(Top Banner Ad)
full hd
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

full hd

UK: /fʊl eɪtʃ diː/ • US: /fʊl eɪtʃ diː/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải full HD HD đầy đủ độ nét cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to a video or display resolution of 1920x1080 pixels, representing high definition.

Vietnamese Meaning

Chỉ độ phân giải video hoặc màn hình là 1920x1080 pixel, biểu thị độ nét cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This TV supports full HD resolution."

    "Chiếc TV này hỗ trợ độ phân giải full HD."

  • "The movie is available in full HD."

    "Bộ phim có sẵn ở độ phân giải full HD."

  • "Most streaming services offer full HD content."

    "Hầu hết các dịch vụ phát trực tuyến đều cung cấp nội dung full HD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun High Definition (HD)
Noun Resolution
Adjective HD Ready
Adjective 4K
Noun Pixel

Synonyms

1080p (1080p (chỉ độ phân giải tương tự))

Antonyms

Standard Definition (SD) (Độ phân giải tiêu chuẩn (SD))

Related Words

4K (4K (Độ phân giải cao hơn Full HD))HD Ready (HD Ready (Độ phân giải thấp hơn Full HD))Resolution (Độ phân giải)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
full
English
high
English
definition
English Compound
Full HD

Nguồn gốc của 'Full HD'

Cụm từ 'Full HD' (viết tắt của Full High Definition) xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 để mô tả độ phân giải màn hình 1920x1080 pixel. Đây là tiêu chuẩn chất lượng cao nhất cho truyền hình kỹ thuật số và các thiết bị giải trí tại thời điểm đó. 'Full' được thêm vào để phân biệt với 'HD Ready' (thường là 720p), nhấn mạnh rằng đây là độ phân giải cao nhất trong nhóm HD, mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn. Thuật ngữ này nhanh chóng trở nên phổ biến trong ngành điện tử tiêu dùng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả màn hình, video hoặc thiết bị có độ phân giải cao. 'Full HD' là một tiêu chuẩn chất lượng, cao hơn so với 'HD Ready' (720p) nhưng thấp hơn so với '4K' (2160p).

Collocations (Từ đi kèm)

Full HD + Danh từ
  • screen full HD screen
    (màn hình Full HD)
  • monitor full HD monitor
    (màn hình máy tính Full HD)
  • TV full HD TV
    (TV Full HD)
  • resolution full HD resolution
    (độ phân giải Full HD)
  • video full HD video
    (video Full HD)
  • camera full HD camera
    (máy ảnh/camera Full HD)
Động từ + Full HD
  • support support full HD
    (hỗ trợ Full HD)
  • display display full HD
    (hiển thị Full HD)
  • record in record in full HD
    (quay phim/ghi hình ở chất lượng Full HD)
  • stream in stream in full HD
    (phát trực tuyến ở chất lượng Full HD)
  • watch in watch in full HD
    (xem ở chất lượng Full HD)

Idioms

  • Full HD resolution

    Độ phân giải Full HD (tiêu chuẩn 1920x1080 pixel, dùng để chỉ chất lượng hình ảnh rõ nét và chi tiết)

    "This new smartphone features a vibrant Full HD resolution display."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới này có màn hình hiển thị độ phân giải Full HD sống động.)

  • Stream content in Full HD

    Phát trực tuyến nội dung ở chất lượng Full HD (đề cập đến việc xem video, phim trực tuyến với độ nét cao)

    "Many online platforms allow users to stream content in Full HD for a premium viewing experience."

    (Nhiều nền tảng trực tuyến cho phép người dùng phát trực tuyến nội dung ở chất lượng Full HD để có trải nghiệm xem cao cấp.)

  • Record in Full HD

    Quay phim/ghi hình ở chất lượng Full HD (ám chỉ khả năng thu lại hình ảnh với độ nét cao)

    "The new security camera can record in Full HD, capturing clear details even at night."

    (Chiếc camera an ninh mới có thể quay ở chất lượng Full HD, ghi lại chi tiết rõ ràng ngay cả vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full hd

Tính từ
Lật mặt

Chỉ độ phân giải video hoặc màn hình là 1920x1080 pixel, biểu thị độ nét cao.

"This TV supports full HD resolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full hd".

Tiêu chuẩn vàng một thời cho giải trí

Vào thời điểm ra mắt, Full HD đã trở thành 'tiêu chuẩn vàng' cho trải nghiệm xem phim, chơi game và các nội dung đa phương tiện khác. Nó đại diện cho một bước nhảy vọt đáng kể về chất lượng hình ảnh so với độ phân giải tiêu chuẩn (SD) trước đó, định hình kỳ vọng của người tiêu dùng về sự sắc nét và chi tiết trên màn hình, từ TV đến màn hình máy tính và điện thoại thông minh.

Từ cao cấp đến phổ biến và sự cạnh tranh với 4K

Full HD nhanh chóng chuyển từ một công nghệ cao cấp sang một tiêu chuẩn phổ biến. Tuy nhiên, sự phát triển không ngừng của công nghệ đã dẫn đến sự ra đời của các độ phân giải cao hơn như 4K (Ultra HD) và thậm chí 8K. Điều này đã thay đổi vị thế của Full HD từ 'tốt nhất' thành 'tiêu chuẩn tối thiểu' hoặc 'tiêu chuẩn tốt cơ bản' trong nhiều phân khúc sản phẩm hiện nay, mặc dù nó vẫn rất được ưa chuộng do sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí.