she won't have been tyrannizing her subordinates anymore, as she will be transferred.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ không còn bạo ngược cấp dưới của mình nữa, vì cô ấy sẽ được điều chuyển.
Nghi vấn
Will the dictator have been tyrannizing his people for decades before someone finally overthrows him?
Liệu nhà độc tài sẽ đã bạo ngược người dân của mình trong nhiều thập kỷ trước khi cuối cùng ai đó lật đổ ông ta?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator has tyrannized the country for years.
Nhà độc tài đã đàn áp đất nước trong nhiều năm.
Phủ định
The new manager hasn't tyrannized his employees as much as the previous one.
Người quản lý mới đã không đàn áp nhân viên của mình nhiều như người trước.
Nghi vấn
Has the government tyrannized its citizens?
Chính phủ đã đàn áp công dân của mình chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bully often tyrannizes smaller children in the playground.
Kẻ bắt nạt thường đàn áp những đứa trẻ nhỏ hơn ở sân chơi.
Phủ định
She does not tyrannize her employees, she treats them with respect.
Cô ấy không đàn áp nhân viên của mình, cô ấy đối xử với họ bằng sự tôn trọng.
Nghi vấn
Does he tyrannize his family with his strict rules?
Anh ta có đàn áp gia đình mình bằng những quy tắc nghiêm ngặt của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the dictator hadn't tyrannized his people for so long.
Tôi ước rằng nhà độc tài đã không áp bức người dân của mình quá lâu.
Phủ định
If only the government wouldn't tyrannize its citizens in the future.
Giá mà chính phủ không áp bức công dân của mình trong tương lai.
Nghi vấn
Do you wish he hadn't tyrannized the smaller kids at school?
Bạn có ước rằng anh ta đã không áp bức những đứa trẻ nhỏ hơn ở trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tyrannize".

Khái Niệm Bạo Chúa Trong Lịch Sử

'Tyrannize' gắn liền với khái niệm 'bạo chúa' (tyrant), một hình mẫu nhân vật chính trị xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại. Mặc dù ban đầu không phải lúc nào cũng tiêu cực, khái niệm này nhanh chóng phát triển để chỉ những người cai trị chiếm đoạt quyền lực trái phép và lạm dụng nó để áp bức, đàn áp người dân. Trong lịch sử, nhiều nền văn minh đã phải chống lại các bạo chúa để giành lấy tự do và quyền tự quyết.

Đối Lập Với Tự Do và Dân Chủ

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và các giá trị toàn cầu, hành động 'tyrannize' (áp bức, chuyên chế) được xem là đối lập hoàn toàn với các nguyên tắc của tự do, dân chủ và nhân quyền. Nó đại diện cho sự lạm dụng quyền lực, thiếu tôn trọng quyền cá nhân và sự loại bỏ công lý. Các phong trào đấu tranh cho dân chủ và nhân quyền thường xuyên chống lại các lực lượng hoặc cá nhân có xu hướng chuyên chế.