ukulele
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nhạc cụ nhỏ, giống guitar có nguồn gốc từ Hawaii, thường có bốn dây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She strummed a chord on her ukulele."
"Cô ấy gảy một hợp âm trên cây ukulele của mình."
-
"He learned to play the ukulele in his spare time."
"Anh ấy học chơi ukulele vào thời gian rảnh."
-
"The ukulele is a popular instrument in Hawaiian music."
"Ukulele là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc Hawaii."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ukulelist | Người chơi đàn ukulele |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ukulele thường được sử dụng trong âm nhạc Hawaii và thường được chơi theo phong cách đệm hát. Nó có âm thanh tươi sáng và vui vẻ, dễ học hơn guitar do số lượng dây ít hơn. Âm thanh đặc trưng của ukulele khác biệt với guitar, banjo hoặc mandolin.
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ việc chơi nhạc cụ (e.g., playing *on* the ukulele). 'with' thường dùng để mô tả điều gì đó đi kèm với ukulele (e.g., playing ukulele *with* friends).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the ukulele (chơi đàn ukulele)
-
strum strum a ukulele (khảy/gảy đàn ukulele)
-
learn learn to play the ukulele (học chơi đàn ukulele)
-
ukulele ukulele player (người chơi đàn ukulele)
-
ukulele ukulele lesson (bài học chơi ukulele)
Idioms
-
to play a ukulele tune
chơi một giai điệu ukulele
"He often plays a cheerful ukulele tune to relax."
(Anh ấy thường chơi một giai điệu ukulele vui tươi để thư giãn.)
-
to pick up a ukulele
bắt đầu học/chơi đàn ukulele
"She decided to pick up a ukulele during the lockdown."
(Cô ấy quyết định bắt đầu học chơi đàn ukulele trong thời gian phong tỏa.)
-
ukulele serenade
khúc hát tặng bằng đàn ukulele (thường là lãng mạn)
"He prepared a ukulele serenade for her birthday."
(Anh ấy chuẩn bị một khúc hát ukulele lãng mạn để tặng cô trong ngày sinh nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ukulele
danh từMột loại nhạc cụ nhỏ, giống guitar có nguồn gốc từ Hawaii, thường có bốn dây.
"She strummed a chord on her ukulele."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays the ukulele well, doesn't he? |
Anh ấy chơi ukulele rất giỏi, phải không? |
| Phủ định | She doesn't own a ukulele, does she? |
Cô ấy không sở hữu một cây ukulele nào, phải không? |
| Nghi vấn | They can play ukulele, can't they? |
Họ có thể chơi ukulele, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be playing the ukulele at the beach tomorrow. |
Cô ấy sẽ đang chơi ukulele ở bãi biển vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be bringing their ukulele to the party tonight. |
Họ sẽ không mang ukulele của họ đến bữa tiệc tối nay. |
| Nghi vấn | Will you be practicing the ukulele for the concert next week? |
Bạn sẽ đang luyện tập ukulele cho buổi hòa nhạc tuần tới chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's ukulele is very old. |
Cây ukulele của anh trai tôi rất cũ. |
| Phủ định | That is not my father's ukulele. |
Đó không phải là cây ukulele của bố tôi. |
| Nghi vấn | Is this Sarah's ukulele? |
Đây có phải là cây ukulele của Sarah không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ukulele".
