(Top Banner Ad)
fracturing
C1
Verb (Gerund/Present participle) C1 Địa chất, Kỹ thuật, Y học

fracturing

UK: /ˈfræktʃərɪŋ/ • US: /ˈfræktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nứt vỡ sự phá vỡ kỹ thuật phá vỡ quá trình phá vỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of breaking or cracking (something, especially rock) or being broken or cracked.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm vỡ hoặc nứt (một cái gì đó, đặc biệt là đá) hoặc bị vỡ hoặc nứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fracturing of the rock layers was caused by seismic activity."

    "Sự nứt vỡ của các lớp đá là do hoạt động địa chấn gây ra."

  • "The fracturing of the bone required surgery."

    "Sự nứt vỡ của xương cần phải phẫu thuật."

  • "Fracturing techniques are constantly being improved to increase efficiency."

    "Các kỹ thuật phá vỡ liên tục được cải tiến để tăng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fracture vết nứt, chỗ gãy
Verb fracture làm nứt, làm gãy
Noun fraction phần nhỏ, phân số
Adjective fragile dễ vỡ, mong manh
Verb refract khúc xạ (ánh sáng)
Noun infraction sự vi phạm, lỗi nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhr̥g-
Latin
frangere
Latin
fractura
Old French
fracture
Late Middle English
fracture
English
fracturing

Từ Mảnh Vỡ Latin Đến 'Sự Rạn Nứt'

Từ 'fracturing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'frangere', có nghĩa là 'làm vỡ' hoặc 'bẻ gãy'. Từ đó, danh từ 'fractura' ra đời, ám chỉ một 'vết nứt' hay 'sự gãy vỡ'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, 'fracture' ban đầu là danh từ, sau này phát triển thành động từ, và 'fracturing' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ, mô tả hành động hoặc quá trình bị nứt, vỡ.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'fracture'. Thường được dùng để mô tả quá trình đang diễn ra hoặc một hoạt động cụ thể.
Thường được sử dụng trong bối cảnh khai thác dầu khí, liên quan đến phương pháp 'hydraulic fracturing' (fracking).

Prepositions

of in

'Fracturing of' thường đi kèm với vật liệu hoặc đối tượng bị nứt vỡ. 'Fracturing in' thường đi kèm với môi trường hoặc bối cảnh diễn ra sự nứt vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fracturing
  • deep deep fracturing
    (sự rạn nứt sâu sắc)
  • structural structural fracturing
    (sự rạn nứt cấu trúc)
  • social social fracturing
    (sự rạn nứt xã hội)
  • political political fracturing
    (sự rạn nứt chính trị)
  • widespread widespread fracturing
    (sự rạn nứt lan rộng)
Verb + fracturing
  • causing causing fracturing
    (gây ra sự rạn nứt)
  • preventing preventing fracturing
    (ngăn chặn sự rạn nứt)
  • observing observing fracturing
    (quan sát sự rạn nứt)
  • experiencing experiencing fracturing
    (trải qua sự rạn nứt)
Noun + fracturing
  • risk of risk of fracturing
    (nguy cơ rạn nứt)
  • signs of signs of fracturing
    (dấu hiệu rạn nứt)
  • process of process of fracturing
    (quá trình rạn nứt)

Idioms

  • fracturing of trust

    sự rạn nứt niềm tin

    "The scandal led to a widespread fracturing of trust in the government."

    (Vụ bê bối đã dẫn đến sự rạn nứt niềm tin sâu rộng vào chính phủ.)

  • fracturing a consensus

    phá vỡ sự đồng thuận

    "His dissenting opinion risked fracturing the consensus within the committee."

    (Ý kiến bất đồng của ông ấy có nguy cơ phá vỡ sự đồng thuận trong ủy ban.)

  • a fracturing society

    một xã hội đang rạn nứt/chia rẽ

    "Rising inequality contributes to a fracturing society, making unity harder to achieve."

    (Bất bình đẳng gia tăng góp phần tạo nên một xã hội đang rạn nứt, khiến việc đạt được sự đoàn kết trở nên khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fracturing

Verb (Gerund/Present participle)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm vỡ hoặc nứt (một cái gì đó, đặc biệt là đá) hoặc bị vỡ hoặc nứt.

"The fracturing of the rock layers was caused by seismic activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fracturing".

Sự Rạn Nứt Trong Địa Chất và Kỹ Thuật

Trong khoa học và kỹ thuật phương Tây, 'fracturing' là một khái niệm quan trọng. Trong địa chất, nó mô tả sự hình thành các khe nứt trong đá hoặc vỏ Trái Đất, dẫn đến các đứt gãy. Trong kỹ thuật vật liệu, nó chỉ quá trình vật liệu bị vỡ dưới tác dụng của lực, là yếu tố then chốt trong việc thiết kế an toàn và dự đoán tuổi thọ của sản phẩm.

Ẩn Dụ Cho Sự Chia Rẽ Xã Hội

'Fracturing' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả sự chia rẽ, đổ vỡ trong các mối quan hệ, xã hội, hoặc chính trị. Khi người ta nói về 'social fracturing' hoặc 'political fracturing', họ đang ám chỉ sự phân hóa, mâu thuẫn nội bộ ngày càng sâu sắc, có thể đe dọa đến sự gắn kết của một cộng đồng hoặc quốc gia.