(Top Banner Ad)
hat stand
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

hat stand

UK: /ˈhæt stænd/ • US: /ˈhæt stænd/

Nghĩa tiếng Việt

giá treo mũ móc treo mũ kệ treo mũ áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture, usually in the hallway, on which hats and coats can be hung.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất, thường đặt ở hành lang, dùng để treo mũ và áo khoác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her coat on the hat stand as she entered the house."

    "Cô ấy treo áo khoác lên giá treo mũ khi bước vào nhà."

  • "The antique hat stand added a touch of elegance to the hallway."

    "Chiếc giá treo mũ cổ kính đã tạo thêm nét thanh lịch cho hành lang."

  • "We bought a new hat stand to organize our entryway."

    "Chúng tôi đã mua một cái giá treo mũ mới để sắp xếp lối vào nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hat Mũ, nón (vật đội đầu)
Noun hatter Người làm mũ hoặc bán mũ
Adjective hatless Không đội mũ
Verb stand Đứng; đặt; chịu đựng
Noun stand Vị trí đứng; giá đỡ; quầy hàng
Noun standing Vị thế, danh tiếng; sự đứng; thời gian tồn tại

Related Words

coat rack (giá treo áo khoác)umbrella stand (ống cắm ô)hall tree (kệ treo đồ đa năng ở sảnh)

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hæt
Old English
standan
Modern English (compound)
hat + stand → hat stand

Nguồn gốc của 'Hat Stand'

Cụm từ 'hat stand' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'hat' (mũ) và 'stand' (giá đỡ). Từ 'hat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hæt', chỉ vật đội đầu. Từ 'stand' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'standan', có nghĩa là đứng hoặc giá đỡ. Khi mũ còn là một phụ kiện thiết yếu trong trang phục hàng ngày của giới quý tộc và người dân thành thị phương Tây, đặc biệt vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, 'hat stand' trở thành vật dụng không thể thiếu trong các sảnh vào nhà, khách sạn hay câu lạc bộ, giúp giữ gìn mũ nón và trang phục bên ngoài một cách gọn gàng.

Usage Note

Hat stand là một vật dụng tiện lợi để giữ gìn mũ và áo khoác gọn gàng, thường đặt ở lối vào nhà. Khác với tủ quần áo (wardrobe) dùng để cất giữ quần áo dài ngày, hat stand thường được dùng cho những đồ dùng hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hat stand
  • old an old hat stand
    (một cây treo mũ cũ)
  • wooden a wooden hat stand
    (một cây treo mũ bằng gỗ)
  • antique an antique hat stand
    (một cây treo mũ cổ)
  • elegant an elegant hat stand
    (một cây treo mũ trang nhã)
Verb + hat stand
  • put put your hat on the hat stand
    (đặt mũ của bạn lên cây treo mũ)
  • hang hang a coat on the hat stand
    (treo áo khoác lên cây treo mũ)
  • choose choose a hat stand
    (chọn một cây treo mũ)
  • knock over knock over the hat stand
    (làm đổ cây treo mũ)

Idioms

  • place/hang one's hat on the hat stand

    Đặt/treo mũ lên cây treo mũ (một hành động thường thấy khi về nhà hoặc vào nơi công cộng, ám chỉ sự ổn định hoặc thường xuyên lui tới một nơi nào đó, dù không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Please place your hat on the hat stand in the hall."

    (Xin hãy đặt mũ của bạn lên cây treo mũ ở hành lang.)

  • an empty hat stand

    Một cây treo mũ trống (mô tả một cây treo mũ không có mũ hoặc áo, có thể gợi cảm giác thiếu vắng hoặc không có người dùng)

    "The empty hat stand stood silently in the corner."

    (Cây treo mũ trống trơn đứng lặng lẽ ở góc phòng.)

  • decorate with a hat stand

    Trang trí bằng cây treo mũ (ám chỉ việc sử dụng hat stand như một vật trang trí nội thất, không chỉ đơn thuần là công dụng treo mũ)

    "They decided to decorate the living room with an antique hat stand."

    (Họ quyết định trang trí phòng khách bằng một cây treo mũ cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hat stand

danh từ
Lật mặt

Một món đồ nội thất, thường đặt ở hành lang, dùng để treo mũ và áo khoác.

"She hung her coat on the hat stand as she entered the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hat stand".

Biểu tượng của Lịch sự và Phong cách xưa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, việc đội mũ là một phần không thể thiếu của trang phục hàng ngày cho cả nam và nữ, và thường là biểu tượng của địa vị xã hội. Cây treo mũ (hat stand) không chỉ là vật dụng tiện ích để giữ mũ và áo khoác gọn gàng mà còn là một món đồ nội thất quan trọng, thường được đặt ở lối vào nhà hoặc các cơ sở công cộng như câu lạc bộ, khách sạn. Nó phản ánh sự quan tâm đến phép lịch sự và trật tự trong gia đình.

Từ Tiện ích đến Trang trí nội thất

Với sự thay đổi của thời trang và việc giảm bớt thói quen đội mũ nón hàng ngày trong xã hội hiện đại, vai trò của 'hat stand' đã dần thay đổi. Ngày nay, nhiều 'hat stand' cổ điển hoặc thiết kế độc đáo được sử dụng chủ yếu như một món đồ trang trí nội thất, mang lại nét hoài cổ hoặc điểm nhấn phong cách cho không gian sống. Chúng cũng thường được dùng để treo áo khoác, khăn quàng cổ hoặc túi xách thay vì chỉ mũ.