(Top Banner Ad)
ui/ux design
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

ui/ux design

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế UI/UX thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of designing user interfaces (UI) and user experiences (UX) for digital products and services.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) cho các sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for a skilled UI/UX designer."

    "Công ty đang tìm kiếm một nhà thiết kế UI/UX lành nghề."

  • "Good UI/UX design is crucial for the success of any website."

    "Thiết kế UI/UX tốt là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ trang web nào."

  • "The UI/UX design team is responsible for creating user-friendly interfaces."

    "Nhóm thiết kế UI/UX chịu trách nhiệm tạo ra các giao diện thân thiện với người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun UI/UX designer Nhà thiết kế UI/UX
Noun user interface Giao diện người dùng (UI)
Noun user experience Trải nghiệm người dùng (UX)
Verb design Thiết kế
Noun design Bản thiết kế; Sự thiết kế
Adjective design-led Lấy thiết kế làm trọng tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
desseing
Middle English
design
Modern English (1970s-80s)
User Interface (UI)
Modern English (1990s)
User Experience (UX)
Modern English (2000s-present)
UI/UX design

Nguồn gốc của UI/UX

UI (User Interface - Giao diện người dùng) và UX (User Experience - Trải nghiệm người dùng) là hai thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực công nghệ. UI ra đời cùng sự phát triển của máy tính cá nhân vào những năm 1970-1980, tập trung vào cách người dùng tương tác trực tiếp với sản phẩm (màn hình, nút bấm, biểu tượng). UX được Don Norman, một nhà khoa học nhận thức, đặt ra vào những năm 1990 khi ông làm việc tại Apple. Ông nhận thấy cần một thuật ngữ bao quát hơn, không chỉ là giao diện mà là toàn bộ trải nghiệm của người dùng với sản phẩm. Ngày nay, UI/UX design là một lĩnh vực không thể thiếu, đảm bảo sản phẩm không chỉ đẹp mà còn dễ sử dụng và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

Usage Note

UI (User Interface) đề cập đến giao diện trực quan của một sản phẩm, bao gồm các yếu tố như nút, biểu tượng, bố cục và typography. UX (User Experience) đề cập đến trải nghiệm tổng thể của người dùng khi tương tác với một sản phẩm, bao gồm tính dễ sử dụng, hiệu quả và sự hài lòng. 'UI/UX design' thường được sử dụng như một cụm từ chung để chỉ cả hai lĩnh vực này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế cả giao diện và trải nghiệm để tạo ra các sản phẩm kỹ thuật số thành công. Nó bao hàm việc nghiên cứu người dùng, phát triển wireframe và prototype, thử nghiệm khả năng sử dụng và thiết kế trực quan.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của thiết kế (ví dụ: 'UI/UX design for mobile apps'). 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh của thiết kế (ví dụ: 'expertise in UI/UX design').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + UI/UX design
  • intuitive intuitive UI/UX design
    (Thiết kế UI/UX trực quan)
  • effective effective UI/UX design
    (Thiết kế UI/UX hiệu quả)
  • seamless seamless UI/UX design
    (Thiết kế UI/UX liền mạch)
Verb + UI/UX design
  • create create UI/UX design
    (Tạo ra thiết kế UI/UX)
  • improve improve the UI/UX design
    (Cải thiện thiết kế UI/UX)
  • optimize optimize UI/UX design
    (Tối ưu hóa thiết kế UI/UX)
Noun + UI/UX design
  • principles of principles of UI/UX design
    (Các nguyên tắc của thiết kế UI/UX)
  • importance of importance of UI/UX design
    (Tầm quan trọng của thiết kế UI/UX)
  • future of future of UI/UX design
    (Tương lai của thiết kế UI/UX)

Idioms

  • user-centered UI/UX design

    Thiết kế UI/UX lấy người dùng làm trung tâm

    "A successful product always prioritizes user-centered UI/UX design."

    (Một sản phẩm thành công luôn ưu tiên thiết kế UI/UX lấy người dùng làm trung tâm.)

  • to deliver a great UI/UX design

    Mang lại một thiết kế UI/UX tuyệt vời (với trải nghiệm người dùng tốt)

    "Our goal is to deliver a great UI/UX design that keeps users engaged."

    (Mục tiêu của chúng tôi là mang lại một thiết kế UI/UX tuyệt vời giúp người dùng gắn bó.)

  • to master UI/UX design

    Nắm vững/thành thạo thiết kế UI/UX

    "Many online courses help aspiring designers to master UI/UX design skills."

    (Nhiều khóa học trực tuyến giúp các nhà thiết kế tương lai nắm vững các kỹ năng thiết kế UI/UX.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ui/ux design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) cho các sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật số.

"The company is looking for a skilled UI/UX designer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ui/ux design".

Sức mạnh của thiết kế UI/UX trong thế giới số

Trong kỷ nguyên số, thiết kế UI/UX không chỉ là một yếu tố kỹ thuật mà còn là chìa khóa thành công của mọi sản phẩm công nghệ. Nó quyết định liệu một ứng dụng có được người dùng yêu thích hay bị bỏ qua. Một thiết kế UI/UX tốt sẽ giúp người dùng dễ dàng tương tác, hiểu rõ sản phẩm, từ đó tạo ra sự gắn bó và trải nghiệm tích cực. Đây là lý do các công ty công nghệ lớn như Apple, Google đầu tư rất nhiều vào đội ngũ UI/UX của mình.

Từ chức năng đến trải nghiệm: Sự thay đổi trong phát triển sản phẩm

Trước đây, trọng tâm của việc phát triển sản phẩm công nghệ thường chỉ xoay quanh tính năng. Tuy nhiên, UI/UX design đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận, đặt trải nghiệm và cảm xúc của người dùng lên hàng đầu. Nó không chỉ làm cho sản phẩm hoạt động mà còn làm cho nó thú vị, dễ chịu và đáng nhớ khi sử dụng, biến công nghệ phức tạp thành thứ thân thiện và dễ tiếp cận với mọi người.