(Top Banner Ad)
ulterior motive
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Chính trị, Kinh doanh

ulterior motive

UK: /ʌlˈtɪəriə ˈməʊtɪv/ • US: /ʌlˈtɪriər ˈmoʊtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ thầm kín ý đồ riêng mưu đồ ẩn giấu có ý đồ đen tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hidden or unacknowledged reason for doing something.

Vietnamese Meaning

Động cơ thầm kín, lý do ẩn giấu hoặc không được thừa nhận khi làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He donated a large sum of money, but I suspect he has an ulterior motive."

    "Anh ta đã quyên góp một số tiền lớn, nhưng tôi nghi ngờ anh ta có một động cơ thầm kín."

  • "The politician's promises sound good, but many believe he has ulterior motives."

    "Những lời hứa của chính trị gia nghe có vẻ hay, nhưng nhiều người tin rằng ông ta có những động cơ thầm kín."

  • "She was overly friendly, and I couldn't help but wonder if she had an ulterior motive."

    "Cô ấy quá thân thiện, và tôi không thể không tự hỏi liệu cô ấy có động cơ thầm kín nào không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motive Động cơ, lý do
Noun motivation Sự thúc đẩy, động lực
Verb motivate Thúc đẩy, tạo động lực
Adjective motivated Có động lực, được thúc đẩy
Adjective ulterior (trong cụm 'ulterior motive') Giấu kín, khuất tất

Synonyms

hidden agenda (mục đích ẩn giấu)secret intention (ý định bí mật)

Antonyms

obvious motive (động cơ rõ ràng)transparent intention (ý định minh bạch)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ulter
Latin
ulterior
Latin
movere
Medieval Latin
motivus
Old French
motif
English
ulterior motive

Nguồn Gốc Của 'Ulterior Motive'

Cụm từ 'ulterior motive' kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Ulterior' xuất phát từ 'ulter' (nghĩa là 'vượt ra ngoài', 'xa hơn'), mang ý nghĩa 'ẩn giấu', 'xa xôi' hoặc 'không rõ ràng'. 'Motive' đến từ 'movere' (nghĩa là 'di chuyển', 'thúc đẩy'), đề cập đến 'động cơ' hoặc 'lý do hành động'. Khi ghép lại, 'ulterior motive' có nghĩa đen là 'động cơ xa hơn' hay 'động cơ ẩn giấu', ám chỉ một lý do bí mật hoặc không được tiết lộ đằng sau một hành động hoặc lời nói.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng người có 'ulterior motive' đang cố gắng che giấu mục đích thực sự của họ, thường là để đạt được lợi ích cá nhân hoặc lừa dối người khác. Nó khác với 'motive' thông thường ở chỗ nhấn mạnh vào sự bí mật và có thể không trung thực.

Prepositions

behind

'Behind' được sử dụng để chỉ ra rằng có một động cơ thầm kín ẩn sau một hành động hoặc lời nói nào đó. Ví dụ: 'There's an ulterior motive behind his generosity.' (Có một động cơ thầm kín đằng sau sự hào phóng của anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ulterior motive
  • have have an ulterior motive
    (có động cơ ngầm/khuất tất)
  • suspect suspect an ulterior motive
    (nghi ngờ có động cơ ngầm)
  • hide hide an ulterior motive
    (giấu giếm động cơ ngầm)
  • be driven by be driven by an ulterior motive
    (bị thúc đẩy bởi động cơ ngầm)
Prepositional phrase
  • with with an ulterior motive
    (với một động cơ ngầm)

Idioms

  • to have an ulterior motive

    Có một lý do, mục đích bí mật hoặc không được tiết lộ đằng sau một hành động nào đó.

    "She offered to help, but I suspect she had an ulterior motive."

    (Cô ấy đề nghị giúp đỡ, nhưng tôi nghi ngờ cô ấy có động cơ khuất tất.)

  • to be acting with an ulterior motive

    Hành động với một động cơ ẩn giấu hoặc không chân thật.

    "His sudden generosity made me wonder if he was acting with an ulterior motive."

    (Sự hào phóng bất ngờ của anh ấy khiến tôi tự hỏi liệu anh ta có đang hành động với động cơ ngầm nào không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ulterior motive

Danh từ
Lật mặt

Động cơ thầm kín, lý do ẩn giấu hoặc không được thừa nhận khi làm điều gì đó.

"He donated a large sum of money, but I suspect he has an ulterior motive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ulterior motive".

Sự Hoài Nghi và Tính Minh Bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hay chính trị, có một sự coi trọng cao đối với tính minh bạch và sự chân thành. Khi một cá nhân hoặc tổ chức bị nghi ngờ có 'ulterior motive', điều đó thường ám chỉ sự thiếu trung thực, không đáng tin cậy và có thể dẫn đến mất lòng tin. Người ta thường khuyến khích tìm hiểu sâu hơn động cơ thực sự đằng sau các hành động, đặc biệt khi chúng có vẻ quá tốt đẹp để tin hoặc mang lại lợi ích cho bên đưa ra đề xuất.

Ngụ Ý Trong Truyền Thông

'Ulterior motive' cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về truyền thông, quảng cáo hoặc các chiến dịch công cộng. Khi một thông điệp được truyền tải, người tiêu dùng hoặc công chúng thường cố gắng 'đọc giữa các dòng' để phát hiện bất kỳ động cơ tiềm ẩn nào ngoài những gì được công bố rõ ràng, chẳng hạn như mục tiêu thương mại ẩn giấu đằng sau một thông điệp từ thiện.