Strings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin lines made of twisted threads of cotton, nylon, or other material, used for tying, hanging, or pulling things.
Vietnamese Meaning
Những sợi dây mỏng làm bằng các sợi bông, nylon hoặc vật liệu khác được xoắn lại, dùng để buộc, treo hoặc kéo đồ vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tied the package with strings."
"Anh ấy buộc gói hàng bằng dây."
-
"Tie the balloons with strings."
"Buộc những quả bóng bay bằng dây."
-
"The necklace was made of strings of beads."
"Chiếc vòng cổ được làm từ chuỗi hạt."
-
"The pianist's fingers danced across the strings."
"Những ngón tay của nghệ sĩ piano lướt trên những dây đàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ nhiều sợi dây riêng lẻ. Phân biệt với 'rope' (dây thừng) thường to và chắc chắn hơn, và 'thread' (chỉ) mỏng hơn nhiều.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ chất liệu làm nên sợi dây (e.g., 'strings of nylon'). 'with' được dùng để chỉ công cụ sử dụng (e.g., 'tied with strings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
loose loose strings (những sợi dây lỏng lẻo)
-
tight tight strings (những sợi dây căng chặt)
-
guitar guitar strings (dây đàn guitar)
-
violin violin strings (dây đàn violin)
-
broken broken strings (những sợi dây bị đứt)
-
pull pull strings (giật dây, thao túng)
-
attach attach strings (đặt điều kiện, gắn kèm ràng buộc)
-
tie tie strings (buộc dây)
-
tune tune the strings (lên dây đàn)
-
play play the strings (chơi đàn dây (vuốt, gảy dây đàn))
Idioms
-
pull strings
giật dây, dùng ảnh hưởng cá nhân để tác động hoặc thu xếp một điều gì đó (thường là theo cách kín đáo hoặc không công bằng)
"He managed to get the job because his father pulled some strings."
(Anh ấy có được công việc đó vì bố anh ấy đã 'giật dây' giúp đỡ.)
-
no strings attached
không ràng buộc, không kèm theo bất kỳ điều kiện nào
"The loan was offered with no strings attached."
(Khoản vay được đưa ra mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.)
-
string someone along
lừa dối, hứa hẹn hão huyền để giữ ai đó ở lại hoặc trì hoãn một điều gì đó
"She felt he was just stringing her along and didn't really want to marry her."
(Cô ấy cảm thấy anh ta chỉ đang 'lừa dối' cô ấy và thực sự không muốn cưới cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Strings
Danh từ (số nhiều)Những sợi dây mỏng làm bằng các sợi bông, nylon hoặc vật liệu khác được xoắn lại, dùng để buộc, treo hoặc kéo đồ vật.
"He tied the package with strings."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These strings are used to tie the package. |
Những sợi dây này được dùng để buộc gói hàng. |
| Phủ định | None of the strings belong to her. |
Không sợi dây nào thuộc về cô ấy. |
| Nghi vấn | Whose strings are those? |
Kia là dây của ai? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I practiced the violin more, I would be able to play songs with complex strings arrangements. |
Nếu tôi luyện tập vĩ cầm nhiều hơn, tôi sẽ có thể chơi những bài hát với những bản hòa âm phức tạp của dây. |
| Phủ định | If she didn't use cheap strings on her guitar, the sound wouldn't be so dull. |
Nếu cô ấy không sử dụng dây đàn rẻ tiền trên cây guitar của mình, âm thanh sẽ không bị tẻ nhạt đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the concert more if the strings section were larger? |
Bạn có thích buổi hòa nhạc hơn không nếu dàn dây lớn hơn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the orchestra will have been tuning their strings for hours. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, dàn nhạc sẽ đã chỉnh dây đàn của họ hàng giờ đồng hồ. |
| Phủ định | By next week, the construction crew won't have been laying strings of fiber optic cable for very long. |
Đến tuần tới, đội xây dựng sẽ chưa trải dây cáp quang được lâu. |
| Nghi vấn | Will the artisans have been weaving strings of beads into intricate patterns by the time the festival begins? |
Liệu những nghệ nhân có đang đan những chuỗi hạt cườm thành những hoa văn phức tạp vào thời điểm lễ hội bắt đầu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guitar had six strings. |
Cây đàn guitar có sáu dây. |
| Phủ định | The puppet didn't have any strings. |
Con rối không có bất kỳ dây nào. |
| Nghi vấn | Did the musician break any strings during the performance? |
Nhạc sĩ có làm đứt dây nào trong buổi biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Strings".
