(Top Banner Ad)
uhd
B2
Tính từ (viết tắt) B2 Công nghệ thông tin, Điện tử tiêu dùng

uhd

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải siêu nét UHD
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Ultra High Definition.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Ultra High Definition (Độ phân giải siêu nét).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This TV supports UHD resolution for an immersive viewing experience."

    "Chiếc TV này hỗ trợ độ phân giải UHD để mang lại trải nghiệm xem sống động."

  • "Many streaming services now offer content in UHD."

    "Nhiều dịch vụ phát trực tuyến hiện cung cấp nội dung ở định dạng UHD."

  • "The UHD Blu-ray format provides a superior visual experience."

    "Định dạng UHD Blu-ray mang đến trải nghiệm hình ảnh vượt trội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Không áp dụng uhd Vì 'uhd' không phải là một từ tiêu chuẩn với ngữ nghĩa cố định, nên không có các từ phái sinh rõ ràng hay họ từ liên quan như các danh từ, động từ, tính từ thông thường khác.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Anh (không chuẩn)
uhd (âm thanh/thán từ không chính thức)

Nguồn gốc không chính thức

Từ 'uhd' không phải là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn hay được công nhận rộng rãi trong các từ điển chính thống. Nó có thể là một cách viết tắt, một lỗi chính tả, hoặc một cách thể hiện âm thanh giao tiếp rất không chính thức, thường dùng để chỉ sự do dự, một tiếng hắng giọng nhẹ, hoặc một phản ứng không rõ ràng. Do đó, không có lịch sử từ nguyên học hay sự tiến hóa ngôn ngữ rõ ràng cho 'uhd' như các từ thông thường khác. Nó có thể được xem là một biến thể hiếm của âm thanh 'uh' (biểu thị sự ngập ngừng).

Usage Note

UHD thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hiển thị hoặc nội dung có độ phân giải cao hơn Full HD (1920x1080). Nó thường đề cập đến độ phân giải 3840x2160 (4K UHD), nhưng đôi khi cũng bao gồm các độ phân giải cao hơn nữa. Cần phân biệt với '4K', mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, '4K' trong bối cảnh chuyên nghiệp (ví dụ: sản xuất phim) thường ám chỉ độ phân giải 4096x2160.

Collocations (Từ đi kèm)

Không có collocations phổ biến
  • Không có Không có collocations (kết hợp từ) thông dụng nào cho 'uhd' vì đây không phải là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh học thuật hay giao tiếp chính thức.
    (Không có sự kết hợp từ phổ biến nào.)

Idioms

  • Không có thành ngữ

    Không có thành ngữ hay cụm từ cố định nào trong tiếng Anh chứa 'uhd' do đây không phải là một từ tiêu chuẩn và không có ngữ nghĩa rõ ràng.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uhd

Tính từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Ultra High Definition (Độ phân giải siêu nét).

"This TV supports UHD resolution for an immersive viewing experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uhd".

Âm thanh không tiêu chuẩn trong giao tiếp

Trong giao tiếp không chính thức, đặc biệt qua tin nhắn hoặc hội thoại tự nhiên, người bản ngữ đôi khi sử dụng các âm thanh (vocalizations) không có trong từ điển để biểu thị cảm xúc, sự do dự, ngạc nhiên, hoặc phản ứng nhanh. Các âm như 'uh', 'hmm', 'tsk' là ví dụ phổ biến. 'uhd' có thể được coi là một biến thể hoặc một nỗ lực ghi lại một âm thanh tương tự, tuy nhiên nó không phổ biến hay được công nhận rộng rãi như các interjection khác. Việc hiểu các âm thanh này thường phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh và ý định của người nói, hơn là vào ý nghĩa từ vựng cố định.