(Top Banner Ad)
ukulele
A2
danh từ A2 Âm nhạc

ukulele

UK: /ˌjuːkəˈleɪli/ • US: /ˌjuːkəˈleɪli/

Nghĩa tiếng Việt

đàn ukulele u-ku-le-le
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, guitar-like instrument of Hawaiian origin, typically with four strings.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ nhỏ, giống guitar có nguồn gốc từ Hawaii, thường có bốn dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She strummed a chord on her ukulele."

    "Cô ấy gảy một hợp âm trên cây ukulele của mình."

  • "He learned to play the ukulele in his spare time."

    "Anh ấy học chơi ukulele vào thời gian rảnh."

  • "The ukulele is a popular instrument in Hawaiian music."

    "Ukulele là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc Hawaii."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ukulelist Người chơi đàn ukulele

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Hawaiian
uku
Hawaiian
lele
Hawaiian
ukulele

Nguồn Gốc Cái Tên 'Chí Nhảy'

Tên gọi 'ukulele' có nguồn gốc từ tiếng Hawaii, ghép bởi hai từ: 'uku' (nghĩa là 'con chí' hoặc 'món quà') và 'lele' (nghĩa là 'nhảy'). Một câu chuyện phổ biến kể rằng cái tên này được đặt theo nickname của Edward Purvis, một sĩ quan người Anh tại triều đình Hawaii vào cuối thế kỷ 19, người nổi tiếng với cách chơi đàn guitar nhỏ (tiền thân của ukulele) nhanh nhẹn và ngón tay lướt trên phím đàn như những con chí đang nhảy múa.

Usage Note

Ukulele thường được sử dụng trong âm nhạc Hawaii và thường được chơi theo phong cách đệm hát. Nó có âm thanh tươi sáng và vui vẻ, dễ học hơn guitar do số lượng dây ít hơn. Âm thanh đặc trưng của ukulele khác biệt với guitar, banjo hoặc mandolin.

Prepositions

on with

'on' thường được dùng để chỉ việc chơi nhạc cụ (e.g., playing *on* the ukulele). 'with' thường dùng để mô tả điều gì đó đi kèm với ukulele (e.g., playing ukulele *with* friends).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ukulele
  • play play the ukulele
    (chơi đàn ukulele)
  • strum strum a ukulele
    (khảy/gảy đàn ukulele)
  • learn learn to play the ukulele
    (học chơi đàn ukulele)
Noun + ukulele
  • ukulele ukulele player
    (người chơi đàn ukulele)
  • ukulele ukulele lesson
    (bài học chơi ukulele)

Idioms

  • to play a ukulele tune

    chơi một giai điệu ukulele

    "He often plays a cheerful ukulele tune to relax."

    (Anh ấy thường chơi một giai điệu ukulele vui tươi để thư giãn.)

  • to pick up a ukulele

    bắt đầu học/chơi đàn ukulele

    "She decided to pick up a ukulele during the lockdown."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu học chơi đàn ukulele trong thời gian phong tỏa.)

  • ukulele serenade

    khúc hát tặng bằng đàn ukulele (thường là lãng mạn)

    "He prepared a ukulele serenade for her birthday."

    (Anh ấy chuẩn bị một khúc hát ukulele lãng mạn để tặng cô trong ngày sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ukulele

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ nhỏ, giống guitar có nguồn gốc từ Hawaii, thường có bốn dây.

"She strummed a chord on her ukulele."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the ukulele well, doesn't he?
Anh ấy chơi ukulele rất giỏi, phải không?
Phủ định
She doesn't own a ukulele, does she?
Cô ấy không sở hữu một cây ukulele nào, phải không?
Nghi vấn
They can play ukulele, can't they?
Họ có thể chơi ukulele, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be playing the ukulele at the beach tomorrow.
Cô ấy sẽ đang chơi ukulele ở bãi biển vào ngày mai.
Phủ định
They won't be bringing their ukulele to the party tonight.
Họ sẽ không mang ukulele của họ đến bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
Will you be practicing the ukulele for the concert next week?
Bạn sẽ đang luyện tập ukulele cho buổi hòa nhạc tuần tới chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's ukulele is very old.
Cây ukulele của anh trai tôi rất cũ.
Phủ định
That is not my father's ukulele.
Đó không phải là cây ukulele của bố tôi.
Nghi vấn
Is this Sarah's ukulele?
Đây có phải là cây ukulele của Sarah không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ukulele".

Nguồn Gốc Hawaii và Ảnh Hưởng Bồ Đào Nha

Ukulele được đưa đến Hawaii vào những năm 1880 bởi những người nhập cư Bồ Đào Nha từ Madeira. Họ mang theo một nhạc cụ giống guitar nhỏ gọi là 'machete' hoặc 'cavaquinho'. Người dân Hawaii đã yêu thích âm thanh và cách chơi của nó, dần dần phát triển thành nhạc cụ mà chúng ta biết ngày nay.

Biểu Tượng Của Niềm Vui và Phong Cách Sống Thư Thái

Với âm thanh trong trẻo, vui tươi và kích thước nhỏ gọn dễ mang theo, ukulele đã trở thành biểu tượng gắn liền với văn hóa Hawaii, những bãi biển đầy nắng, và lối sống thư giãn, không ưu phiền. Nó thường được chơi trong các buổi dã ngoại, tiệc tùng hoặc đơn giản là để mang lại niềm vui.