(Top Banner Ad)
ultimate tensile strength
C1
Noun C1 Vật liệu học, Kỹ thuật cơ khí

ultimate tensile strength

UK: /ˈʌltɪmət ˈtɛnsaɪl strɛŋθ/ • US: /ˈʌltəmət ˈtɛnsəl strɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền kéo đứt giới hạn bền kéo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum stress that a material can withstand while being stretched or pulled before breaking or fracturing.

Vietnamese Meaning

Ứng suất kéo lớn nhất mà một vật liệu có thể chịu được khi bị kéo căng trước khi bị đứt hoặc gãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ultimate tensile strength of this steel alloy is 500 MPa."

    "Độ bền kéo đứt của hợp kim thép này là 500 MPa."

  • "The manufacturer provided the ultimate tensile strength data for the carbon fiber composite."

    "Nhà sản xuất cung cấp dữ liệu về độ bền kéo đứt cho vật liệu composite sợi carbon."

  • "Before using the material in the bridge construction, engineers must verify its ultimate tensile strength."

    "Trước khi sử dụng vật liệu trong xây dựng cầu, các kỹ sư phải xác minh độ bền kéo đứt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultimatum tối hậu thư
Adverb ultimately cuối cùng, rốt cuộc
Noun tension sự căng thẳng, sức căng
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe khoắn
Verb strengthen củng cố, làm mạnh thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimus (farthest, last)
Latin
tensilis (capable of being stretched)
Old English
strengþu (power, physical force)
English
ultimate tensile strength (modern technical term)

Nguồn gốc 'Ultimate'

Từ 'ultimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ultimus', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'tối hậu'. Trong cụm từ này, nó nhấn mạnh giới hạn cuối cùng mà vật liệu có thể chịu đựng trước khi đứt gãy.

Nguồn gốc 'Tensile'

Từ 'tensile' có gốc từ tiếng Latin 'tendere', nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'căng ra'. Nó mô tả khả năng của vật liệu bị kéo dãn hoặc chịu lực căng, là hành động chính trong phép thử độ bền kéo.

Nguồn gốc 'Strength'

Từ 'strength' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strengþu', liên quan đến sức mạnh và khả năng chịu đựng. Đây là khái niệm cốt lõi về độ bền của vật liệu, thể hiện khả năng chống lại sự phá hủy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để đánh giá độ bền của vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật. Nó là một chỉ số quan trọng cho khả năng chịu tải trọng kéo của vật liệu. Khác với *yield strength* (giới hạn chảy) là ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn, *ultimate tensile strength* là điểm mà vật liệu thực sự bắt đầu hỏng.

Prepositions

of for

*of*: dùng để chỉ vật liệu cụ thể mà độ bền kéo đang được đề cập (ví dụ: the ultimate tensile strength *of* steel). *for*: dùng để chỉ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng (ví dụ: choosing a material based on its ultimate tensile strength *for* bridge construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultimate tensile strength
  • high high ultimate tensile strength
    (độ bền kéo tối ưu cao)
  • low low ultimate tensile strength
    (độ bền kéo tối ưu thấp)
  • improved improved ultimate tensile strength
    (độ bền kéo tối ưu được cải thiện)
  • maximum maximum ultimate tensile strength
    (độ bền kéo tối ưu tối đa)
Verb + ultimate tensile strength
  • measure measure ultimate tensile strength
    (đo độ bền kéo tối ưu)
  • determine determine ultimate tensile strength
    (xác định độ bền kéo tối ưu)
  • achieve achieve ultimate tensile strength
    (đạt được độ bền kéo tối ưu)
  • exceed exceed ultimate tensile strength
    (vượt quá độ bền kéo tối ưu)
Noun (material) + 's ultimate tensile strength
  • material's material's ultimate tensile strength
    (độ bền kéo tối ưu của vật liệu)
  • steel's steel's ultimate tensile strength
    (độ bền kéo tối ưu của thép)

Idioms

  • to determine the ultimate tensile strength

    xác định độ bền kéo tối ưu (của vật liệu)

    "Engineers conducted tests to determine the ultimate tensile strength of the new alloy."

    (Các kỹ sư đã tiến hành thử nghiệm để xác định độ bền kéo tối ưu của hợp kim mới.)

  • exceeding the ultimate tensile strength

    vượt quá độ bền kéo tối ưu (dẫn đến hỏng hóc)

    "Applying too much force led to the material exceeding its ultimate tensile strength and breaking."

    (Áp dụng lực quá lớn khiến vật liệu vượt quá độ bền kéo tối ưu và bị đứt gãy.)

  • designed to meet ultimate tensile strength requirements

    được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về độ bền kéo tối ưu

    "The bridge cables were designed to meet ultimate tensile strength requirements, ensuring safety."

    (Các dây cáp cầu được thiết kế để đáp ứng yêu cầu về độ bền kéo tối ưu, đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate tensile strength

Noun
Lật mặt

Ứng suất kéo lớn nhất mà một vật liệu có thể chịu được khi bị kéo căng trước khi bị đứt hoặc gãy.

"The ultimate tensile strength of this steel alloy is 500 MPa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate tensile strength".

Vai trò trong An toàn Kỹ thuật

Độ bền kéo tối ưu là một thông số cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật và xây dựng. Nó giúp các kỹ sư thiết kế an toàn các cấu trúc như cầu, nhà cao tầng, máy bay và ô tô, đảm bảo rằng vật liệu có thể chịu được các lực kéo mà không bị phá hủy, từ đó bảo vệ tính mạng và tài sản. Việc tính toán và tuân thủ giới hạn này là nền tảng của mọi công trình an toàn.

Động lực cho Đổi mới Vật liệu

Việc tìm kiếm các vật liệu có độ bền kéo tối ưu cao hơn luôn là mục tiêu chính trong khoa học vật liệu. Sự đổi mới này thúc đẩy việc phát triển các vật liệu nhẹ hơn, bền hơn cho các ứng dụng từ không gian vũ trụ đến thiết bị y tế, mở ra những khả năng mới trong thiết kế và công nghệ, đồng thời giảm thiểu rủi ro hỏng hóc.