(Top Banner Ad)
compressive strength
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật liệu học, Xây dựng

compressive strength

UK: /kəmˈpresɪv streŋθ/ • US: /kəmˈpresɪv streŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền nén cường độ chịu nén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of a material or structure to withstand loads tending to reduce size, as opposed to tensile strength, which withstands loads tending to elongate.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chịu được tải trọng có xu hướng làm giảm kích thước, trái ngược với độ bền kéo, chịu được tải trọng có xu hướng kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compressive strength of this concrete is significantly higher than the standard."

    "Độ bền nén của loại bê tông này cao hơn đáng kể so với tiêu chuẩn."

  • "The compressive strength test is crucial for determining the suitability of the material."

    "Thử nghiệm độ bền nén rất quan trọng để xác định tính phù hợp của vật liệu."

  • "High compressive strength is essential for building foundations."

    "Độ bền nén cao là điều cần thiết cho nền móng công trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compression Sự nén, sức ép
Verb compress Nén, ép lại
Adjective strong Mạnh mẽ, vững chắc
Verb strengthen Củng cố, làm cho mạnh hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kom- (with, together)
PIE
*prem- (to press)
Latin
comprimere (to press together)
OE (Old English)
strengþu (force, power)
Modern English
Compressive Strength (19th Century technical compound)

Nguồn Gốc Cấu Tạo

Cụm từ 'cường độ chịu nén' (compressive strength) là sự kết hợp của hai ý tưởng: 'Compressive' (liên quan đến việc ép, từ tiếng Latin 'comprimere') và 'Strength' (sức mạnh, từ tiếng Anh cổ 'strengþu'). Nó miêu tả khả năng của một vật liệu chống lại lực ép mà không bị phá hủy, một khái niệm kỹ thuật quan trọng ra đời cùng với sự phát triển của vật liệu xây dựng hiện đại.

Sức Mạnh Bền Bỉ

Về cơ bản, 'sức mạnh chịu nén' là thước đo độ bền bỉ khi bị ép. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng bóp nát một khối bê tông hoặc một viên gạch—cường độ chịu nén càng cao thì vật liệu càng khó bị biến dạng hoặc nứt vỡ dưới áp lực từ bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và xây dựng để mô tả khả năng chịu nén của vật liệu như bê tông, thép và gỗ. Nó thường được đo bằng đơn vị áp suất (ví dụ: psi, MPa). 'Compressive strength' đề cập đến giới hạn mà vật liệu có thể chịu được trước khi bắt đầu biến dạng vĩnh viễn hoặc phá vỡ dưới tác dụng của lực nén.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ vật liệu có đặc tính chịu nén được đề cập. Ví dụ: 'The compressive strength of concrete is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compressive strength
  • high high compressive strength
    (cường độ chịu nén cao)
  • ultimate ultimate compressive strength
    (cường độ chịu nén giới hạn/tối đa)
  • inherent inherent compressive strength
    (cường độ chịu nén vốn có (của vật liệu))
Verb + compressive strength
  • determine determine the compressive strength
    (xác định cường độ chịu nén)
  • improve improve compressive strength
    (cải thiện/nâng cao cường độ chịu nén)
  • withstand withstand high compressive strength
    (chịu được cường độ nén cao)
compressive strength + Prepositional Phrase (Material)
  • of concrete compressive strength of concrete
    (cường độ chịu nén của bê tông)
  • of rock compressive strength of rock
    (cường độ chịu nén của đá)

Idioms

  • Standard compressive strength test

    Bài kiểm tra cường độ chịu nén tiêu chuẩn

    "Before using the material, we must perform a standard compressive strength test."

    (Trước khi sử dụng vật liệu, chúng ta phải thực hiện bài kiểm tra cường độ chịu nén tiêu chuẩn.)

  • Uniaxial compressive strength

    Cường độ chịu nén đơn trục (kỹ thuật)

    "The lab measured the uniaxial compressive strength using a specialized machine."

    (Phòng thí nghiệm đã đo cường độ chịu nén đơn trục bằng máy chuyên dụng.)

  • Target compressive strength

    Cường độ chịu nén mục tiêu

    "The engineers set a target compressive strength of 30 MPa for the foundation."

    (Các kỹ sư đã đặt cường độ chịu nén mục tiêu là 30 MPa cho nền móng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressive strength

noun
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chịu được tải trọng có xu hướng làm giảm kích thước, trái ngược với độ bền kéo, chịu được tải trọng có xu hướng kéo dài.

"The compressive strength of this concrete is significantly higher than the standard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the concrete mix had a higher compressive strength, the building would be much more durable.
Nếu hỗn hợp bê tông có cường độ chịu nén cao hơn, tòa nhà sẽ bền hơn rất nhiều.
Phủ định
If the testing equipment hadn't been calibrated correctly, the reported compressive strength wouldn't be accurate.
Nếu thiết bị kiểm tra không được hiệu chỉnh chính xác, cường độ chịu nén được báo cáo sẽ không chính xác.
Nghi vấn
Would the bridge collapse if its compressive strength were significantly reduced?
Liệu cây cầu có sập nếu cường độ chịu nén của nó giảm đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressive strength".

Nền Móng Xây Dựng La Mã

Khái niệm cường độ chịu nén đã được áp dụng vô thức từ hàng ngàn năm trước. Ví dụ điển hình là người La Mã cổ đại. Họ sử dụng một loại bê tông đặc biệt với cường độ chịu nén cực kỳ cao, cho phép họ xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại như đền Pantheon, nhiều công trình vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

Tiêu Chuẩn An Toàn Toàn Cầu

Trong kỹ thuật hiện đại, cường độ chịu nén không chỉ là một thông số kỹ thuật mà còn là vấn đề an toàn công cộng. Tất cả các tòa nhà, cầu cống, và cơ sở hạ tầng quan trọng đều phải đáp ứng các tiêu chuẩn cường độ nghiêm ngặt. Việc kiểm tra cường độ chịu nén là bước bắt buộc để đảm bảo công trình đủ sức chống chọi với tải trọng và thời tiết khắc nghiệt, bảo vệ tính mạng con người.