(Top Banner Ad)
4k
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền hình, Điện ảnh

4k

UK: /ˌfɔːr ˈkeɪ/ • US: /ˌfɔːr ˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải 4K siêu nét 4K
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A display resolution of approximately 4,000 pixels horizontally.

Vietnamese Meaning

Độ phân giải màn hình xấp xỉ 4.000 pixel theo chiều ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most new TVs support 4K resolution."

    "Hầu hết các TV mới đều hỗ trợ độ phân giải 4K."

  • "The new movie is available in 4K."

    "Bộ phim mới đã có sẵn ở định dạng 4K."

  • "4K gaming is a visually stunning experience."

    "Chơi game 4K là một trải nghiệm hình ảnh tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Modifier/Adj 4K Chỉ độ phân giải màn hình siêu nét (khoảng 4000 điểm ảnh ngang)
Noun (Related Term) UHD (Ultra HD) Siêu độ nét cao (Thường dùng đồng nghĩa với 4K trong thị trường tiêu dùng)
Modifier/Adj 8K Độ phân giải cực siêu nét (gấp đôi 4K, khoảng 8000 điểm ảnh ngang)
Noun (Related Term) Pixel Điểm ảnh, đơn vị cơ bản cấu tạo nên hình ảnh kỹ thuật số

Synonyms

Ultra HD (UHD) (Độ phân giải siêu nét (UHD))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền hình, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Concept
Digital Resolution (Pixels)
English (Abbreviation)
4K (circa 2000s)
English (Standardization)
UHD (Ultra High Definition)

Nguồn gốc của chữ 'K'

Thuật ngữ “4K” không bắt nguồn từ lịch sử ngôn ngữ cổ mà là một quy ước kỹ thuật hiện đại. Số 4 (Four) chỉ độ rộng màn hình xấp xỉ 4.000 điểm ảnh (pixels). Chữ “K” là viết tắt của đơn vị “kilo” (nghìn). Độ phân giải này được coi là chuẩn cho truyền hình Ultra HD, mang lại hình ảnh sắc nét gấp bốn lần chuẩn Full HD (1080p).

Usage Note

4K thường được sử dụng để chỉ độ phân giải màn hình cao hơn nhiều so với Full HD (1080p). Nó được sử dụng rộng rãi trong truyền hình, điện ảnh và trò chơi điện tử để cung cấp hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn. Đôi khi, 'Ultra HD' (UHD) được sử dụng thay thế cho 4K, mặc dù về mặt kỹ thuật có một chút khác biệt (UHD thường là 3840 x 2160, trong khi 4K trong điện ảnh là 4096 x 2160).
Khi được sử dụng như một tính từ, 4K thường mô tả các thiết bị hoặc nội dung có độ phân giải 4K. Ví dụ: '4K TV', '4K video', '4K gaming'. Nó nhấn mạnh chất lượng hình ảnh vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + 4K (4K acting as the subject/object)
  • TV a 4K TV
    (một chiếc tivi 4K)
  • monitor a 4K monitor
    (màn hình máy tính 4K)
  • content 4K content
    (nội dung (video/phim ảnh) 4K)
Verb + 4K (Actions related to 4K use)
  • shoot shoot a video in 4K
    (quay một video ở độ phân giải 4K)
  • stream stream 4K movies
    (phát trực tuyến phim 4K)
  • support support 4K resolution
    (hỗ trợ độ phân giải 4K)
Adjective + 4K (Describing the quality)
  • stunning stunning 4K clarity
    (độ rõ nét 4K tuyệt đẹp)
  • true true 4K quality
    (chất lượng 4K đích thực)

Idioms

  • Native 4K

    4K 'gốc' (Nội dung được quay và hiển thị đúng độ phân giải 4K, không phải nâng cấp)

    "To experience the best quality, always choose content labeled as native 4K."

    (Để trải nghiệm chất lượng tốt nhất, luôn chọn nội dung được gắn nhãn 4K gốc.)

  • 4K upscaling

    Nâng cấp hình ảnh 4K (Xử lý để nội dung độ phân giải thấp trông rõ hơn trên màn hình 4K)

    "Most 4K TVs use advanced 4K upscaling technology for older DVDs."

    (Hầu hết TV 4K đều sử dụng công nghệ nâng cấp hình ảnh 4K tiên tiến cho các đĩa DVD cũ.)

  • 4K readiness

    Sẵn sàng cho 4K (Chỉ thiết bị có khả năng xử lý và hiển thị nội dung 4K)

    "Is your internet connection optimized for 4K readiness?"

    (Liệu kết nối internet của bạn đã được tối ưu hóa để sẵn sàng cho 4K chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

4k

Danh từ
Lật mặt

Độ phân giải màn hình xấp xỉ 4.000 pixel theo chiều ngang.

"Most new TVs support 4K resolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "4k".

Cuộc đua độ phân giải (The Resolution Race)

Sự ra đời của 4K đã khởi động 'Cuộc đua Độ phân giải' trong ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng. Các nhà sản xuất liên tục cạnh tranh để đưa ra độ phân giải cao hơn (như 8K) nhằm thu hút khách hàng, biến độ phân giải thành yếu tố marketing hàng đầu, mặc dù mắt người thường khó phân biệt được sự khác biệt ở khoảng cách xem thông thường.

Yêu cầu về Băng thông (Bandwidth Demand)

Việc xem và truyền tải nội dung 4K yêu cầu băng thông internet (tốc độ mạng) cao hơn đáng kể so với Full HD. Điều này thúc đẩy các nhà cung cấp dịch vụ internet phải nâng cấp hạ tầng mạng của họ và khiến người dùng cần đăng ký các gói cước tốc độ cao hơn để tận hưởng trọn vẹn chất lượng 4K.