(Top Banner Ad)
umbrella stand
A2
noun A2 Đồ gia dụng

umbrella stand

UK: /ʌmˈbrelə stænd/ • US: /ʌmˈbrelə stænd/

Nghĩa tiếng Việt

giá để ô kệ đựng ô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container or rack for holding umbrellas.

Vietnamese Meaning

Giá để ô, đồ đựng ô; một vật dụng dùng để chứa hoặc giữ ô, thường đặt ở lối vào nhà hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed her wet umbrella in the umbrella stand."

    "Cô ấy đặt chiếc ô ướt của mình vào giá để ô."

  • "The umbrella stand was overflowing with umbrellas on a rainy day."

    "Giá để ô đã tràn ngập ô vào một ngày mưa."

  • "We bought a new umbrella stand to match our entryway decor."

    "Chúng tôi đã mua một giá để ô mới để phù hợp với trang trí lối vào nhà của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun umbrella ô, dù
Noun stand cái giá, bệ đỡ; lập trường, vị trí
Verb stand đứng; đặt đứng, để thẳng đứng

Synonyms

umbrella holder (Đồ đựng ô)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
umbra
Italian
ombrello
English
umbrella
Old English
standan
English
stand
English
umbrella stand

Nguồn gốc của 'umbrella stand'

Từ 'umbrella' (ô, dù) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'umbra' nghĩa là 'bóng râm', sau đó qua tiếng Ý 'ombrello' có nghĩa là 'cái bóng nhỏ' hoặc 'ô che nắng'. Từ 'stand' (giá đỡ) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'standan' nghĩa là 'đứng'. Khi hai từ này ghép lại thành 'umbrella stand', chúng mô tả chính xác chức năng của một vật dụng để dựng đứng và cất giữ ô dù.

Usage Note

"Umbrella stand" là một danh từ ghép chỉ một vật dụng cụ thể. Nó thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc gốm và có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. Công dụng chính là giữ ô khi không sử dụng, tránh làm ướt sàn nhà hoặc các vật dụng khác. Nó mang nghĩa thực tế, không có sắc thái ẩn dụ nào đáng kể.

Prepositions

in near by

"in the umbrella stand" (trong giá để ô): chỉ vị trí bên trong vật chứa. "near the umbrella stand" (gần giá để ô): chỉ vị trí lân cận. "by the umbrella stand" (bên cạnh giá để ô): tương tự như 'near', nhấn mạnh sự kề bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + umbrella stand
  • tall a tall umbrella stand
    (một giá ô cao)
  • decorative a decorative umbrella stand
    (một giá ô trang trí)
  • metal a metal umbrella stand
    (một giá ô bằng kim loại)
  • empty an empty umbrella stand
    (một giá ô trống)
  • stylish a stylish umbrella stand
    (một giá ô phong cách)
Verb + umbrella stand
  • place place an umbrella stand
    (đặt một cái giá ô)
  • use use an umbrella stand
    (sử dụng giá ô)
  • fill fill the umbrella stand
    (làm đầy giá ô (bằng ô dù))
  • knock over knock over an umbrella stand
    (đánh đổ giá ô)
Prepositional Phrase
  • in in the umbrella stand
    (trong giá ô)
  • by by the umbrella stand
    (cạnh giá ô)

Idioms

  • Leave your wet umbrella in the umbrella stand.

    Hãy để ô ướt của bạn vào giá đựng ô.

    "When you come inside, please leave your wet umbrella in the umbrella stand by the door."

    (Khi bạn vào nhà, làm ơn hãy để ô ướt của bạn vào giá đựng ô cạnh cửa.)

  • The umbrella stand is full.

    Giá đựng ô đã đầy.

    "I can't put my umbrella away; the umbrella stand is full!"

    (Tôi không thể cất ô của mình đi được; giá đựng ô đã đầy rồi!)

  • He tripped over the umbrella stand.

    Anh ấy vấp phải giá đựng ô.

    "In the dark, he tripped over the umbrella stand and nearly fell."

    (Trong bóng tối, anh ấy vấp phải giá đựng ô và suýt ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

umbrella stand

noun
Lật mặt

Giá để ô, đồ đựng ô; một vật dụng dùng để chứa hoặc giữ ô, thường đặt ở lối vào nhà hoặc tòa nhà.

"She placed her wet umbrella in the umbrella stand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "umbrella stand".

Tính Thực Dụng Trong Mùa Mưa

Giá đựng ô là một vật dụng thiết yếu và quen thuộc trong các gia đình và văn phòng ở những vùng có khí hậu ẩm ướt, mưa nhiều. Nó giúp giữ cho lối vào nhà cửa sạch sẽ, ngăn nắp bằng cách cung cấp một nơi riêng để cất giữ những chiếc ô ướt, tránh làm bẩn sàn nhà.

Vật Dụng Trang Trí Nội Thất

Ngày nay, giá đựng ô không chỉ phục vụ chức năng thực tế mà còn được coi là một yếu tố trang trí nội thất. Với nhiều kiểu dáng, chất liệu (kim loại, gốm sứ, gỗ) và màu sắc đa dạng, nó có thể góp phần thể hiện phong cách và cá tính của không gian sống hoặc làm việc.